(Top Banner Ad)
aggressive approach
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

aggressive approach

UK: /əˈɡresɪv əˈprəʊtʃ/ • US: /əˈɡresɪv əˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cách tiếp cận quyết liệt phương pháp mạnh mẽ chiến lược tấn công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method or strategy characterized by forceful, bold, or assertive actions to achieve a specific goal.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp hoặc chiến lược được đặc trưng bởi các hành động mạnh mẽ, táo bạo hoặc quyết đoán để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted an aggressive approach to expand its market share."

    "Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận quyết liệt để mở rộng thị phần."

  • "The lawyer took an aggressive approach in court to defend his client."

    "Luật sư đã có một cách tiếp cận mạnh mẽ tại tòa án để bảo vệ thân chủ của mình."

  • "An aggressive approach to debt collection can be effective, but it may damage customer relations."

    "Một cách tiếp cận mạnh mẽ để thu hồi nợ có thể hiệu quả, nhưng nó có thể làm tổn hại đến mối quan hệ với khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aggression sự hung hăng, hành vi gây hấn
Noun aggressor kẻ xâm lược, kẻ gây hấn
Adverb aggressively một cách năng nổ, quyết liệt, hoặc hung hăng
Verb approach tiếp cận, đến gần
Adjective approachable dễ gần, dễ tiếp cận

Synonyms

forceful strategy (chiến lược mạnh mẽ)assertive tactic (chiến thuật quả quyết)proactive method (phương pháp chủ động)

Antonyms

passive approach (cách tiếp cận thụ động)cautious strategy (chiến lược thận trọng)laid-back attitude (thái độ thoải mái)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to') + gradī ('to step')
Latin
aggredī ('to approach, attack')
Latin
aggressivus ('aggressive')
French
agressif/agressive
English
aggressive

Nguồn Gốc Của 'Aggressive': Bước Về Phía Trước

Từ 'aggressive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aggredī', có nghĩa là 'bước về phía'. Ban đầu, nó có thể mang nghĩa trung lập là 'tiếp cận', nhưng dần dần phát triển theo hướng tiêu cực hơn, ám chỉ hành động 'bước về phía' ai đó để tấn công hoặc đối đầu. Ngày nay, nó mang cả hai sắc thái: tiêu cực (hung hăng) và tích cực (năng nổ, quyết đoán).

Nguồn Gốc Của 'Approach': Đến Gần Hơn

Từ 'approach' xuất phát từ tiếng Latin 'appropiāre', có nghĩa là 'đến gần' (ad 'tới' + prope 'gần'). Không giống như 'aggressive', từ này luôn giữ ý nghĩa trung lập về sự di chuyển hoặc tiến lại gần một người, một vật, hoặc một vấn đề nào đó. Vì vậy, 'aggressive approach' là sự kết hợp giữa một hành động (tiếp cận) và một thái độ (quyết liệt).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cách tiếp cận chủ động và quyết liệt để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu. Nó có thể mang sắc thái tích cực (khi cần thiết để đạt được kết quả) hoặc tiêu cực (khi gây hấn hoặc không tôn trọng). Cần phân biệt với 'passive approach' (cách tiếp cận thụ động) và 'assertive approach' (cách tiếp cận quả quyết). 'Aggressive' nhấn mạnh sự mạnh mẽ và đôi khi thiếu cân nhắc, trong khi 'assertive' nhấn mạnh sự tự tin và tôn trọng.

Prepositions

in to

'- Aggressive approach in...' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc tình huống mà cách tiếp cận này được áp dụng. Ví dụ: 'An aggressive approach in marketing.'
- Aggressive approach to...' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà cách tiếp cận này hướng đến. Ví dụ: 'An aggressive approach to problem-solving.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aggressive approach
  • take an aggressive approach
    (thực hiện một cách tiếp cận quyết đoán)
  • adopt an aggressive approach
    (áp dụng một phương pháp tiếp cận táo bạo)
  • use an aggressive approach
    (sử dụng một chiến lược tiếp cận xông xáo)
  • advocate an aggressive approach
    (ủng hộ một cách tiếp cận mạnh mẽ)
Adjective + aggressive approach
  • a more aggressive approach
    (một cách tiếp cận quyết liệt hơn)
  • a very aggressive approach
    (một cách tiếp cận rất táo bạo/mạnh mẽ)
  • an overly aggressive approach
    (một cách tiếp cận hung hăng quá mức)
  • a less aggressive approach
    (một cách tiếp cận ít quyết liệt hơn)

Idioms

  • take an aggressive approach to something

    Chủ động và quyết liệt để giải quyết một vấn đề nào đó.

    "The government is taking an aggressive approach to fighting inflation."

    (Chính phủ đang áp dụng một phương pháp quyết liệt để chống lạm phát.)

  • an aggressive approach pays off

    Hành động quyết đoán và mạnh mẽ thường sẽ mang lại kết quả tốt.

    "He was hesitant at first, but his aggressive approach to finding a new job paid off with three offers."

    (Lúc đầu anh ấy còn do dự, nhưng cách tiếp cận xông xáo của anh ấy để tìm việc mới đã mang lại hiệu quả với ba lời mời làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aggressive approach

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp hoặc chiến lược được đặc trưng bởi các hành động mạnh mẽ, táo bạo hoặc quyết đoán để đạt được một mục tiêu cụ thể.

"The company adopted an aggressive approach to expand its market share."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aggressive approach".

'Aggressive' trong Kinh doanh phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'an aggressive approach' thường được xem là một phẩm chất tích cực. Nó thể hiện sự tự tin, tham vọng và chủ động, ví dụ như trong chiến lược bán hàng hay đàm phán. Điều này có thể khác biệt với một số nền văn hóa châu Á, nơi sự hòa hợp và cách tiếp cận gián tiếp được coi trọng hơn.

Tinh thần 'Xông xáo' trong Thể thao

Cụm từ này rất phổ biến trong lĩnh vực thể thao. Một đội có 'lối chơi tấn công quyết liệt' (an aggressive approach to attacking) là đội chủ động gây áp lực lên đối thủ, chấp nhận rủi ro có tính toán để giành chiến thắng. Đây được coi là tư duy của nhà vô địch, trái ngược với lối chơi phòng ngự thụ động.