walk confidently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move at a regular and fairly slow pace by lifting and setting down each foot in turn.
Vietnamese Meaning
Di chuyển với tốc độ đều đặn và tương đối chậm bằng cách nhấc và đặt từng chân xuống luân phiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She walks to school every day."
"Cô ấy đi bộ đến trường mỗi ngày."
-
"She walks confidently into the room."
"Cô ấy tự tin bước vào phòng."
-
"Even though she was nervous, she tried to walk confidently."
"Mặc dù lo lắng, cô ấy cố gắng bước đi một cách tự tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | walk | đi bộ, bước đi |
| Adjective | confident | tự tin |
| Adverb | confidently | một cách tự tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Ở đây, 'walk' mang nghĩa hành động di chuyển bằng chân một cách bình thường. Kết hợp với trạng từ 'confidently', nó mô tả cách thức hành động này được thực hiện.
'Confidently' diễn tả trạng thái tinh thần và cách thức hành động. Nó không chỉ đơn thuần là di chuyển mà còn thể hiện sự tự tin và quyết đoán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Always walk confidently (Luôn bước đi một cách tự tin)
-
Often walk confidently (Thường bước đi một cách tự tin)
-
Now walk confidently (Bây giờ bước đi một cách tự tin)
-
Begin to walk confidently (Bắt đầu bước đi một cách tự tin)
-
Learn to walk confidently (Học cách bước đi một cách tự tin)
-
Try to walk confidently (Cố gắng bước đi một cách tự tin)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walk confidently
VerbDi chuyển với tốc độ đều đặn và tương đối chậm bằng cách nhấc và đặt từng chân xuống luân phiên.
"She walks to school every day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk confidently".
