(Top Banner Ad)
waive
C1
Động từ C1 Pháp luật, Kinh doanh

waive

UK: /weɪv/ • US: /weɪv/

Nghĩa tiếng Việt

miễn từ bỏ khước từ hủy bỏ xóa bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refrain from insisting on or using (a right or claim).

Vietnamese Meaning

Từ bỏ, khước từ, miễn trừ (một quyền lợi, yêu cầu, hoặc quy định).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank agreed to waive the late payment fee."

    "Ngân hàng đồng ý miễn phí trả chậm."

  • "They waived their right to a jury trial."

    "Họ đã từ bỏ quyền được xét xử bởi bồi thẩm đoàn."

  • "The company waived the confidentiality agreement."

    "Công ty đã hủy bỏ thỏa thuận bảo mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb waive Từ bỏ, khước từ (một quyền lợi, yêu cầu, điều kiện)
Noun waiver Sự từ bỏ, giấy khước từ quyền lợi
Adjective non-waivable Không thể từ bỏ, không thể khước từ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
waiver / gaivoir
Middle English
waiver / weive
Modern English
waive

Nguồn gốc của từ 'waive'

Từ 'waive' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'waiver' hoặc 'gaivoir', mang ý nghĩa 'từ bỏ' hoặc 'bỏ rơi'. Khi tiếng Anh phát triển, từ này được tiếp nhận và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là từ bỏ một quyền lợi, yêu cầu, hoặc điều kiện mà một người có thể thực hiện hoặc đòi hỏi.

Usage Note

Động từ "waive" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, hoặc hành chính, khi một bên đồng ý không thực thi hoặc yêu cầu một quyền lợi mà họ có. Nó mang ý nghĩa chính thức và có tính chất từ bỏ một cách tự nguyện. Cần phân biệt với 'relinquish' (từ bỏ) có thể mang ý nghĩa mất mát hoặc buông bỏ một thứ gì đó không tự nguyện, và 'forgo' (từ bỏ) thường mang ý nghĩa từ bỏ một niềm vui hoặc lợi ích.

Prepositions

of

Khi sử dụng với giới từ 'of', 'waive of' có nghĩa là từ bỏ hoặc miễn trừ khỏi cái gì đó. Ví dụ: waive of the fee (miễn phí).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb modifiers + waive
  • formally formally waive
    (chính thức từ bỏ)
  • voluntarily voluntarily waive
    (tự nguyện từ bỏ)
  • choose to choose to waive
    (chọn cách từ bỏ)
waive + Noun (object)
  • rights waive one's rights
    (từ bỏ quyền lợi của mình)
  • fee waive a fee
    (miễn một khoản phí)
  • charge waive a charge
    (miễn một khoản phí/phí phạt)
  • condition waive a condition
    (bỏ qua một điều kiện)
  • claim waive a claim
    (từ bỏ một yêu cầu/khiếu nại)
  • penalty waive a penalty
    (miễn một hình phạt)
  • requirement waive a requirement
    (miễn một yêu cầu)

Idioms

  • waive one's right to something

    từ bỏ quyền được hưởng/làm gì đó

    "You have the right to remain silent, but you can waive that right."

    (Bạn có quyền giữ im lặng, nhưng bạn có thể từ bỏ quyền đó.)

  • waive a fee/charge

    miễn một khoản phí/thuế

    "The bank agreed to waive the late fee for loyal customers."

    (Ngân hàng đã đồng ý miễn phí phạt chậm cho những khách hàng thân thiết.)

  • waive a condition/requirement

    bỏ qua một điều kiện/yêu cầu

    "The university might waive the entrance exam condition for exceptional students."

    (Trường đại học có thể bỏ qua điều kiện thi đầu vào cho những sinh viên xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waive

Động từ
Lật mặt

Từ bỏ, khước từ, miễn trừ (một quyền lợi, yêu cầu, hoặc quy định).

