(Top Banner Ad)
walkway
B1
noun B1 Kiến trúc, Xây dựng, Đô thị

walkway

UK: /ˈwɔːkweɪ/ • US: /ˈwɔːkweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

lối đi bộ hành lang đi bộ cầu đi bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A passage or path for walking along, especially a raised one or one in an enclosed space.

Vietnamese Meaning

Lối đi bộ, thường là lối đi bộ được nâng cao hoặc trong một không gian kín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new walkway connects the two terminals at the airport."

    "Lối đi bộ mới kết nối hai nhà ga tại sân bay."

  • "The walkway provided a safe route across the busy road."

    "Lối đi bộ cung cấp một tuyến đường an toàn băng qua con đường đông đúc."

  • "We enjoyed the scenic views from the elevated walkway."

    "Chúng tôi rất thích cảnh đẹp từ lối đi bộ trên cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk đi bộ
Noun walk sự đi bộ, cuộc đi bộ
Noun way con đường, cách thức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng, Đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

English
walkway

Nguồn gốc của 'walkway'

Từ 'walkway' khá đơn giản: nó kết hợp 'walk' (đi bộ) và 'way' (đường). 'Walk' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wealcan', có nghĩa là 'lăn, cuộn, đi'. 'Way' cũng từ tiếng Anh cổ 'weg', có nghĩa là 'đường đi, con đường'. Vậy, 'walkway' đơn giản là 'con đường để đi bộ'!

Usage Note

Từ 'walkway' thường được dùng để chỉ một lối đi bộ được thiết kế đặc biệt, có thể là để nối liền hai tòa nhà, băng qua một khu vực nguy hiểm (như đường ray xe lửa), hoặc đơn giản là để tạo ra một lối đi thuận tiện và an toàn hơn cho người đi bộ. Nó có thể khác với 'sidewalk' (vỉa hè) ở chỗ 'walkway' thường không nằm dọc theo đường phố và có thể có cấu trúc phức tạp hơn. So sánh với 'path' (đường mòn), 'walkway' thường có bề mặt được xây dựng kiên cố hơn.

Prepositions

along on over

Ví dụ: 'Walk along the walkway': Đi bộ dọc theo lối đi. 'On the walkway': Trên lối đi. 'Walkway over the river': Lối đi bộ bắc qua sông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + walkway
  • covered covered walkway
    (lối đi có mái che)
  • elevated elevated walkway
    (lối đi trên cao)
  • narrow narrow walkway
    (lối đi hẹp)
Verb + walkway
  • build build a walkway
    (xây dựng một lối đi bộ)
  • cross cross the walkway
    (băng qua lối đi bộ)
  • use use the walkway
    (sử dụng lối đi bộ)

Idioms

  • hit the walkway

    bắt đầu đi bộ (thường để tập thể dục hoặc thư giãn)

    "I'm going to hit the walkway for a quick run."

    (Tôi sẽ ra đường đi bộ để chạy bộ một chút.)

  • take a stroll on the walkway

    đi dạo trên lối đi bộ

    "Let's take a stroll on the walkway after dinner."

    (Chúng ta hãy đi dạo trên lối đi bộ sau bữa tối nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walkway

noun
Lật mặt

Lối đi bộ, thường là lối đi bộ được nâng cao hoặc trong một không gian kín.

"The new walkway connects the two terminals at the airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This walkway leads to the main building.
Lối đi bộ này dẫn đến tòa nhà chính.
Phủ định
That walkway doesn't seem safe to use after the storm.
Lối đi bộ đó dường như không an toàn để sử dụng sau cơn bão.
Nghi vấn
Which walkway should we take to get to the park?
Chúng ta nên đi lối đi bộ nào để đến công viên?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The walkway provides a safe route across the busy street.
Lối đi bộ cung cấp một con đường an toàn qua con phố đông đúc.
Phủ định
There isn't a walkway connecting the two buildings.
Không có lối đi bộ nào kết nối hai tòa nhà.
Nghi vấn
Is there a walkway near the park?
Có lối đi bộ nào gần công viên không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, the walkway, illuminated by soft lights, offered a peaceful escape.
Sau một ngày dài, lối đi bộ, được chiếu sáng bởi ánh đèn dịu nhẹ, mang đến một lối thoát yên bình.
Phủ định
Unlike the busy street, the walkway, a secluded path, wasn't crowded.
Không giống như con đường đông đúc, lối đi bộ, một con đường hẻo lánh, không hề đông đúc.
Nghi vấn
Sarah, does the walkway, with its beautiful flowers, lead to the park?
Sarah, lối đi bộ, với những bông hoa xinh đẹp của nó, có dẫn đến công viên không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have built a new walkway across the river.
Họ đã xây một lối đi bộ mới qua sông.
Phủ định
We haven't walked on that walkway before.
Chúng tôi chưa từng đi bộ trên lối đi đó trước đây.
Nghi vấn
Has the city council repaired the damaged walkway?
Hội đồng thành phố đã sửa chữa lối đi bộ bị hư hỏng chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew has been building a walkway along the river for months.
Đội xây dựng đã xây dựng một lối đi dọc theo bờ sông trong nhiều tháng.
Phủ định
The city council hasn't been maintaining the walkway properly, so it's deteriorating.
Hội đồng thành phố đã không bảo trì lối đi đúng cách, vì vậy nó đang xuống cấp.
Nghi vấn
Has the gardener been planting flowers along the walkway all morning?
Người làm vườn đã trồng hoa dọc theo lối đi cả buổi sáng nay phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This walkway is as long as that one.
Lối đi này dài bằng lối đi kia.
Phủ định
This walkway isn't more dangerous than the old one.
Lối đi này không nguy hiểm hơn lối đi cũ.
Nghi vấn
Is this walkway the safest?
Lối đi này có an toàn nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walkway".

Walkways và cảnh quan đô thị

Walkways đóng một vai trò quan trọng trong việc thiết kế cảnh quan đô thị hiện đại, cung cấp không gian an toàn và thoải mái cho người đi bộ, đồng thời kết nối các khu vực khác nhau của thành phố.