see
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
nhìn, thấy, quan sát bằng mắt; nhận thức, hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can see the mountains from my window."
"Tôi có thể nhìn thấy những ngọn núi từ cửa sổ của mình."
-
"Can you see the rainbow?"
"Bạn có thấy cầu vồng không?"
-
"I'll see to it personally."
"Tôi sẽ đích thân giải quyết việc đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'see' mang nghĩa cơ bản nhất là nhận biết sự vật, hiện tượng bằng thị giác. Nó khác với 'look' (nhìn) là hành động chủ động hướng mắt về một phía, và 'watch' (xem) là nhìn một vật gì đó đang chuyển động trong một khoảng thời gian. 'See' thường mang tính bị động hơn, chỉ đơn thuần là việc hình ảnh lọt vào mắt.
Prepositions
- see about: xem xét, lo liệu (I'll see about getting you a ticket. Tôi sẽ xem xét việc lấy vé cho bạn.)
- see through: nhìn thấu, hiểu rõ (I can see through your lies. Tôi có thể nhìn thấu những lời nói dối của bạn.)
- see to: giải quyết, đảm bảo (Please see to it that the doors are locked. Làm ơn đảm bảo rằng các cửa đã được khóa.)
- see into: điều tra, tìm hiểu (The police are seeing into the matter. Cảnh sát đang điều tra vụ việc.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard hard to see (khó nhìn thấy, khó nhận ra)
-
easy easy to see (dễ nhìn thấy, dễ nhận biết)
-
clear clear to see (rõ ràng để thấy, dễ thấy)
-
go go to see (đi gặp, đi thăm)
-
fail fail to see (không nhìn thấy, không nhận ra (một vấn đề))
-
about see about (lo liệu về, sắp xếp về)
-
through see through (someone/something) (nhìn thấu, nhận ra bản chất thật của ai/cái gì)
-
to see to it (that) (đảm bảo rằng, lo liệu việc đó)
-
off see off (someone) (tiễn (ai đó))
-
clearly see clearly (nhìn rõ ràng, hiểu rõ)
Idioms
-
see eye to eye
đồng tình hoàn toàn, có cùng quan điểm
"My brother and I don't always see eye to eye on politics."
(Anh trai tôi và tôi không phải lúc nào cũng đồng tình về chính trị.)
-
see the light
hiểu ra vấn đề, nhận ra sự thật
"After years of mistakes, he finally saw the light and changed his ways."
(Sau nhiều năm mắc lỗi, cuối cùng anh ấy cũng hiểu ra và thay đổi cách sống.)
-
see red
nổi giận đùng đùng, mất bình tĩnh
"When I saw him cheating, I just saw red."
(Khi tôi thấy anh ta gian lận, tôi chỉ muốn nổi điên lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
see
Động từnhìn, thấy, quan sát bằng mắt; nhận thức, hiểu.
"I can see the mountains from my window."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "see".
