(Top Banner Ad)
walk-in clinic
B1
danh từ B1 Y học

walk-in clinic

UK: /ˈwɔːkˌɪn ˈklɪnɪk/ • US: /ˈwɔkˌɪn ˈklɪnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phòng khám không cần hẹn trước phòng khám bệnh không cần hẹn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clinic where patients can be seen by a healthcare professional without an appointment.

Vietnamese Meaning

Một phòng khám nơi bệnh nhân có thể được bác sĩ hoặc chuyên gia y tế khám mà không cần hẹn trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I went to a walk-in clinic because I had a sore throat and couldn't get an appointment with my regular doctor."

    "Tôi đã đến phòng khám không cần hẹn trước vì tôi bị đau họng và không thể hẹn được với bác sĩ gia đình của mình."

  • "Many walk-in clinics are open on weekends and evenings."

    "Nhiều phòng khám không cần hẹn trước mở cửa vào cuối tuần và buổi tối."

  • "The walk-in clinic is conveniently located near the shopping mall."

    "Phòng khám không cần hẹn trước nằm ở vị trí thuận tiện gần trung tâm mua sắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun walk-in khách vãng lai, người không hẹn trước
Verb walk in đi vào, bước vào (mà không cần hẹn trước)

Synonyms

urgent care center (trung tâm chăm sóc khẩn cấp)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
walk-in clinic

Nguồn gốc của 'walk-in clinic'

Thuật ngữ 'walk-in clinic' bắt đầu xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, phản ánh nhu cầu ngày càng tăng đối với các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tiện lợi và dễ tiếp cận hơn, không cần hẹn trước. Các phòng khám này được thiết kế để phục vụ những người có vấn đề sức khỏe nhỏ hoặc cần được điều trị nhanh chóng.

Usage Note

Thuật ngữ 'walk-in clinic' thường được sử dụng để chỉ các phòng khám cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu cho các vấn đề nhỏ, không khẩn cấp. Khác với phòng cấp cứu (emergency room/A&E), walk-in clinic thường có thời gian chờ đợi ngắn hơn và chi phí thấp hơn. Chúng thường xử lý các bệnh thông thường như cảm lạnh, cúm, nhiễm trùng xoang, vết cắt nhỏ và bỏng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + walk-in clinic
  • local local walk-in clinic
    (phòng khám đa khoa gần nhà)
  • convenient convenient walk-in clinic
    (phòng khám đa khoa tiện lợi)
  • nearby nearby walk-in clinic
    (phòng khám đa khoa ở gần)
Verb + walk-in clinic
  • visit visit a walk-in clinic
    (đến khám tại phòng khám đa khoa)
  • go to go to a walk-in clinic
    (đi đến phòng khám đa khoa)
  • find find a walk-in clinic
    (tìm một phòng khám đa khoa)

Idioms

  • Just walk in

    Cứ đến thôi (không cần hẹn trước)

    "You don't need an appointment, just walk in."

    (Bạn không cần hẹn trước, cứ đến thôi.)

  • Walk-in basis

    Hình thức không cần hẹn trước

    "We operate on a walk-in basis."

    (Chúng tôi hoạt động theo hình thức không cần hẹn trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walk-in clinic

danh từ
Lật mặt

Một phòng khám nơi bệnh nhân có thể được bác sĩ hoặc chuyên gia y tế khám mà không cần hẹn trước.

"I went to a walk-in clinic because I had a sore throat and couldn't get an appointment with my regular doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk-in clinic".

Sự tiện lợi của phòng khám walk-in

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Canada, phòng khám walk-in rất phổ biến vì tính tiện lợi và khả năng tiếp cận dễ dàng. Chúng cung cấp một giải pháp nhanh chóng cho các vấn đề sức khỏe không khẩn cấp, giúp giảm tải cho các phòng cấp cứu bệnh viện.