(Top Banner Ad)
wait
A1
Động từ A1 Đời sống hàng ngày

wait

UK: /weɪt/ • US: /weɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chờ đợi sự chờ đợi thời gian chờ đợi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain in place or be inactive in expectation of something.

Vietnamese Meaning

Chờ đợi, ở lại một nơi hoặc không hoạt động để mong đợi điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have to wait for the doctor to call me."

    "Tôi phải chờ bác sĩ gọi cho tôi."

  • "Don't wait for me, I'll be late."

    "Đừng đợi tôi, tôi sẽ đến muộn."

  • "We had to wait in line for hours."

    "Chúng tôi đã phải xếp hàng chờ đợi hàng giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wait chờ đợi, đợi
Noun wait sự chờ đợi, thời gian chờ
Noun waiter người phục vụ (nam), bồi bàn (nam)
Noun waitress người phục vụ (nữ), bồi bàn (nữ)
Adjective waiting đang chờ đợi, chờ sẵn (ví dụ: waiting room)
Noun waiting sự chờ đợi (dạng danh động từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wak-
Frankish
*wahton
Old French
waitier
Middle English
waiten
English
wait

Nguồn gốc từ 'canh gác' và 'quan sát'

'Wait' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'waitier', mang nghĩa 'quan sát' hoặc 'nằm phục kích'. Từ này lại xuất phát từ gốc Germanic, liên quan đến hành động 'canh gác' hoặc 'giữ gìn'. Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của 'wait' không chỉ là 'chờ đợi' một cách thụ động, mà còn có phần chủ động 'quan sát' và 'chú ý' để hành động khi thời cơ đến.

Usage Note

''Wait' là một động từ cơ bản diễn tả sự trì hoãn hoặc thời gian chờ đợi một sự kiện hoặc người nào đó. Nó thường được sử dụng khi bạn biết rằng một cái gì đó sẽ xảy ra, nhưng không biết chính xác khi nào. So với 'expect' (mong đợi), 'wait' nhấn mạnh hơn vào hành động chờ đợi thực tế, trong khi 'expect' tập trung vào niềm tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra. Ví dụ, bạn 'wait for' một người bạn đến, nhưng bạn 'expect' một món quà sinh nhật.

Prepositions

for on

'Wait for' được sử dụng khi bạn đang chờ đợi một người hoặc một vật cụ thể: 'I'm waiting for the bus.' 'Wait on' có nghĩa là phục vụ ai đó, đặc biệt là trong nhà hàng: 'The waitress waited on us quickly.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wait
  • make make someone wait
    (bắt ai đó chờ đợi)
  • keep keep someone waiting
    (giữ ai đó phải chờ)
Adverb + wait
  • patiently patiently wait
    (kiên nhẫn chờ đợi)
  • anxiously anxiously wait
    (lo lắng chờ đợi)
Wait + Preposition/Infinitive
  • for wait for someone/something
    (chờ đợi ai đó/điều gì đó)
  • to wait to do something
    (chờ để làm gì đó)
Adjective + wait (wait as noun)
  • long a long wait
    (một sự chờ đợi dài)
  • short a short wait
    (một sự chờ đợi ngắn)

Idioms

  • wait and see

    chờ xem sao, đợi xem kết quả

    "I'm not sure what will happen next, so let's just wait and see."

    (Tôi không chắc điều gì sẽ xảy ra tiếp theo, vậy nên cứ chờ xem sao.)

  • wait for the dust to settle

    chờ mọi việc lắng xuống, chờ mọi chuyện ổn định

    "We should wait for the dust to settle before making any big decisions after the merger."

    (Chúng ta nên chờ mọi việc lắng xuống trước khi đưa ra bất kỳ quyết định lớn nào sau vụ sáp nhập.)

  • lie in wait

    nằm phục kích, rình rập

    "The tiger was lying in wait for its prey in the tall grass."

    (Con hổ đang nằm phục kích con mồi trong đám cỏ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wait

Động từ
Lật mặt

Chờ đợi, ở lại một nơi hoặc không hoạt động để mong đợi điều gì đó.

"I have to wait for the doctor to call me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wait".

Văn hóa xếp hàng và kiên nhẫn

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'wait' thường gắn liền với văn hóa xếp hàng (queuing) và sự kiên nhẫn. Xếp hàng tuần tự và chờ đợi đến lượt mình được xem là một biểu hiện của sự tôn trọng, phép lịch sự và trật tự xã hội. Thiếu kiên nhẫn hoặc cố gắng chen ngang thường bị coi là thô lỗ.

Giờ giấc và sự chờ đợi

Trong các cuộc hẹn hoặc công việc, việc 'wait' (chờ đợi) quá lâu có thể mang nhiều ý nghĩa. Trong khi ở một số nền văn hóa, việc đến muộn một chút hoặc khiến người khác phải chờ được chấp nhận, thì ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, việc đúng giờ là cực kỳ quan trọng. Khiến người khác phải chờ đợi thường bị coi là thiếu tôn trọng thời gian của họ.