"The bank agreed to waive the late payment fee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company decided to waive the late fee was a relief to the customer.
Việc công ty quyết định miễn phí trả chậm là một sự nhẹ nhõm cho khách hàng.
Phủ định
Whether the bank will waive the overdraft charges is not certain.
Liệu ngân hàng có miễn phí thấu chi hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the judge decided to waive the defendant's right to a speedy trial remains unclear.
Tại sao thẩm phán quyết định từ bỏ quyền được xét xử nhanh chóng của bị cáo vẫn chưa rõ ràng.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you apply early, the university will waive the application fee.
Nếu bạn nộp đơn sớm, trường đại học sẽ miễn phí đăng ký.
Phủ định
If you don't meet the requirements, the company won't waive the training fee.
Nếu bạn không đáp ứng các yêu cầu, công ty sẽ không miễn phí đào tạo.
Nghi vấn
Will the bank waive the late payment fee if I explain the situation?
Ngân hàng có miễn phí trả chậm nếu tôi giải thích tình hình không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank will waive the fee for the first month.
Ngân hàng sẽ miễn phí cho tháng đầu tiên.
Phủ định
Not only will the company waive the late fee, but also they will offer a discount.
Công ty không chỉ miễn phí trả chậm mà còn giảm giá.
Nghi vấn
Should you waive your rights, you might regret it later.
Nếu bạn từ bỏ quyền lợi của mình, bạn có thể hối hận sau này.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will waive the late fee this month.
Công ty sẽ miễn phí trả chậm trong tháng này.
Phủ định
They did not waive their right to a trial.
Họ đã không từ bỏ quyền được xét xử.
Nghi vấn
Can we waive the requirement for prior experience?
Chúng ta có thể bỏ qua yêu cầu về kinh nghiệm trước đây không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the university will have waived the tuition fee for all international students.
Trước thời điểm hội nghị bắt đầu, trường đại học sẽ miễn học phí cho tất cả sinh viên quốc tế.
Phủ định
She won't have waived her right to a jury trial by signing that agreement.
Cô ấy sẽ không từ bỏ quyền được xét xử bởi bồi thẩm đoàn bằng cách ký vào thỏa thuận đó.
Nghi vấn
Will the bank have waived the late payment fee by next month?
Ngân hàng có miễn phí thanh toán trễ vào tháng tới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had waived the late payment fee because of my excellent payment history.
Cô ấy đã miễn phí trả chậm vì lịch sử thanh toán xuất sắc của tôi.
Phủ định
They had not waived their right to a trial, even after the prosecutor offered a plea bargain.
Họ đã không từ bỏ quyền được xét xử, ngay cả sau khi công tố viên đưa ra một thỏa thuận nhận tội.
Nghi vấn
Had the company waived the confidentiality agreement before the information was leaked?
Công ty đã hủy bỏ thỏa thuận bảo mật trước khi thông tin bị rò rỉ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waive".

Miễn trừ Quyền Miranda (Mỹ)

Tại Hoa Kỳ, khi bị bắt giữ, nghi phạm có quyền được thông báo về các quyền của mình (quyền giữ im lặng, quyền có luật sư - được gọi là Quyền Miranda). Tuy nhiên, nghi phạm có thể 'waive' (từ bỏ) các quyền này một cách tự nguyện để trả lời câu hỏi của cảnh sát. Việc từ bỏ này phải rõ ràng và có hiểu biết, nếu không thì lời khai có thể không được chấp nhận làm bằng chứng tại tòa.

Từ bỏ quyền lợi trong kinh doanh và dịch vụ

Trong môi trường kinh doanh và dịch vụ khách hàng, 'waive' thường được sử dụng khi một bên từ bỏ quyền yêu cầu một điều gì đó đã được quy định trong hợp đồng hoặc quy tắc. Ví dụ, một công ty có thể 'waive' điều khoản phạt khi khách hàng hủy dịch vụ trong một số trường hợp đặc biệt để duy trì mối quan hệ tốt hoặc vì lý do bất khả kháng.