walk timorously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To walk in a timid, fearful, or hesitant manner.
Vietnamese Meaning
Đi một cách rụt rè, sợ hãi hoặc do dự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child, lost in the woods, walked timorously, afraid of every sound."
"Đứa trẻ lạc trong rừng, bước đi một cách rụt rè, sợ hãi mỗi âm thanh."
-
"Seeing the dark alley, she walked timorously down the street."
"Nhìn thấy con hẻm tối tăm, cô ấy bước đi rụt rè trên phố."
-
"The witness walked timorously into the courtroom, fearing retribution."
"Nhân chứng bước vào phòng xử án một cách rụt rè, sợ bị trả thù."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | timorous | Nhút nhát, sợ sệt |
| Noun | timorousness | Tính nhút nhát, sự sợ sệt |
| Adverb | timorously | Một cách nhút nhát, sợ sệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này miêu tả cách đi thể hiện sự thiếu tự tin, lo lắng, hoặc sợ hãi. 'Timorously' nhấn mạnh vào cảm xúc sợ sệt chi phối hành động 'walk'. Khác với 'walk cautiously' (đi cẩn thận) chỉ sự chú ý đến nguy hiểm tiềm tàng, 'walk timorously' tập trung vào trạng thái tinh thần của người đi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Slowly walk timorously (Đi một cách chậm rãi và sợ sệt)
-
Hesitantly walk timorously (Đi một cách do dự và sợ sệt)
-
Approach walk timorously (Tiếp cận một cách rụt rè và sợ sệt)
Idioms
-
Tread carefully
Hành động cẩn trọng, dè dặt (tương tự như đi một cách sợ sệt)
"You have to tread carefully when discussing politics with him."
(Bạn phải hành động cẩn trọng khi thảo luận về chính trị với anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walk timorously
Cụm động từĐi một cách rụt rè, sợ hãi hoặc do dự.
"The child, lost in the woods, walked timorously, afraid of every sound."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk timorously".
