walk hesitantly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To walk in a way that shows you are not sure what to do or say.
Vietnamese Meaning
Đi bộ một cách ngập ngừng, do dự, thể hiện sự không chắc chắn về hành động hoặc lời nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She walked hesitantly towards the door, unsure of what she would find on the other side."
"Cô ấy ngập ngừng bước về phía cánh cửa, không chắc chắn về những gì mình sẽ thấy ở phía bên kia."
-
"He walked hesitantly into the room, his eyes darting around nervously."
"Anh ấy ngập ngừng bước vào phòng, mắt láo liên lo lắng."
-
"The child walked hesitantly towards the stranger, clutching her mother's hand tightly."
"Đứa trẻ ngập ngừng bước về phía người lạ, nắm chặt tay mẹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | walk | đi bộ |
| Adverb | hesitantly | một cách do dự |
| Adjective | hesitant | do dự |
| Noun | hesitation | sự do dự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này miêu tả hành động đi bộ thiếu quyết đoán, thường đi kèm với cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc không thoải mái. So với 'walk slowly', 'walk hesitantly' nhấn mạnh vào trạng thái tinh thần hơn là tốc độ di chuyển. Khác với 'walk confidently', thể hiện sự tự tin trong dáng đi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly walk hesitantly (đi bộ một cách do dự và chậm chạp)
-
nervously walk hesitantly (đi bộ một cách do dự và lo lắng)
-
cautiously walk hesitantly (đi bộ một cách do dự và thận trọng)
-
begin to walk hesitantly (bắt đầu đi bộ một cách do dự)
-
watch someone walk hesitantly (nhìn ai đó đi bộ một cách do dự)
-
see someone walk hesitantly (thấy ai đó đi bộ một cách do dự)
Idioms
-
walk on eggshells
cư xử cẩn trọng để không làm ai đó phật lòng
"I felt like I was walking on eggshells around him."
(Tôi cảm thấy như mình phải cư xử hết sức cẩn trọng để không làm anh ấy phật lòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walk hesitantly
Cụm động từ và trạng từĐi bộ một cách ngập ngừng, do dự, thể hiện sự không chắc chắn về hành động hoặc lời nói.
"She walked hesitantly towards the door, unsure of what she would find on the other side."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she hadn't been so nervous, she wouldn't walk hesitantly towards the stage now. |
Nếu cô ấy không quá lo lắng, cô ấy sẽ không bước đi ngập ngừng về phía sân khấu bây giờ. |
| Phủ định | If he had practiced more, he wouldn't walk hesitantly during the performance. |
Nếu anh ấy luyện tập nhiều hơn, anh ấy đã không bước đi ngập ngừng trong suốt buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | If they had given him clearer instructions, would he be walking hesitantly around the new office? |
Nếu họ đưa cho anh ấy hướng dẫn rõ ràng hơn, liệu anh ấy có đang bước đi ngập ngừng quanh văn phòng mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk hesitantly".
