timorous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing or suffering from nervousness, fear, or a lack of confidence.
Vietnamese Meaning
Rụt rè, nhút nhát, thiếu tự tin, dễ sợ hãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The timorous rabbit hesitated before crossing the road."
"Con thỏ nhút nhát ngập ngừng trước khi băng qua đường."
-
"He gave a timorous smile."
"Anh ta nở một nụ cười rụt rè."
-
"The new employee was timorous and unsure of herself."
"Nhân viên mới rụt rè và không chắc chắn về bản thân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | timidity | Sự nhút nhát, sự rụt rè |
| Adjective | intimidated | Bị đe dọa, cảm thấy sợ hãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'timorous' thường được dùng để miêu tả người hoặc động vật có tính cách nhút nhát, dễ bị làm cho sợ hãi hoặc thiếu quyết đoán. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông dụng như 'shy' hoặc 'afraid'. 'Timorous' nhấn mạnh sự thiếu tự tin và khuynh hướng né tránh những tình huống có thể gây ra lo lắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
naturally naturally timorous (nhút nhát bẩm sinh)
-
rather rather timorous (khá nhút nhát)
-
extremely extremely timorous (cực kỳ nhút nhát)
-
appear appear timorous (có vẻ nhút nhát)
-
become become timorous (trở nên nhút nhát)
-
remain remain timorous (vẫn nhút nhát)
Idioms
-
A timorous soul
Một người nhút nhát
"He was always a timorous soul, afraid of taking risks."
(Anh ấy luôn là một người nhút nhát, sợ mạo hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
timorous
adjectiveRụt rè, nhút nhát, thiếu tự tin, dễ sợ hãi.
"The timorous rabbit hesitated before crossing the road."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mouse moved timorously across the kitchen floor. |
Con chuột di chuyển một cách rụt rè trên sàn bếp. |
| Phủ định | She did not timorously refuse the offer, but rather with confidence. |
Cô ấy không từ chối lời đề nghị một cách rụt rè, mà là một cách tự tin. |
| Nghi vấn | Did he timorously ask for a raise, fearing rejection? |
Anh ấy có rụt rè xin tăng lương vì sợ bị từ chối không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, the timorous rabbit darted back into its burrow. |
Ôi chao, chú thỏ nhút nhát vụt chạy trở lại hang của mình. |
| Phủ định | Oh, she didn't timorously approach the stage, but rather with confidence. |
Ồ, cô ấy không hề rụt rè bước lên sân khấu, mà là với sự tự tin. |
| Nghi vấn | Good heavens, was he so timorous that he couldn't ask for help? |
Lạy chúa, anh ta nhút nhát đến mức không thể yêu cầu giúp đỡ sao? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should not be timorous when facing challenges. |
Anh ấy không nên rụt rè khi đối mặt với thử thách. |
| Phủ định | She couldn't timorously approach the stage to receive her award. |
Cô ấy không thể rụt rè tiến lên sân khấu để nhận giải thưởng. |
| Nghi vấn | Could they be timorous in expressing their opinions, or are they just being cautious? |
Liệu họ có rụt rè khi bày tỏ ý kiến hay chỉ là đang thận trọng? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After much hesitation, a timorous approach, he finally asked her to dance. |
Sau rất nhiều do dự, một cách tiếp cận rụt rè, cuối cùng anh ấy cũng mời cô ấy nhảy. |
| Phủ định | She was not, despite his timorously offered compliments, impressed. |
Cô ấy không hề ấn tượng, mặc dù anh ta đã đưa ra những lời khen ngợi một cách rụt rè. |
| Nghi vấn | His voice shaking, his hands trembling, was he timorous? |
Giọng anh run rẩy, tay anh run rẩy, anh có nhút nhát không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been more confident, he would have approached her without being timorous. |
Nếu anh ấy tự tin hơn, anh ấy đã tiếp cận cô ấy mà không hề rụt rè. |
| Phủ định | If she hadn't been so understanding, he might not have timorously admitted his mistake. |
Nếu cô ấy không thấu hiểu như vậy, có lẽ anh ấy đã không rụt rè thừa nhận lỗi của mình. |
| Nghi vấn | Would she have succeeded if she had not acted so timorously? |
Liệu cô ấy có thành công nếu cô ấy không hành động quá rụt rè? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is timorous when speaking in public. |
Anh ấy rụt rè khi nói trước đám đông. |
| Phủ định | Is she not timorous about trying new things? |
Có phải cô ấy không ngại thử những điều mới? |
| Nghi vấn | Are they timorously approaching the old house? |
Họ có đang rụt rè tiến đến ngôi nhà cũ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I weren't so timorous when speaking in public. |
Tôi ước gì tôi không nhút nhát đến thế khi phát biểu trước đám đông. |
| Phủ định | If only she hadn't acted so timorously during the interview; she might have gotten the job. |
Giá như cô ấy không hành động quá rụt rè trong buổi phỏng vấn, có lẽ cô ấy đã nhận được công việc. |
| Nghi vấn | Do you wish you could be less timorous and more assertive? |
Bạn có ước mình có thể bớt nhút nhát và quyết đoán hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timorous".
