aggressive approach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method or strategy characterized by forceful, bold, or assertive actions to achieve a specific goal.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp hoặc chiến lược được đặc trưng bởi các hành động mạnh mẽ, táo bạo hoặc quyết đoán để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted an aggressive approach to expand its market share."
"Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận quyết liệt để mở rộng thị phần."
-
"The lawyer took an aggressive approach in court to defend his client."
"Luật sư đã có một cách tiếp cận mạnh mẽ tại tòa án để bảo vệ thân chủ của mình."
-
"An aggressive approach to debt collection can be effective, but it may damage customer relations."
"Một cách tiếp cận mạnh mẽ để thu hồi nợ có thể hiệu quả, nhưng nó có thể làm tổn hại đến mối quan hệ với khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aggression | sự hung hăng, hành vi gây hấn |
| Noun | aggressor | kẻ xâm lược, kẻ gây hấn |
| Adverb | aggressively | một cách năng nổ, quyết liệt, hoặc hung hăng |
| Verb | approach | tiếp cận, đến gần |
| Adjective | approachable | dễ gần, dễ tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cách tiếp cận chủ động và quyết liệt để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu. Nó có thể mang sắc thái tích cực (khi cần thiết để đạt được kết quả) hoặc tiêu cực (khi gây hấn hoặc không tôn trọng). Cần phân biệt với 'passive approach' (cách tiếp cận thụ động) và 'assertive approach' (cách tiếp cận quả quyết). 'Aggressive' nhấn mạnh sự mạnh mẽ và đôi khi thiếu cân nhắc, trong khi 'assertive' nhấn mạnh sự tự tin và tôn trọng.
Prepositions
'- Aggressive approach in...' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc tình huống mà cách tiếp cận này được áp dụng. Ví dụ: 'An aggressive approach in marketing.'
- Aggressive approach to...' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà cách tiếp cận này hướng đến. Ví dụ: 'An aggressive approach to problem-solving.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
take an aggressive approach (thực hiện một cách tiếp cận quyết đoán)
-
adopt an aggressive approach (áp dụng một phương pháp tiếp cận táo bạo)
-
use an aggressive approach (sử dụng một chiến lược tiếp cận xông xáo)
-
advocate an aggressive approach (ủng hộ một cách tiếp cận mạnh mẽ)
-
a more aggressive approach (một cách tiếp cận quyết liệt hơn)
-
a very aggressive approach (một cách tiếp cận rất táo bạo/mạnh mẽ)
-
an overly aggressive approach (một cách tiếp cận hung hăng quá mức)
-
a less aggressive approach (một cách tiếp cận ít quyết liệt hơn)
Idioms
-
take an aggressive approach to something
Chủ động và quyết liệt để giải quyết một vấn đề nào đó.
"The government is taking an aggressive approach to fighting inflation."
(Chính phủ đang áp dụng một phương pháp quyết liệt để chống lạm phát.)
-
an aggressive approach pays off
Hành động quyết đoán và mạnh mẽ thường sẽ mang lại kết quả tốt.
"He was hesitant at first, but his aggressive approach to finding a new job paid off with three offers."
(Lúc đầu anh ấy còn do dự, nhưng cách tiếp cận xông xáo của anh ấy để tìm việc mới đã mang lại hiệu quả với ba lời mời làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aggressive approach
Tính từ + Danh từMột phương pháp hoặc chiến lược được đặc trưng bởi các hành động mạnh mẽ, táo bạo hoặc quyết đoán để đạt được một mục tiêu cụ thể.
"The company adopted an aggressive approach to expand its market share."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aggressive approach".
