(Top Banner Ad)
western wall
B1
Danh từ B1 Tôn giáo, Lịch sử, Du lịch

western wall

UK: /ˈwestən wɔːl/ • US: /ˈwestərn wɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

Bức tường phía Tây Bức tường Than khóc (ít trang trọng hơn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient limestone wall in the Old City of Jerusalem that is a remnant of the Jewish Second Temple destroyed in 70 CE. It is a site of prayer and pilgrimage for Jews.

Vietnamese Meaning

Một bức tường đá vôi cổ ở Thành phố Cổ Jerusalem, là tàn tích của Đền thờ Thứ hai của người Do Thái bị phá hủy vào năm 70 sau Công nguyên. Đây là một địa điểm cầu nguyện và hành hương của người Do Thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thousands of people gather at the Western Wall to pray every year."

    "Hàng ngàn người tập trung tại Bức tường phía Tây để cầu nguyện mỗi năm."

  • "Visiting the Western Wall was a deeply moving experience."

    "Việc viếng thăm Bức tường phía Tây là một trải nghiệm vô cùng xúc động."

  • "The Western Wall is considered one of the holiest sites in Judaism."

    "Bức tường phía Tây được coi là một trong những địa điểm linh thiêng nhất trong đạo Do Thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective western thuộc về phía tây, phương Tây (thuộc về văn hóa, địa lý)
Noun west hướng tây, phía tây
Noun wall bức tường
Verb wall up xây tường bao quanh (cái gì đó)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wester
Middle English
westerne
Modern English
western
Proto-Germanic
*wallaz
English
wall

Nguồn gốc của 'western'

Từ 'western' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wester', có nghĩa là 'hướng tây'. Nó liên quan đến hướng mặt trời lặn. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến 'phương Tây' để hiểu ý nghĩa của nó.

Nguồn gốc của 'wall'

Từ 'wall' xuất phát từ tiếng German cổ '*wallaz', có nghĩa là 'tường'. Nó chỉ một cấu trúc được xây dựng để bảo vệ hoặc phân chia. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể dịch là 'bức tường'.

Usage Note

Thường được gọi là Bức tường Than khóc (Wailing Wall), mặc dù tên gọi này đôi khi được coi là mang tính xúc phạm. 'Western Wall' là cách gọi trung lập và chính xác hơn. Bức tường không chỉ là một di tích lịch sử mà còn là một biểu tượng tôn giáo và văn hóa quan trọng đối với người Do Thái trên toàn thế giới.

Prepositions

at

Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ vị trí. Ví dụ: 'We prayed at the Western Wall.' (Chúng tôi đã cầu nguyện ở Bức tường phía Tây.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + western wall
  • holy western wall
    (Bức tường phía Tây linh thiêng)
  • ancient western wall
    (Bức tường phía Tây cổ kính)
Verb + western wall
  • pray at the western wall
    (cầu nguyện tại Bức tường phía Tây)
  • visit the western wall
    (viếng thăm Bức tường phía Tây)
  • touch the western wall
    (chạm vào Bức tường phía Tây)

Idioms

  • To bang one's head against a brick wall

    Cố gắng làm điều gì đó vô ích, không có kết quả.

    "Trying to convince him is like banging your head against a brick wall."

    (Cố gắng thuyết phục anh ta chẳng khác nào đâm đầu vào tường.)

  • Paint oneself into a corner/wall

    Tự đẩy mình vào tình huống khó khăn, không lối thoát.

    "By lying to the police, he painted himself into a corner."

    (Vì nói dối cảnh sát, anh ta tự đẩy mình vào thế bí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

western wall

Danh từ
Lật mặt

Một bức tường đá vôi cổ ở Thành phố Cổ Jerusalem, là tàn tích của Đền thờ Thứ hai của người Do Thái bị phá hủy vào năm 70 sau Công nguyên. Đây là một địa điểm cầu nguyện và hành hương của người Do Thái.

"Thousands of people gather at the Western Wall to pray every year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "western wall".

Bức Tường Than Khóc

Bức tường phía Tây (Western Wall), còn được gọi là Bức tường Than khóc, là một địa điểm linh thiêng đối với người Do Thái. Nó là phần còn lại của Đền thờ Thứ hai ở Jerusalem. Người Do Thái thường đến đây để cầu nguyện và tưởng nhớ lịch sử của họ.

Ý nghĩa Tôn giáo

Bức tường phía Tây có ý nghĩa tôn giáo sâu sắc đối với người Do Thái. Họ tin rằng sự hiện diện thiêng liêng của Chúa vẫn còn ở đó, và những lời cầu nguyện tại bức tường có sức mạnh đặc biệt.