hands-off approach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of leadership or management in which a person provides general guidance, support, and resources but does not involve themselves in the day-to-day details of a project or task.
Vietnamese Meaning
Một phong cách lãnh đạo hoặc quản lý trong đó một người cung cấp hướng dẫn chung, hỗ trợ và nguồn lực nhưng không can thiệp vào các chi tiết hàng ngày của một dự án hoặc nhiệm vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager adopted a hands-off approach, trusting his team to make the right decisions."
"Người quản lý áp dụng một cách tiếp cận không can thiệp, tin tưởng nhóm của mình đưa ra những quyết định đúng đắn."
-
"The company has a hands-off approach to employee training."
"Công ty có một cách tiếp cận không can thiệp vào việc đào tạo nhân viên."
-
"He prefers a hands-off approach when it comes to project management."
"Anh ấy thích một cách tiếp cận không can thiệp khi nói đến quản lý dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | approach | cách tiếp cận, phương pháp; sự đến gần |
| Verb | approach | tiếp cận, đến gần; giải quyết một vấn đề |
| Adjective | approachable | có thể tiếp cận được; dễ gần (đối với người) |
| Adjective | hands-on | thực hành, thực tiễn; tham gia trực tiếp (trái ngược với hands-off) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cách tiếp cận trong đó người quản lý hoặc lãnh đạo tin tưởng và trao quyền cho người khác để tự mình hoàn thành công việc. Điều quan trọng là phải phân biệt nó với sự bỏ mặc hoàn toàn; một cách tiếp cận 'hands-off' hiệu quả vẫn đòi hỏi sự giám sát và hỗ trợ thích hợp khi cần thiết.
Prepositions
‘to’ thường đi sau 'approach', ví dụ 'a hands-off approach to parenting'. 'with' có thể được sử dụng khi nói về sự kết hợp với những yếu tố khác, ví dụ: 'a hands-off approach with limited supervision'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adopt adopt a hands-off approach (áp dụng một cách tiếp cận không can thiệp)
-
take take a hands-off approach (thực hiện/áp dụng một cách tiếp cận không can thiệp)
-
maintain maintain a hands-off approach (duy trì một cách tiếp cận không can thiệp)
-
prefer prefer a hands-off approach (ưa thích một cách tiếp cận không can thiệp)
-
strict a strict hands-off approach (một cách tiếp cận không can thiệp nghiêm ngặt)
-
limited a limited hands-off approach (một cách tiếp cận không can thiệp có giới hạn)
-
flexible a flexible hands-off approach (một cách tiếp cận không can thiệp linh hoạt)
Idioms
-
take a hands-off approach to (something)
áp dụng/thực hiện một cách tiếp cận không can thiệp đối với (một vấn đề/lĩnh vực nào đó)
"The government decided to take a hands-off approach to the emerging tech industry, allowing it to innovate freely."
(Chính phủ quyết định áp dụng cách tiếp cận không can thiệp đối với ngành công nghệ mới nổi, cho phép ngành này tự do đổi mới.)
-
adopt a hands-off approach to (management/supervision)
áp dụng cách quản lý/giám sát không can thiệp, trao quyền tự chủ cho đối tượng quản lý
"Our CEO prefers to adopt a hands-off approach to daily operations, trusting her team leaders."
(Giám đốc điều hành của chúng tôi thích áp dụng cách tiếp cận không can thiệp vào các hoạt động hàng ngày, tin tưởng vào các trưởng nhóm của mình.)
-
maintain a hands-off approach in (a situation/policy)
duy trì thái độ/chính sách không can thiệp trong (một tình huống/chính sách)
"Despite increasing public concern, the regulatory body continued to maintain a hands-off approach in the dispute."
(Mặc dù lo ngại của công chúng ngày càng tăng, cơ quan quản lý vẫn tiếp tục duy trì chính sách không can thiệp vào tranh chấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hands-off approach
Danh từMột phong cách lãnh đạo hoặc quản lý trong đó một người cung cấp hướng dẫn chung, hỗ trợ và nguồn lực nhưng không can thiệp vào các chi tiết hàng ngày của một dự án hoặc nhiệm vụ.
"The manager adopted a hands-off approach, trusting his team to make the right decisions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hands-off approach".
