wander off-topic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lạc đề, đi chệch khỏi chủ đề chính đang được thảo luận hoặc viết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker started to wander off-topic when he began talking about his childhood."
"Người diễn giả bắt đầu lạc đề khi ông ấy bắt đầu nói về thời thơ ấu của mình."
-
"During the meeting, she tended to wander off-topic, making it difficult to reach a conclusion."
"Trong cuộc họp, cô ấy có xu hướng lạc đề, gây khó khăn cho việc đi đến kết luận."
-
"The writer's tendency to wander off-topic made the essay confusing and disorganized."
"Xu hướng lạc đề của người viết khiến bài luận trở nên khó hiểu và thiếu tổ chức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng khi ai đó vô tình hoặc không cố ý chuyển sang một chủ đề khác trong cuộc trò chuyện, bài viết hoặc bài thuyết trình. Nó nhấn mạnh sự thiếu tập trung và sự chuyển hướng khỏi chủ đề ban đầu. Khác với 'digress' (đi lạc đề) thường mang ý nghĩa cố ý tạm dừng chủ đề chính để nói về một chủ đề liên quan nhưng thú vị, 'wander off-topic' thường mang nghĩa tiêu cực hơn, thể hiện sự thiếu kiểm soát hoặc thiếu mạch lạc trong diễn đạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin to begin to wander off-topic (bắt đầu lạc đề)
-
tend to tend to wander off-topic (có xu hướng lạc đề)
-
start to start to wander off-topic (bắt đầu lạc đề)
-
try not to try not to wander off-topic (cố gắng không lạc đề)
-
easily easily wander off-topic (dễ dàng lạc đề)
-
frequently frequently wander off-topic (thường xuyên lạc đề)
-
habitually habitually wander off-topic (thường xuyên lạc đề (theo thói quen))
-
completely completely wander off-topic (hoàn toàn lạc đề)
-
in a discussion wander off-topic in a discussion (lạc đề trong một cuộc thảo luận)
-
during a meeting wander off-topic during a meeting (lạc đề trong một cuộc họp)
-
from the main point wander off-topic from the main point (lạc khỏi ý chính)
Idioms
-
wander off-topic
lạc đề, nói hoặc viết không đúng với chủ đề chính của cuộc thảo luận
"Please try not to wander off-topic during the presentation."
(Xin vui lòng cố gắng đừng lạc đề trong buổi thuyết trình.)
-
let one's mind wander off-topic
để tâm trí lạc đề, nghĩ vẩn vơ về những điều không liên quan đến chủ đề chính
"Sometimes during long meetings, I let my mind wander off-topic."
(Đôi khi trong các cuộc họp dài, tôi để tâm trí mình lạc đề.)
-
resist the urge to wander off-topic
cưỡng lại sự thôi thúc muốn lạc đề, cố gắng giữ vững trọng tâm
"As a good speaker, you must learn to resist the urge to wander off-topic."
(Là một diễn giả giỏi, bạn phải học cách cưỡng lại sự thôi thúc muốn lạc đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wander off-topic
Cụm động từLạc đề, đi chệch khỏi chủ đề chính đang được thảo luận hoặc viết.
"The speaker started to wander off-topic when he began talking about his childhood."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He admitted wandering off-topic during the presentation. |
Anh ấy thừa nhận đã đi lạc đề trong buổi thuyết trình. |
| Phủ định | Avoiding wandering off-topic is crucial for maintaining a focused discussion. |
Tránh đi lạc đề là rất quan trọng để duy trì một cuộc thảo luận tập trung. |
| Nghi vấn | Is wandering off-topic a common problem in your meetings? |
Đi lạc đề có phải là một vấn đề phổ biến trong các cuộc họp của bạn không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor often wanders off-topic during his lectures. |
Giáo sư thường đi lạc đề trong các bài giảng của mình. |
| Phủ định | The presentation didn't wander off-topic at all; it was very focused. |
Bài thuyết trình không hề đi lạc đề; nó rất tập trung. |
| Nghi vấn | Does the speaker usually wander off-topic when discussing complex issues? |
Người nói có thường đi lạc đề khi thảo luận về các vấn đề phức tạp không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wanders off-topic frequently, doesn't she? |
Cô ấy thường xuyên lạc đề, phải không? |
| Phủ định | He doesn't wander off-topic in meetings, does he? |
Anh ấy không lạc đề trong các cuộc họp, phải không? |
| Nghi vấn | They are off-topic, aren't they? |
Họ đang lạc đề, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wander off-topic".
