western wall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ancient limestone wall in the Old City of Jerusalem that is a remnant of the Jewish Second Temple destroyed in 70 CE. It is a site of prayer and pilgrimage for Jews.
Vietnamese Meaning
Một bức tường đá vôi cổ ở Thành phố Cổ Jerusalem, là tàn tích của Đền thờ Thứ hai của người Do Thái bị phá hủy vào năm 70 sau Công nguyên. Đây là một địa điểm cầu nguyện và hành hương của người Do Thái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Thousands of people gather at the Western Wall to pray every year."
"Hàng ngàn người tập trung tại Bức tường phía Tây để cầu nguyện mỗi năm."
-
"Visiting the Western Wall was a deeply moving experience."
"Việc viếng thăm Bức tường phía Tây là một trải nghiệm vô cùng xúc động."
-
"The Western Wall is considered one of the holiest sites in Judaism."
"Bức tường phía Tây được coi là một trong những địa điểm linh thiêng nhất trong đạo Do Thái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được gọi là Bức tường Than khóc (Wailing Wall), mặc dù tên gọi này đôi khi được coi là mang tính xúc phạm. 'Western Wall' là cách gọi trung lập và chính xác hơn. Bức tường không chỉ là một di tích lịch sử mà còn là một biểu tượng tôn giáo và văn hóa quan trọng đối với người Do Thái trên toàn thế giới.
Prepositions
Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ vị trí. Ví dụ: 'We prayed at the Western Wall.' (Chúng tôi đã cầu nguyện ở Bức tường phía Tây.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
holy western wall (Bức tường phía Tây linh thiêng)
-
ancient western wall (Bức tường phía Tây cổ kính)
-
pray at the western wall (cầu nguyện tại Bức tường phía Tây)
-
visit the western wall (viếng thăm Bức tường phía Tây)
-
touch the western wall (chạm vào Bức tường phía Tây)
Idioms
-
To bang one's head against a brick wall
Cố gắng làm điều gì đó vô ích, không có kết quả.
"Trying to convince him is like banging your head against a brick wall."
(Cố gắng thuyết phục anh ta chẳng khác nào đâm đầu vào tường.)
-
Paint oneself into a corner/wall
Tự đẩy mình vào tình huống khó khăn, không lối thoát.
"By lying to the police, he painted himself into a corner."
(Vì nói dối cảnh sát, anh ta tự đẩy mình vào thế bí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
western wall
Danh từMột bức tường đá vôi cổ ở Thành phố Cổ Jerusalem, là tàn tích của Đền thờ Thứ hai của người Do Thái bị phá hủy vào năm 70 sau Công nguyên. Đây là một địa điểm cầu nguyện và hành hương của người Do Thái.
"Thousands of people gather at the Western Wall to pray every year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "western wall".
