(Top Banner Ad)
wailing wall
B2
danh từ B2 Tôn giáo, Lịch sử, Văn hóa

wailing wall

UK: /ˈweɪlɪŋ wɔːl/ • US: /ˈweɪlɪŋ wɔl/

Nghĩa tiếng Việt

Bức tường Than khóc Bức tường phía Tây (ở Jerusalem)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A section of the Western Wall in Jerusalem, a place of pilgrimage and prayer for Jews.

Vietnamese Meaning

Một phần của Bức tường phía Tây ở Jerusalem, một địa điểm hành hương và cầu nguyện của người Do Thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Jewish people visit the Wailing Wall to pray."

    "Nhiều người Do Thái đến Bức tường Than khóc để cầu nguyện."

  • "The Wailing Wall is a significant historical and religious site."

    "Bức tường Than khóc là một địa điểm lịch sử và tôn giáo quan trọng."

  • "Tourists often visit the Wailing Wall when in Jerusalem."

    "Khách du lịch thường ghé thăm Bức tường Than khóc khi ở Jerusalem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wail tiếng than khóc, tiếng rên rỉ
Verb wail than khóc, rên rỉ

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
Kotel Maaravi (הכותל המערבי)
English
Wailing Wall

Nguồn gốc của Bức tường Than khóc

Bức tường Than khóc, hay còn gọi là Kotel Maaravi trong tiếng Hebrew, là phần còn lại của bức tường bao quanh Ngọn đồi Đền thờ ở Jerusalem. Nó được coi là địa điểm linh thiêng nhất đối với người Do Thái vì nó là tàn tích của Đền thờ Thứ hai. Tên gọi 'Bức tường Than khóc' xuất phát từ việc người Do Thái thường đến đây để than khóc về sự phá hủy của Đền thờ và những khó khăn trong lịch sử của họ.

Usage Note

Bức tường than khóc là một địa điểm linh thiêng đối với người Do Thái, nơi họ đến để cầu nguyện và than khóc về sự tàn phá của Đền thờ Thứ nhất và Thứ hai. Nó còn được gọi là Bức tường phía Tây. Cụm từ 'wailing wall' nhấn mạnh khía cạnh đau buồn, mất mát trong lịch sử của người Do Thái. Không có từ đồng nghĩa thực sự vì nó là một địa điểm cụ thể.

Prepositions

at near

at: used to indicate the location of a person or object. Example: He prayed *at* the Wailing Wall. near: used to indicate close proximity to a place. Example: The hotel is located *near* the Wailing Wall.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Wailing Wall
  • Western Western Wailing Wall
    (Bức tường Than khóc phía Tây)
  • Ancient Ancient Wailing Wall
    (Bức tường Than khóc cổ đại)
Verb + Wailing Wall
  • Visit Visit the Wailing Wall
    (Viếng thăm Bức tường Than khóc)
  • Pray at Pray at the Wailing Wall
    (Cầu nguyện tại Bức tường Than khóc)
  • Touch Touch the Wailing Wall
    (Chạm vào Bức tường Than khóc)

Idioms

  • Use someone/something as a wailing wall

    Sử dụng ai đó/cái gì đó như một nơi để trút bầu tâm sự, phàn nàn.

    "He uses me as his wailing wall whenever he has problems."

    (Anh ta sử dụng tôi như một bức tường than khóc mỗi khi anh ta gặp vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wailing wall

danh từ
Lật mặt

Một phần của Bức tường phía Tây ở Jerusalem, một địa điểm hành hương và cầu nguyện của người Do Thái.

"Many Jewish people visit the Wailing Wall to pray."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wailing wall".

Địa điểm Linh thiêng

Bức tường Than khóc là một địa điểm linh thiêng đối với người Do Thái, nơi họ đến để cầu nguyện và tưởng nhớ lịch sử của dân tộc mình. Nó là biểu tượng của niềm tin và sự kiên trì của người Do Thái qua nhiều thế kỷ.