(Top Banner Ad)
temple mount
B2
Danh từ B2 Tôn giáo, Lịch sử, Địa lý

temple mount

UK: /ˈtempl maʊnt/ • US: /ˈtɛmpəl maʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

Núi Đền Haram al-Sharif (trong bối cảnh Hồi giáo)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hill in the Old City of Jerusalem, which is a holy site in Judaism, Christianity, and Islam.

Vietnamese Meaning

Một ngọn đồi ở Thành phố Cổ Jerusalem, là một địa điểm linh thiêng trong Do Thái giáo, Cơ đốc giáo và Hồi giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to the Temple Mount is often restricted."

    "Việc tiếp cận Núi Đền thường bị hạn chế."

  • "The Temple Mount is a contested holy site."

    "Núi Đền là một địa điểm linh thiêng đang tranh chấp."

  • "Archaeological excavations are ongoing near the Temple Mount."

    "Các cuộc khai quật khảo cổ đang diễn ra gần Núi Đền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Temple Đền thờ, miếu
Noun Mount Núi, ngọn núi

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
Temple Mount

Nguồn gốc của 'Temple Mount'

Cụm từ 'Temple Mount' (Núi Đền) dùng để chỉ một địa điểm tôn giáo quan trọng ở Jerusalem. 'Temple' (Đền) xuất phát từ tiếng Latin 'templum', có nghĩa là một không gian linh thiêng. 'Mount' (Núi) chỉ địa hình cao. Vì vậy, 'Temple Mount' có nghĩa đen là 'Ngọn núi có đền thờ', một địa điểm có ý nghĩa lịch sử và tôn giáo sâu sắc đối với người Do Thái, người Hồi giáo và người Cơ đốc giáo.

Usage Note

Temple Mount (Núi Đền) là một cụm từ cố định, thường được viết hoa chữ cái đầu. Đây là địa điểm có Đền thờ Thứ nhất và Đền thờ Thứ hai của người Do Thái từng tọa lạc. Đối với người Hồi giáo, nó được gọi là Haram al-Sharif (Khu Đền Thánh) và là nơi có Mái vòm Đá và Nhà thờ Hồi giáo Al-Aqsa. Sự linh thiêng của địa điểm này gây ra nhiều tranh chấp và xung đột chính trị.

Prepositions

on at

'on' được sử dụng khi đề cập đến vị trí nằm trên Núi Đền (ví dụ: The Dome of the Rock is located on the Temple Mount.). 'at' thường được sử dụng khi đề cập đến các sự kiện hoặc hoạt động diễn ra tại Núi Đền (ví dụ: Prayers are held at the Temple Mount daily.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temple mount
  • Ancient Ancient Temple Mount
    (Núi Đền cổ đại)
  • Holy Holy Temple Mount
    (Núi Đền thiêng liêng)
Verb + temple mount
  • Visit Visit the Temple Mount
    (Tham quan Núi Đền)
  • Pray Pray at the Temple Mount
    (Cầu nguyện tại Núi Đền)

Idioms

  • At the foot of the Temple Mount

    Dưới chân Núi Đền

    "The archeologists found an ancient artifact at the foot of the Temple Mount."

    (Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy một cổ vật dưới chân Núi Đền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temple mount

Danh từ
Lật mặt

Một ngọn đồi ở Thành phố Cổ Jerusalem, là một địa điểm linh thiêng trong Do Thái giáo, Cơ đốc giáo và Hồi giáo.

"Access to the Temple Mount is often restricted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Temple Mount is a significant religious site in Jerusalem.
Núi Đền là một địa điểm tôn giáo quan trọng ở Jerusalem.
Phủ định
The Temple Mount is not easily accessible to everyone.
Núi Đền không dễ dàng tiếp cận với tất cả mọi người.
Nghi vấn
Is the Temple Mount open to visitors today?
Hôm nay Núi Đền có mở cửa cho du khách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temple mount".

Tầm quan trọng tôn giáo

Núi Đền là một trong những địa điểm linh thiêng nhất trên thế giới đối với người Do Thái, người Hồi giáo và người Cơ đốc giáo. Đối với người Do Thái, đây là nơi Đền thờ Thứ nhất và Thứ hai từng tọa lạc. Đối với người Hồi giáo, đây là nơi có Nhà thờ Hồi giáo Al-Aqsa và Dome of the Rock, và được cho là nơi nhà tiên tri Muhammad đã thăng thiên lên trời.