(Top Banner Ad)
walk hesitantly
B2
Cụm động từ và trạng từ B2 Hành vi, Miêu tả

walk hesitantly

UK: /wɔːk ˈhɛzɪtəntli/ • US: /wɔk ˈhɛzɪtəntli/

Nghĩa tiếng Việt

đi bộ ngập ngừng bước đi do dự dáng đi thiếu quyết đoán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To walk in a way that shows you are not sure what to do or say.

Vietnamese Meaning

Đi bộ một cách ngập ngừng, do dự, thể hiện sự không chắc chắn về hành động hoặc lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She walked hesitantly towards the door, unsure of what she would find on the other side."

    "Cô ấy ngập ngừng bước về phía cánh cửa, không chắc chắn về những gì mình sẽ thấy ở phía bên kia."

  • "He walked hesitantly into the room, his eyes darting around nervously."

    "Anh ấy ngập ngừng bước vào phòng, mắt láo liên lo lắng."

  • "The child walked hesitantly towards the stranger, clutching her mother's hand tightly."

    "Đứa trẻ ngập ngừng bước về phía người lạ, nắm chặt tay mẹ."

Usage Note

Cụm từ này miêu tả hành động đi bộ thiếu quyết đoán, thường đi kèm với cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc không thoải mái. So với 'walk slowly', 'walk hesitantly' nhấn mạnh vào trạng thái tinh thần hơn là tốc độ di chuyển. Khác với 'walk confidently', thể hiện sự tự tin trong dáng đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + walk hesitantly
  • slowly walk hesitantly
    (đi bộ một cách do dự và chậm chạp)
  • nervously walk hesitantly
    (đi bộ một cách do dự và lo lắng)
  • cautiously walk hesitantly
    (đi bộ một cách do dự và thận trọng)
Verb + walk hesitantly
  • begin to walk hesitantly
    (bắt đầu đi bộ một cách do dự)
  • watch someone walk hesitantly
    (nhìn ai đó đi bộ một cách do dự)
  • see someone walk hesitantly
    (thấy ai đó đi bộ một cách do dự)

Idioms

  • walk on eggshells

    cư xử cẩn trọng để không làm ai đó phật lòng

    "I felt like I was walking on eggshells around him."

    (Tôi cảm thấy như mình phải cư xử hết sức cẩn trọng để không làm anh ấy phật lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walk hesitantly

Cụm động từ và trạng từ
Lật mặt

Đi bộ một cách ngập ngừng, do dự, thể hiện sự không chắc chắn về hành động hoặc lời nói.

"She walked hesitantly towards the door, unsure of what she would find on the other side."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't been so nervous, she wouldn't walk hesitantly towards the stage now.
Nếu cô ấy không quá lo lắng, cô ấy sẽ không bước đi ngập ngừng về phía sân khấu bây giờ.
Phủ định
If he had practiced more, he wouldn't walk hesitantly during the performance.
Nếu anh ấy luyện tập nhiều hơn, anh ấy đã không bước đi ngập ngừng trong suốt buổi biểu diễn.
Nghi vấn
If they had given him clearer instructions, would he be walking hesitantly around the new office?
Nếu họ đưa cho anh ấy hướng dẫn rõ ràng hơn, liệu anh ấy có đang bước đi ngập ngừng quanh văn phòng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk hesitantly".

Body Language

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đi đứng do dự có thể được hiểu là dấu hiệu của sự không chắc chắn, thiếu tự tin hoặc sợ hãi. Nó có thể ảnh hưởng đến cách người khác đánh giá bạn trong các tình huống xã hội và chuyên nghiệp.