doctor's office
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The office or consulting room of a doctor.
Vietnamese Meaning
Phòng khám hoặc phòng tư vấn của bác sĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She went to the doctor's office for her annual check-up."
"Cô ấy đến phòng khám bác sĩ để kiểm tra sức khỏe định kỳ hàng năm."
-
"The waiting room at the doctor's office was crowded."
"Phòng chờ ở phòng khám bác sĩ rất đông."
-
"Please take a seat; the doctor will see you shortly in his office."
"Xin mời ngồi, bác sĩ sẽ khám cho bạn sớm thôi tại phòng khám của ông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | doctor | bác sĩ, tiến sĩ |
| Verb | doctor | chữa trị (thường là không chính thức), làm giả mạo, thêm chất lạ vào |
| Noun | doctorate | bằng tiến sĩ |
| Adjective | doctoral | thuộc về tiến sĩ |
| Noun | office | văn phòng, cơ quan, chức vụ |
| Noun | officer | sĩ quan, nhân viên, viên chức |
| Adjective | official | chính thức, thuộc về công sở |
| Verb | officiate | làm nhiệm vụ, chủ trì (một buổi lễ) |
| Adverb | officially | một cách chính thức |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'doctor's office' chỉ một địa điểm cụ thể nơi bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân. Nó thường là một phòng hoặc một nhóm các phòng trong một tòa nhà y tế hoặc bệnh viện. Cụm từ này nhấn mạnh tính chất là địa điểm làm việc của bác sĩ, nơi bệnh nhân tìm đến để được chăm sóc y tế. Nó có thể bao gồm khu vực chờ, phòng khám, và các phòng chức năng khác.
Prepositions
* **at**: Sử dụng 'at' để chỉ vị trí chung chung. Ví dụ: 'I am at the doctor's office.' (Tôi đang ở phòng khám bác sĩ.)
* **to**: Sử dụng 'to' để chỉ sự di chuyển đến một địa điểm. Ví dụ: 'I went to the doctor's office for a check-up.' (Tôi đã đến phòng khám bác sĩ để kiểm tra sức khỏe.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit the doctor's office (đến phòng khám bác sĩ)
-
go to go to the doctor's office (đi đến phòng khám bác sĩ)
-
leave leave the doctor's office (rời phòng khám bác sĩ)
-
call call the doctor's office (gọi điện cho phòng khám bác sĩ)
-
make an appointment at make an appointment at the doctor's office (đặt lịch hẹn tại phòng khám bác sĩ)
-
busy a busy doctor's office (một phòng khám bác sĩ bận rộn)
-
local the local doctor's office (phòng khám bác sĩ địa phương)
-
empty an empty doctor's office (một phòng khám bác sĩ vắng vẻ)
-
clean a clean doctor's office (một phòng khám bác sĩ sạch sẽ)
-
at at the doctor's office (tại phòng khám bác sĩ)
-
in in the doctor's office (trong phòng khám bác sĩ)
-
from from the doctor's office (từ phòng khám bác sĩ)
Idioms
-
a trip to the doctor's office
một chuyến đi khám bác sĩ
"I need to schedule a trip to the doctor's office next week."
(Tôi cần đặt lịch một chuyến đi khám bác sĩ vào tuần tới.)
-
the waiting room at the doctor's office
phòng chờ tại phòng khám bác sĩ
"The waiting room at the doctor's office was full of people."
(Phòng chờ tại phòng khám bác sĩ đầy người.)
-
to be sent to the doctor's office
được gửi đến phòng khám bác sĩ (thường là từ trường học hoặc nơi làm việc)
"After he fell, the nurse sent him to the doctor's office for a check-up."
(Sau khi anh ấy ngã, y tá đã gửi anh ấy đến phòng khám bác sĩ để kiểm tra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doctor's office
Danh từPhòng khám hoặc phòng tư vấn của bác sĩ.
"She went to the doctor's office for her annual check-up."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor's office, where I had my annual check-up, is conveniently located near my home. |
Phòng khám bác sĩ, nơi tôi đã kiểm tra sức khỏe hàng năm, nằm ở vị trí thuận tiện gần nhà tôi. |
| Phủ định | This isn't the doctor's office that offers specialized pediatric care, which many parents seek. |
Đây không phải là phòng khám bác sĩ cung cấp dịch vụ chăm sóc nhi khoa chuyên biệt, điều mà nhiều bậc cha mẹ tìm kiếm. |
| Nghi vấn | Is that the doctor's office whose reputation for excellent service precedes it? |
Đó có phải là phòng khám bác sĩ nổi tiếng với dịch vụ xuất sắc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doctor's office".
