wailing wall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A section of the Western Wall in Jerusalem, a place of pilgrimage and prayer for Jews.
Vietnamese Meaning
Một phần của Bức tường phía Tây ở Jerusalem, một địa điểm hành hương và cầu nguyện của người Do Thái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many Jewish people visit the Wailing Wall to pray."
"Nhiều người Do Thái đến Bức tường Than khóc để cầu nguyện."
-
"The Wailing Wall is a significant historical and religious site."
"Bức tường Than khóc là một địa điểm lịch sử và tôn giáo quan trọng."
-
"Tourists often visit the Wailing Wall when in Jerusalem."
"Khách du lịch thường ghé thăm Bức tường Than khóc khi ở Jerusalem."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bức tường than khóc là một địa điểm linh thiêng đối với người Do Thái, nơi họ đến để cầu nguyện và than khóc về sự tàn phá của Đền thờ Thứ nhất và Thứ hai. Nó còn được gọi là Bức tường phía Tây. Cụm từ 'wailing wall' nhấn mạnh khía cạnh đau buồn, mất mát trong lịch sử của người Do Thái. Không có từ đồng nghĩa thực sự vì nó là một địa điểm cụ thể.
Prepositions
at: used to indicate the location of a person or object. Example: He prayed *at* the Wailing Wall. near: used to indicate close proximity to a place. Example: The hotel is located *near* the Wailing Wall.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Western Western Wailing Wall (Bức tường Than khóc phía Tây)
-
Ancient Ancient Wailing Wall (Bức tường Than khóc cổ đại)
-
Visit Visit the Wailing Wall (Viếng thăm Bức tường Than khóc)
-
Pray at Pray at the Wailing Wall (Cầu nguyện tại Bức tường Than khóc)
-
Touch Touch the Wailing Wall (Chạm vào Bức tường Than khóc)
Idioms
-
Use someone/something as a wailing wall
Sử dụng ai đó/cái gì đó như một nơi để trút bầu tâm sự, phàn nàn.
"He uses me as his wailing wall whenever he has problems."
(Anh ta sử dụng tôi như một bức tường than khóc mỗi khi anh ta gặp vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wailing wall
danh từMột phần của Bức tường phía Tây ở Jerusalem, một địa điểm hành hương và cầu nguyện của người Do Thái.
"Many Jewish people visit the Wailing Wall to pray."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wailing wall".
