(Top Banner Ad)
wander off-topic
B2
Cụm động từ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

wander off-topic

UK: /ˈwɒndər ɒf ˈtɒpɪk/ • US: /ˈwɑːndər ɔːf ˈtɑːpɪk/

Nghĩa tiếng Việt

lạc đề đi lạc đề nói lạc đề xa rời chủ đề chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deviate from the main subject being discussed or written about.

Vietnamese Meaning

Lạc đề, đi chệch khỏi chủ đề chính đang được thảo luận hoặc viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker started to wander off-topic when he began talking about his childhood."

    "Người diễn giả bắt đầu lạc đề khi ông ấy bắt đầu nói về thời thơ ấu của mình."

  • "During the meeting, she tended to wander off-topic, making it difficult to reach a conclusion."

    "Trong cuộc họp, cô ấy có xu hướng lạc đề, gây khó khăn cho việc đi đến kết luận."

  • "The writer's tendency to wander off-topic made the essay confusing and disorganized."

    "Xu hướng lạc đề của người viết khiến bài luận trở nên khó hiểu và thiếu tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wander đi lang thang, lạc lối
Noun wanderer người lang thang, người du mục
Noun topic chủ đề, đề tài
Adjective topical mang tính thời sự, liên quan đến chủ đề hiện tại
Adverb topically theo chủ đề, về mặt chủ đề

Synonyms

Antonyms

stay on topic (bám sát chủ đề)stick to the point (tập trung vào trọng tâm)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wandrian
Middle English
wandren
Modern English
wander

Nguồn gốc 'Wander'

'Wander' bắt nguồn từ từ 'wandrian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là đi lang thang, lạc lối hoặc không có mục đích rõ ràng. Hình ảnh một người đi lại tự do không theo con đường định sẵn đã phát triển thành ý nghĩa ẩn dụ về việc lạc khỏi chủ đề chính.

Nguồn gốc 'Topic'

Từ 'topic' có nguồn gốc từ 'topos' trong tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là 'nơi chốn' hoặc 'chủ đề chung'. Ban đầu nó được dùng trong thuật hùng biện để chỉ những 'địa điểm' hay 'chủ đề' phổ biến mà người ta có thể tìm kiếm lập luận. Dần dần, nó phát triển thành nghĩa là một chủ đề cụ thể của cuộc thảo luận.

Sự kết hợp 'Off-topic'

Cụm 'off-topic' là một sự kết hợp khá hiện đại, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20. Khi kết hợp với 'wander', nó tạo ra hình ảnh sinh động về việc 'đi lạc' khỏi chủ đề chính của một cuộc trò chuyện, bài viết hoặc thảo luận, giống như một người đi chệch khỏi con đường đã định.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng khi ai đó vô tình hoặc không cố ý chuyển sang một chủ đề khác trong cuộc trò chuyện, bài viết hoặc bài thuyết trình. Nó nhấn mạnh sự thiếu tập trung và sự chuyển hướng khỏi chủ đề ban đầu. Khác với 'digress' (đi lạc đề) thường mang ý nghĩa cố ý tạm dừng chủ đề chính để nói về một chủ đề liên quan nhưng thú vị, 'wander off-topic' thường mang nghĩa tiêu cực hơn, thể hiện sự thiếu kiểm soát hoặc thiếu mạch lạc trong diễn đạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wander off-topic
  • begin to begin to wander off-topic
    (bắt đầu lạc đề)
  • tend to tend to wander off-topic
    (có xu hướng lạc đề)
  • start to start to wander off-topic
    (bắt đầu lạc đề)
  • try not to try not to wander off-topic
    (cố gắng không lạc đề)
Adverb + wander off-topic
  • easily easily wander off-topic
    (dễ dàng lạc đề)
  • frequently frequently wander off-topic
    (thường xuyên lạc đề)
  • habitually habitually wander off-topic
    (thường xuyên lạc đề (theo thói quen))
  • completely completely wander off-topic
    (hoàn toàn lạc đề)
Prepositional phrase + wander off-topic
  • in a discussion wander off-topic in a discussion
    (lạc đề trong một cuộc thảo luận)
  • during a meeting wander off-topic during a meeting
    (lạc đề trong một cuộc họp)
  • from the main point wander off-topic from the main point
    (lạc khỏi ý chính)

Idioms

  • wander off-topic

    lạc đề, nói hoặc viết không đúng với chủ đề chính của cuộc thảo luận

    "Please try not to wander off-topic during the presentation."

    (Xin vui lòng cố gắng đừng lạc đề trong buổi thuyết trình.)

  • let one's mind wander off-topic

    để tâm trí lạc đề, nghĩ vẩn vơ về những điều không liên quan đến chủ đề chính

    "Sometimes during long meetings, I let my mind wander off-topic."

    (Đôi khi trong các cuộc họp dài, tôi để tâm trí mình lạc đề.)

  • resist the urge to wander off-topic

    cưỡng lại sự thôi thúc muốn lạc đề, cố gắng giữ vững trọng tâm

    "As a good speaker, you must learn to resist the urge to wander off-topic."

    (Là một diễn giả giỏi, bạn phải học cách cưỡng lại sự thôi thúc muốn lạc đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wander off-topic

Cụm động từ
Lật mặt

Lạc đề, đi chệch khỏi chủ đề chính đang được thảo luận hoặc viết.

"The speaker started to wander off-topic when he began talking about his childhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted wandering off-topic during the presentation.
Anh ấy thừa nhận đã đi lạc đề trong buổi thuyết trình.
Phủ định
Avoiding wandering off-topic is crucial for maintaining a focused discussion.
Tránh đi lạc đề là rất quan trọng để duy trì một cuộc thảo luận tập trung.
Nghi vấn
Is wandering off-topic a common problem in your meetings?
Đi lạc đề có phải là một vấn đề phổ biến trong các cuộc họp của bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor often wanders off-topic during his lectures.
Giáo sư thường đi lạc đề trong các bài giảng của mình.
Phủ định
The presentation didn't wander off-topic at all; it was very focused.
Bài thuyết trình không hề đi lạc đề; nó rất tập trung.
Nghi vấn
Does the speaker usually wander off-topic when discussing complex issues?
Người nói có thường đi lạc đề khi thảo luận về các vấn đề phức tạp không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wanders off-topic frequently, doesn't she?
Cô ấy thường xuyên lạc đề, phải không?
Phủ định
He doesn't wander off-topic in meetings, does he?
Anh ấy không lạc đề trong các cuộc họp, phải không?
Nghi vấn
They are off-topic, aren't they?
Họ đang lạc đề, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wander off-topic".

Văn hóa giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh, việc giữ vững trọng tâm và không 'wander off-topic' (lạc đề) được coi là một kỹ năng giao tiếp quan trọng. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, hiệu quả và tôn trọng thời gian của người khác. Lạc đề quá nhiều có thể bị xem là thiếu tập trung hoặc không tôn trọng.

Hiệu quả và Sự tập trung

Khái niệm 'wander off-topic' thường liên quan đến tầm quan trọng của sự tập trung và hiệu quả trong công việc và học tập. Khả năng duy trì chủ đề chính giúp đảm bảo rằng các mục tiêu của cuộc trò chuyện, bài thuyết trình hay cuộc họp được đạt đến một cách rõ ràng và nhanh chóng, tránh lãng phí thời gian và công sức.