(Top Banner Ad)
hands-off approach
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

hands-off approach

UK: /ˌhændzˈɒf əˈprəʊtʃ/ • US: /ˌhændzˈɔf əˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cách tiếp cận không can thiệp phương pháp buông lỏng phong cách quản lý ủy quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of leadership or management in which a person provides general guidance, support, and resources but does not involve themselves in the day-to-day details of a project or task.

Vietnamese Meaning

Một phong cách lãnh đạo hoặc quản lý trong đó một người cung cấp hướng dẫn chung, hỗ trợ và nguồn lực nhưng không can thiệp vào các chi tiết hàng ngày của một dự án hoặc nhiệm vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager adopted a hands-off approach, trusting his team to make the right decisions."

    "Người quản lý áp dụng một cách tiếp cận không can thiệp, tin tưởng nhóm của mình đưa ra những quyết định đúng đắn."

  • "The company has a hands-off approach to employee training."

    "Công ty có một cách tiếp cận không can thiệp vào việc đào tạo nhân viên."

  • "He prefers a hands-off approach when it comes to project management."

    "Anh ấy thích một cách tiếp cận không can thiệp khi nói đến quản lý dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun approach cách tiếp cận, phương pháp; sự đến gần
Verb approach tiếp cận, đến gần; giải quyết một vấn đề
Adjective approachable có thể tiếp cận được; dễ gần (đối với người)
Adjective hands-on thực hành, thực tiễn; tham gia trực tiếp (trái ngược với hands-off)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
hands-off
English
approach
English
hands-off approach

Nguồn gốc của 'hands-off approach'

Cụm từ 'hands-off' theo nghĩa đen có nghĩa là 'bỏ tay ra', ám chỉ hành động không chạm vào, không can thiệp vào một cái gì đó. Khi kết hợp với 'approach' (cách tiếp cận, phương pháp), 'hands-off approach' mô tả một chiến lược hoặc thái độ không can thiệp, để mọi thứ diễn ra tự nhiên hoặc tự giải quyết, không kiểm soát chặt chẽ hay gây ảnh hưởng. Nó thường được dùng để chỉ chính sách hoặc phương pháp quản lý ít sự can thiệp từ bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cách tiếp cận trong đó người quản lý hoặc lãnh đạo tin tưởng và trao quyền cho người khác để tự mình hoàn thành công việc. Điều quan trọng là phải phân biệt nó với sự bỏ mặc hoàn toàn; một cách tiếp cận 'hands-off' hiệu quả vẫn đòi hỏi sự giám sát và hỗ trợ thích hợp khi cần thiết.

Prepositions

to with

‘to’ thường đi sau 'approach', ví dụ 'a hands-off approach to parenting'. 'with' có thể được sử dụng khi nói về sự kết hợp với những yếu tố khác, ví dụ: 'a hands-off approach with limited supervision'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hands-off approach
  • adopt adopt a hands-off approach
    (áp dụng một cách tiếp cận không can thiệp)
  • take take a hands-off approach
    (thực hiện/áp dụng một cách tiếp cận không can thiệp)
  • maintain maintain a hands-off approach
    (duy trì một cách tiếp cận không can thiệp)
  • prefer prefer a hands-off approach
    (ưa thích một cách tiếp cận không can thiệp)
Adjective + hands-off approach
  • strict a strict hands-off approach
    (một cách tiếp cận không can thiệp nghiêm ngặt)
  • limited a limited hands-off approach
    (một cách tiếp cận không can thiệp có giới hạn)
  • flexible a flexible hands-off approach
    (một cách tiếp cận không can thiệp linh hoạt)

Idioms

  • take a hands-off approach to (something)

    áp dụng/thực hiện một cách tiếp cận không can thiệp đối với (một vấn đề/lĩnh vực nào đó)

    "The government decided to take a hands-off approach to the emerging tech industry, allowing it to innovate freely."

    (Chính phủ quyết định áp dụng cách tiếp cận không can thiệp đối với ngành công nghệ mới nổi, cho phép ngành này tự do đổi mới.)

  • adopt a hands-off approach to (management/supervision)

    áp dụng cách quản lý/giám sát không can thiệp, trao quyền tự chủ cho đối tượng quản lý

    "Our CEO prefers to adopt a hands-off approach to daily operations, trusting her team leaders."

    (Giám đốc điều hành của chúng tôi thích áp dụng cách tiếp cận không can thiệp vào các hoạt động hàng ngày, tin tưởng vào các trưởng nhóm của mình.)

  • maintain a hands-off approach in (a situation/policy)

    duy trì thái độ/chính sách không can thiệp trong (một tình huống/chính sách)

    "Despite increasing public concern, the regulatory body continued to maintain a hands-off approach in the dispute."

    (Mặc dù lo ngại của công chúng ngày càng tăng, cơ quan quản lý vẫn tiếp tục duy trì chính sách không can thiệp vào tranh chấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hands-off approach

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách lãnh đạo hoặc quản lý trong đó một người cung cấp hướng dẫn chung, hỗ trợ và nguồn lực nhưng không can thiệp vào các chi tiết hàng ngày của một dự án hoặc nhiệm vụ.

"The manager adopted a hands-off approach, trusting his team to make the right decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hands-off approach".

Laissez-faire và Kinh tế học

Khái niệm 'hands-off approach' có mối liên hệ chặt chẽ với triết lý kinh tế 'laissez-faire' (tiếng Pháp có nghĩa là 'hãy để tự nhiên') ở các nước phương Tây. Triết lý này chủ trương chính phủ không nên can thiệp vào hoạt động của thị trường tự do, để cung và cầu tự điều chỉnh. Điều này phản ánh niềm tin vào khả năng tự điều tiết của thị trường và sự phản đối sự kiểm soát của nhà nước, một nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa tư bản tự do.

Phong cách quản lý và giáo dục

Trong văn hóa phương Tây, 'hands-off approach' thường được áp dụng trong quản lý nhân sự hoặc giáo dục. Trong quản lý, nó nghĩa là trao quyền, tin tưởng nhân viên tự đưa ra quyết định và chịu trách nhiệm, khuyến khích sự chủ động. Trong giáo dục, nó có thể ám chỉ phong cách giảng dạy cho phép học sinh tự khám phá và giải quyết vấn đề, thay vì giáo viên can thiệp hoặc chỉ đạo quá mức. Điều này thường được coi là khuyến khích sự tự chủ, sáng tạo và phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề cá nhân.