(Top Banner Ad)
weariness
B2
noun B2 Tâm lý học, Cảm xúc

weariness

UK: /ˈwɪərinəs/ • US: /ˈwɪrinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự mệt mỏi sự uể oải sự rã rời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being very tired, especially as a result of effort or endurance.

Vietnamese Meaning

Trạng thái rất mệt mỏi, đặc biệt là do nỗ lực hoặc sự chịu đựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A feeling of weariness washed over her."

    "Một cảm giác mệt mỏi tràn ngập cô."

  • "The long journey filled him with weariness."

    "Hành trình dài khiến anh ấy cảm thấy mệt mỏi."

  • "She spoke with a tone of weariness."

    "Cô ấy nói với một giọng điệu mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb weary làm cho mệt mỏi, trở nên mệt mỏi
Adjective weary mệt mỏi, chán chường
Adverb wearily một cách mệt mỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wērignes
English
weariness

Nguồn gốc của 'weariness'

Từ 'weariness' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wērignes', có nghĩa là trạng thái mệt mỏi. Nó liên quan đến từ 'weary', cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wērig'. Quá trình này cho thấy sự phát triển tự nhiên của ngôn ngữ, khi một tính từ biến thành một danh từ để chỉ trạng thái của nó.

Usage Note

Weariness chỉ một trạng thái mệt mỏi sâu sắc hơn so với 'tiredness' thông thường. Nó thường liên quan đến sự cạn kiệt về thể chất và tinh thần, có thể kéo dài. Khác với 'fatigue' thường ám chỉ mệt mỏi do bệnh tật hoặc một tình trạng y tế cụ thể.

Prepositions

with from

- 'Weariness with': thường được sử dụng khi sự mệt mỏi đến từ một hoạt động hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: weariness with the daily grind). - 'Weariness from': tập trung vào nguyên nhân trực tiếp gây ra sự mệt mỏi (ví dụ: weariness from lack of sleep).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weariness
  • utter utter weariness
    (sự mệt mỏi hoàn toàn)
  • deep deep weariness
    (sự mệt mỏi sâu sắc)
  • general general weariness
    (sự mệt mỏi chung chung)
Verb + weariness
  • feel feel weariness
    (cảm thấy mệt mỏi)
  • express express weariness
    (thể hiện sự mệt mỏi)
  • overcome overcome weariness
    (vượt qua sự mệt mỏi)

Idioms

  • battle weariness

    sự mệt mỏi sau một thời gian dài chiến đấu hoặc đối mặt với khó khăn

    "After years of constant fighting, the soldiers suffered from battle weariness."

    (Sau nhiều năm chiến đấu liên tục, những người lính phải chịu đựng sự mệt mỏi sau chiến tranh.)

  • mental weariness

    sự mệt mỏi về tinh thần

    "The constant pressure at work led to mental weariness."

    (Áp lực liên tục trong công việc dẫn đến sự mệt mỏi về tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weariness

noun
Lật mặt

Trạng thái rất mệt mỏi, đặc biệt là do nỗ lực hoặc sự chịu đựng.

"A feeling of weariness washed over her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weariness".

Ngày nghỉ ngơi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ngày nghỉ cuối tuần (thứ Bảy và Chủ Nhật) rất quan trọng để phục hồi sau một tuần làm việc. Đây là thời gian để giảm bớt sự mệt mỏi và căng thẳng.

Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Khái niệm cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) ngày càng được chú trọng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dành thời gian cho gia đình, sở thích cá nhân và nghỉ ngơi để tránh sự mệt mỏi kéo dài.