(Top Banner Ad)
see
A1
Động từ A1

see

UK: /siː/ • US: /siː/

Nghĩa tiếng Việt

nhìn thấy xem hiểu gặp
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to perceive with the eyes; discern visually.

Vietnamese Meaning

nhìn, thấy, quan sát bằng mắt; nhận thức, hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can see the mountains from my window."

    "Tôi có thể nhìn thấy những ngọn núi từ cửa sổ của mình."

  • "Can you see the rainbow?"

    "Bạn có thấy cầu vồng không?"

  • "I'll see to it personally."

    "Tôi sẽ đích thân giải quyết việc đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb see nhìn, thấy, hiểu
Noun sight thị giác, tầm nhìn, cảnh tượng
Noun seeing sự nhìn thấy, khả năng nhìn
Adjective unseen không nhìn thấy, vô hình
Verb foresee nhìn thấy trước, tiên đoán
Noun oversight sự giám sát, sự bỏ sót (do không nhìn kỹ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekʷ-
Proto-Germanic
*sehwaną
Old English
sēon
Middle English
seen
Modern English
see

Nguồn gốc của "see"

Từ "see" trong tiếng Anh hiện đại có gốc rễ sâu xa từ từ "*sekʷ-" trong tiếng Proto-Indo-European cổ đại, mang ý nghĩa là "đi theo" hoặc "nhận biết". Điều này cho thấy mối liên hệ thú vị giữa hành động nhìn bằng mắt và việc hiểu, nắm bắt thông tin. Ban đầu, nhìn có thể được hiểu là dõi theo một cái gì đó để nhận thức về nó.

Usage Note

Động từ 'see' mang nghĩa cơ bản nhất là nhận biết sự vật, hiện tượng bằng thị giác. Nó khác với 'look' (nhìn) là hành động chủ động hướng mắt về một phía, và 'watch' (xem) là nhìn một vật gì đó đang chuyển động trong một khoảng thời gian. 'See' thường mang tính bị động hơn, chỉ đơn thuần là việc hình ảnh lọt vào mắt.

Prepositions

about through to into

- see about: xem xét, lo liệu (I'll see about getting you a ticket. Tôi sẽ xem xét việc lấy vé cho bạn.)
- see through: nhìn thấu, hiểu rõ (I can see through your lies. Tôi có thể nhìn thấu những lời nói dối của bạn.)
- see to: giải quyết, đảm bảo (Please see to it that the doors are locked. Làm ơn đảm bảo rằng các cửa đã được khóa.)
- see into: điều tra, tìm hiểu (The police are seeing into the matter. Cảnh sát đang điều tra vụ việc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + see
  • hard hard to see
    (khó nhìn thấy, khó nhận ra)
  • easy easy to see
    (dễ nhìn thấy, dễ nhận biết)
  • clear clear to see
    (rõ ràng để thấy, dễ thấy)
Verb + see
  • go go to see
    (đi gặp, đi thăm)
  • fail fail to see
    (không nhìn thấy, không nhận ra (một vấn đề))
Preposition + see
  • about see about
    (lo liệu về, sắp xếp về)
  • through see through (someone/something)
    (nhìn thấu, nhận ra bản chất thật của ai/cái gì)
  • to see to it (that)
    (đảm bảo rằng, lo liệu việc đó)
  • off see off (someone)
    (tiễn (ai đó))
See + Adverb
  • clearly see clearly
    (nhìn rõ ràng, hiểu rõ)

Idioms

  • see eye to eye

    đồng tình hoàn toàn, có cùng quan điểm

    "My brother and I don't always see eye to eye on politics."

    (Anh trai tôi và tôi không phải lúc nào cũng đồng tình về chính trị.)

  • see the light

    hiểu ra vấn đề, nhận ra sự thật

    "After years of mistakes, he finally saw the light and changed his ways."

    (Sau nhiều năm mắc lỗi, cuối cùng anh ấy cũng hiểu ra và thay đổi cách sống.)

  • see red

    nổi giận đùng đùng, mất bình tĩnh

    "When I saw him cheating, I just saw red."

    (Khi tôi thấy anh ta gian lận, tôi chỉ muốn nổi điên lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

see

Động từ
Lật mặt

nhìn, thấy, quan sát bằng mắt; nhận thức, hiểu.

"I can see the mountains from my window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "see".

"Seeing is believing"

Thành ngữ "Seeing is believing" (Trăm nghe không bằng một thấy) phản ánh một khía cạnh quan trọng trong văn hóa phương Tây, nơi bằng chứng thị giác thường được coi là cách đáng tin cậy nhất để xác nhận sự thật. Người ta thường tin vào những gì họ tự mắt thấy hơn là nghe qua lời kể.

"See no evil, hear no evil, speak no evil"

Cụm từ "See no evil, hear no evil, speak no evil" (Không nhìn điều ác, không nghe điều ác, không nói điều ác) có nguồn gốc từ một câu châm ngôn Nhật Bản, thường được minh họa bằng hình ảnh ba chú khỉ. Nó đã trở thành một biểu tượng phổ biến trong văn hóa phương Tây, đại diện cho ý nghĩa đạo đức của việc tránh xa cái ác và không tiếp tay cho nó bằng lời nói hay hành động.