(Top Banner Ad)
doctor's office
A2
Danh từ A2 Y học

doctor's office

UK: /ˈdɒktərz ˌɒfɪs/ • US: /ˈdɑːktərz ˌɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phòng khám bác sĩ phòng mạch bác sĩ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The office or consulting room of a doctor.

Vietnamese Meaning

Phòng khám hoặc phòng tư vấn của bác sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went to the doctor's office for her annual check-up."

    "Cô ấy đến phòng khám bác sĩ để kiểm tra sức khỏe định kỳ hàng năm."

  • "The waiting room at the doctor's office was crowded."

    "Phòng chờ ở phòng khám bác sĩ rất đông."

  • "Please take a seat; the doctor will see you shortly in his office."

    "Xin mời ngồi, bác sĩ sẽ khám cho bạn sớm thôi tại phòng khám của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doctor bác sĩ, tiến sĩ
Verb doctor chữa trị (thường là không chính thức), làm giả mạo, thêm chất lạ vào
Noun doctorate bằng tiến sĩ
Adjective doctoral thuộc về tiến sĩ
Noun office văn phòng, cơ quan, chức vụ
Noun officer sĩ quan, nhân viên, viên chức
Adjective official chính thức, thuộc về công sở
Verb officiate làm nhiệm vụ, chủ trì (một buổi lễ)
Adverb officially một cách chính thức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
docere (to teach)
Old French
doctour
Middle English
doctour
English
doctor
Latin
officium (service, duty, business)
Old French
ofice
Middle English
office
English
office
English (Modern compound)
doctor's office

Nguồn gốc từ 'doctor' và 'office'

Từ 'doctor' (bác sĩ) có gốc từ tiếng Latin 'docere', nghĩa là 'dạy dỗ' hoặc 'hướng dẫn', vì các bác sĩ ngày xưa thường là những người có học thức cao và giảng dạy y học. Từ 'office' (văn phòng) cũng xuất phát từ tiếng Latin 'officium', chỉ một nghĩa vụ, công việc hoặc một nơi làm việc. Khi ghép lại, 'doctor's office' trở thành 'văn phòng của bác sĩ', nơi bác sĩ thực hiện công việc khám và chữa bệnh.

Usage Note

Cụm từ 'doctor's office' chỉ một địa điểm cụ thể nơi bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân. Nó thường là một phòng hoặc một nhóm các phòng trong một tòa nhà y tế hoặc bệnh viện. Cụm từ này nhấn mạnh tính chất là địa điểm làm việc của bác sĩ, nơi bệnh nhân tìm đến để được chăm sóc y tế. Nó có thể bao gồm khu vực chờ, phòng khám, và các phòng chức năng khác.

Prepositions

at to

* **at**: Sử dụng 'at' để chỉ vị trí chung chung. Ví dụ: 'I am at the doctor's office.' (Tôi đang ở phòng khám bác sĩ.)
* **to**: Sử dụng 'to' để chỉ sự di chuyển đến một địa điểm. Ví dụ: 'I went to the doctor's office for a check-up.' (Tôi đã đến phòng khám bác sĩ để kiểm tra sức khỏe.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + doctor's office
  • visit visit the doctor's office
    (đến phòng khám bác sĩ)
  • go to go to the doctor's office
    (đi đến phòng khám bác sĩ)
  • leave leave the doctor's office
    (rời phòng khám bác sĩ)
  • call call the doctor's office
    (gọi điện cho phòng khám bác sĩ)
  • make an appointment at make an appointment at the doctor's office
    (đặt lịch hẹn tại phòng khám bác sĩ)
Adjective + doctor's office
  • busy a busy doctor's office
    (một phòng khám bác sĩ bận rộn)
  • local the local doctor's office
    (phòng khám bác sĩ địa phương)
  • empty an empty doctor's office
    (một phòng khám bác sĩ vắng vẻ)
  • clean a clean doctor's office
    (một phòng khám bác sĩ sạch sẽ)
Preposition + doctor's office
  • at at the doctor's office
    (tại phòng khám bác sĩ)
  • in in the doctor's office
    (trong phòng khám bác sĩ)
  • from from the doctor's office
    (từ phòng khám bác sĩ)

Idioms

  • a trip to the doctor's office

    một chuyến đi khám bác sĩ

    "I need to schedule a trip to the doctor's office next week."

    (Tôi cần đặt lịch một chuyến đi khám bác sĩ vào tuần tới.)

  • the waiting room at the doctor's office

    phòng chờ tại phòng khám bác sĩ

    "The waiting room at the doctor's office was full of people."

    (Phòng chờ tại phòng khám bác sĩ đầy người.)

  • to be sent to the doctor's office

    được gửi đến phòng khám bác sĩ (thường là từ trường học hoặc nơi làm việc)

    "After he fell, the nurse sent him to the doctor's office for a check-up."

    (Sau khi anh ấy ngã, y tá đã gửi anh ấy đến phòng khám bác sĩ để kiểm tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doctor's office

Danh từ
Lật mặt

Phòng khám hoặc phòng tư vấn của bác sĩ.

"She went to the doctor's office for her annual check-up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor's office, where I had my annual check-up, is conveniently located near my home.
Phòng khám bác sĩ, nơi tôi đã kiểm tra sức khỏe hàng năm, nằm ở vị trí thuận tiện gần nhà tôi.
Phủ định
This isn't the doctor's office that offers specialized pediatric care, which many parents seek.
Đây không phải là phòng khám bác sĩ cung cấp dịch vụ chăm sóc nhi khoa chuyên biệt, điều mà nhiều bậc cha mẹ tìm kiếm.
Nghi vấn
Is that the doctor's office whose reputation for excellent service precedes it?
Đó có phải là phòng khám bác sĩ nổi tiếng với dịch vụ xuất sắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doctor's office".

Tầm quan trọng của việc khám sức khỏe định kỳ

Ở các nước phương Tây, việc khám sức khỏe định kỳ tại phòng khám bác sĩ (doctor's office) là rất quan trọng. Mọi người thường đến gặp bác sĩ gia đình (general practitioner) để kiểm tra sức khỏe tổng quát, tiêm chủng, hoặc xin lời khuyên y tế ngay cả khi không có bệnh nghiêm trọng, giúp phát hiện sớm và phòng ngừa bệnh tật.

Hệ thống hẹn khám và văn hóa chờ đợi

Hầu hết các phòng khám bác sĩ ở phương Tây hoạt động theo hệ thống đặt hẹn trước để quản lý lượng bệnh nhân. Tuy nhiên, dù đã có hẹn, bệnh nhân vẫn thường phải chờ đợi một thời gian ngắn trong phòng chờ (waiting room) do các trường hợp khẩn cấp hoặc lịch trình của bác sĩ bị chậm trễ. Đây là một điều khá phổ biến.