walk-in clinic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A clinic where patients can be seen by a healthcare professional without an appointment.
Vietnamese Meaning
Một phòng khám nơi bệnh nhân có thể được bác sĩ hoặc chuyên gia y tế khám mà không cần hẹn trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I went to a walk-in clinic because I had a sore throat and couldn't get an appointment with my regular doctor."
"Tôi đã đến phòng khám không cần hẹn trước vì tôi bị đau họng và không thể hẹn được với bác sĩ gia đình của mình."
-
"Many walk-in clinics are open on weekends and evenings."
"Nhiều phòng khám không cần hẹn trước mở cửa vào cuối tuần và buổi tối."
-
"The walk-in clinic is conveniently located near the shopping mall."
"Phòng khám không cần hẹn trước nằm ở vị trí thuận tiện gần trung tâm mua sắm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | walk-in | khách vãng lai, người không hẹn trước |
| Verb | walk in | đi vào, bước vào (mà không cần hẹn trước) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'walk-in clinic' thường được sử dụng để chỉ các phòng khám cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu cho các vấn đề nhỏ, không khẩn cấp. Khác với phòng cấp cứu (emergency room/A&E), walk-in clinic thường có thời gian chờ đợi ngắn hơn và chi phí thấp hơn. Chúng thường xử lý các bệnh thông thường như cảm lạnh, cúm, nhiễm trùng xoang, vết cắt nhỏ và bỏng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local walk-in clinic (phòng khám đa khoa gần nhà)
-
convenient convenient walk-in clinic (phòng khám đa khoa tiện lợi)
-
nearby nearby walk-in clinic (phòng khám đa khoa ở gần)
-
visit visit a walk-in clinic (đến khám tại phòng khám đa khoa)
-
go to go to a walk-in clinic (đi đến phòng khám đa khoa)
-
find find a walk-in clinic (tìm một phòng khám đa khoa)
Idioms
-
Just walk in
Cứ đến thôi (không cần hẹn trước)
"You don't need an appointment, just walk in."
(Bạn không cần hẹn trước, cứ đến thôi.)
-
Walk-in basis
Hình thức không cần hẹn trước
"We operate on a walk-in basis."
(Chúng tôi hoạt động theo hình thức không cần hẹn trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walk-in clinic
danh từMột phòng khám nơi bệnh nhân có thể được bác sĩ hoặc chuyên gia y tế khám mà không cần hẹn trước.
"I went to a walk-in clinic because I had a sore throat and couldn't get an appointment with my regular doctor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk-in clinic".
