(Top Banner Ad)
walk timorously
C1
Cụm động từ C1 Miêu tả hành vi

walk timorously

UK: /wɔːk ˈtɪmərəsli/ • US: /wɔk ˈtɪmərəsli/

Nghĩa tiếng Việt

bước đi một cách rụt rè đi một cách sợ sệt đi dò dẫm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To walk in a timid, fearful, or hesitant manner.

Vietnamese Meaning

Đi một cách rụt rè, sợ hãi hoặc do dự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child, lost in the woods, walked timorously, afraid of every sound."

    "Đứa trẻ lạc trong rừng, bước đi một cách rụt rè, sợ hãi mỗi âm thanh."

  • "Seeing the dark alley, she walked timorously down the street."

    "Nhìn thấy con hẻm tối tăm, cô ấy bước đi rụt rè trên phố."

  • "The witness walked timorously into the courtroom, fearing retribution."

    "Nhân chứng bước vào phòng xử án một cách rụt rè, sợ bị trả thù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective timorous Nhút nhát, sợ sệt
Noun timorousness Tính nhút nhát, sự sợ sệt
Adverb timorously Một cách nhút nhát, sợ sệt

Synonyms

walk hesitantly (đi một cách do dự)walk fearfully (đi một cách sợ hãi)walk apprehensively (đi một cách lo lắng)

Antonyms

walk confidently (đi một cách tự tin)walk boldly (đi một cách táo bạo)

Related Words

Subject Area

Miêu tả hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
walk
Latin
timor
English
timorous
English
timorously

Nguồn gốc của 'timorously'

Từ 'timorously' bắt nguồn từ tiếng Latin 'timor,' có nghĩa là 'sợ hãi.' Qua thời gian, nó phát triển thành 'timorous' trong tiếng Anh, biểu thị sự nhút nhát hoặc sợ sệt, và cuối cùng thêm hậu tố '-ly' để trở thành trạng từ 'timorously,' miêu tả hành động được thực hiện một cách sợ sệt.

Usage Note

Cụm từ này miêu tả cách đi thể hiện sự thiếu tự tin, lo lắng, hoặc sợ hãi. 'Timorously' nhấn mạnh vào cảm xúc sợ sệt chi phối hành động 'walk'. Khác với 'walk cautiously' (đi cẩn thận) chỉ sự chú ý đến nguy hiểm tiềm tàng, 'walk timorously' tập trung vào trạng thái tinh thần của người đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + walk timorously
  • Slowly walk timorously
    (Đi một cách chậm rãi và sợ sệt)
  • Hesitantly walk timorously
    (Đi một cách do dự và sợ sệt)
Verb + walk timorously
  • Approach walk timorously
    (Tiếp cận một cách rụt rè và sợ sệt)

Idioms

  • Tread carefully

    Hành động cẩn trọng, dè dặt (tương tự như đi một cách sợ sệt)

    "You have to tread carefully when discussing politics with him."

    (Bạn phải hành động cẩn trọng khi thảo luận về chính trị với anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walk timorously

Cụm động từ
Lật mặt

Đi một cách rụt rè, sợ hãi hoặc do dự.

"The child, lost in the woods, walked timorously, afraid of every sound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk timorously".

Sự nhút nhát trong văn hóa

Ở nhiều nền văn hóa, sự nhút nhát có thể được coi là một đức tính, đặc biệt là ở những nơi coi trọng sự khiêm tốn và tôn trọng. Tuy nhiên, trong các tình huống khác, nó có thể bị xem là một điểm yếu.