wait-and-see approach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A policy of taking no action until future developments make the correct course of action clear.
Vietnamese Meaning
Một chính sách không hành động cho đến khi các diễn biến trong tương lai làm rõ hướng đi đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is adopting a wait-and-see approach to the new economic policy."
"Chính phủ đang áp dụng cách tiếp cận chờ đợi và quan sát đối với chính sách kinh tế mới."
-
"The company is taking a wait-and-see approach before investing in the new technology."
"Công ty đang áp dụng một phương pháp chờ đợi và quan sát trước khi đầu tư vào công nghệ mới."
-
"Doctors often use a wait-and-see approach for mild illnesses."
"Các bác sĩ thường sử dụng phương pháp chờ đợi và theo dõi đối với các bệnh nhẹ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi có sự không chắc chắn hoặc rủi ro cao liên quan đến việc đưa ra quyết định sớm. Nó hàm ý sự thận trọng, chờ đợi thông tin đầy đủ hơn trước khi cam kết hành động. Khác với việc 'rush into action', 'wait-and-see approach' nhấn mạnh sự kiên nhẫn và phân tích kỹ lưỡng.
Prepositions
'Wait-and-see approach to something' chỉ phương pháp chờ đợi và quan sát đối với một vấn đề cụ thể. 'Wait-and-see approach in something' ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ phương pháp này được áp dụng trong một tình huống cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cautious wait-and-see approach (cách tiếp cận chờ đợi và quan sát một cách thận trọng)
-
prudent wait-and-see approach (cách tiếp cận chờ đợi và quan sát một cách khôn ngoan)
-
adopt a wait-and-see approach (áp dụng một cách tiếp cận chờ đợi và quan sát)
-
take a wait-and-see approach (thực hiện một cách tiếp cận chờ đợi và quan sát)
-
recommend a wait-and-see approach (đề xuất một cách tiếp cận chờ đợi và quan sát)
Idioms
-
play a waiting game
chơi trò chờ đợi; trì hoãn hành động để xem điều gì sẽ xảy ra
"The company is playing a waiting game to see how the market reacts."
(Công ty đang chơi trò chờ đợi để xem thị trường phản ứng như thế nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wait-and-see approach
NounMột chính sách không hành động cho đến khi các diễn biến trong tương lai làm rõ hướng đi đúng đắn.
"The government is adopting a wait-and-see approach to the new economic policy."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Initially, the company adopted a wait-and-see approach, hoping the market would stabilize, and only later did they invest heavily. |
Ban đầu, công ty áp dụng phương pháp chờ đợi và quan sát, hy vọng thị trường sẽ ổn định, và chỉ sau đó họ mới đầu tư mạnh mẽ. |
| Phủ định | We did not take a wait-and-see approach, as some suggested, but instead implemented aggressive marketing strategies, and we saw immediate results. |
Chúng tôi đã không áp dụng phương pháp chờ đợi và quan sát, như một số người đề xuất, mà thay vào đó đã triển khai các chiến lược tiếp thị mạnh mẽ, và chúng tôi đã thấy kết quả ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Given the volatile conditions, should we adopt a wait-and-see approach, or should we act decisively, and risk making a wrong move? |
Với điều kiện biến động như vậy, chúng ta có nên áp dụng phương pháp chờ đợi và quan sát, hay chúng ta nên hành động quyết đoán, và chấp nhận rủi ro đưa ra một quyết định sai lầm? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company adopted a wait-and-see approach to the new market regulations. |
Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận chờ đợi và quan sát đối với các quy định mới của thị trường. |
| Phủ định | We did not take a wait-and-see approach; instead, we acted immediately. |
Chúng tôi đã không áp dụng cách tiếp cận chờ đợi và quan sát; thay vào đó, chúng tôi hành động ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Did they decide on a wait-and-see approach before investing in the startup? |
Họ có quyết định áp dụng cách tiếp cận chờ đợi và quan sát trước khi đầu tư vào công ty khởi nghiệp không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had not adopted a wait-and-see approach, they would have invested heavily in the new technology. |
Nếu công ty đã không áp dụng cách tiếp cận chờ đợi và quan sát, họ đã đầu tư mạnh vào công nghệ mới. |
| Phủ định | If the government had not taken a wait-and-see approach to the pandemic, more lives would not have been saved. |
Nếu chính phủ đã không có cách tiếp cận chờ đợi và quan sát đối với đại dịch, thì đã không có nhiều người được cứu sống hơn. |
| Nghi vấn | Would the project have succeeded if they hadn't taken a wait-and-see approach? |
Dự án có thành công hay không nếu họ không có cách tiếp cận chờ đợi và quan sát? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wait-and-see approach".
