(Top Banner Ad)
stray from the point
B2
Verb Phrase B2 Giao tiếp, Ngôn ngữ học

stray from the point

UK: /streɪ frɒm ðə pɔɪnt/ • US: /streɪ frʌm ðə pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

lạc đề đi lạc đề nói lạc đề đi chệch chủ đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To digress or deviate from the main topic or argument being discussed.

Vietnamese Meaning

Lạc đề, đi chệch khỏi chủ đề chính, hoặc luận điểm đang được thảo luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker started to stray from the point when he began talking about his personal life."

    "Diễn giả bắt đầu lạc đề khi anh ta bắt đầu nói về cuộc sống cá nhân của mình."

  • "Let's not stray from the point; we need to decide on a budget."

    "Chúng ta đừng lạc đề; chúng ta cần phải quyết định ngân sách."

  • "I'm sorry, I think I'm straying from the point. I'll get back to the main issue."

    "Tôi xin lỗi, tôi nghĩ là tôi đang lạc đề. Tôi sẽ quay lại vấn đề chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stray đi lạc, lạc đề
Noun stray vật đi lạc, người lang thang
Noun straying sự đi lạc, sự lạc đề

Synonyms

digress (lạc đề)deviate (đi chệch hướng)get off topic (mất chủ đề)wander off topic (đi lang thang khỏi chủ đề)

Antonyms

stick to the point (bám sát chủ đề)stay on topic (giữ đúng chủ đề)focus (tập trung)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
straien
Old French
estraiier

Nguồn gốc của 'Stray'

Từ 'stray' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'estraiier', có nghĩa là 'đi lạc'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc đi lạc khỏi con đường, nhưng sau đó mở rộng nghĩa để chỉ việc lạc đề trong cuộc trò chuyện hoặc bài viết. Hãy tưởng tượng một người đi lạc trong rừng – họ cũng giống như người đang 'stray from the point' trong một cuộc tranh luận, lạc mất trọng tâm!

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi ai đó đang nói hoặc viết và bắt đầu nói hoặc viết về một điều gì đó không liên quan trực tiếp đến chủ đề chính. Nó mang ý nghĩa phê phán nhẹ, cho thấy người nói hoặc viết đang mất tập trung hoặc không đi thẳng vào vấn đề. So với 'digress', 'stray from the point' có thể mang sắc thái mạnh hơn, ngụ ý sự lạc đề rõ rệt hơn.

Prepositions

from

'from' được sử dụng để chỉ cái gì đó mà bạn đang đi lệch khỏi (trong trường hợp này, 'the point'). Nó chỉ ra sự tách rời hoặc sự chuyển hướng khỏi chủ đề chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stray from the point
  • easily easily stray from the point
    (dễ dàng lạc đề)
  • quickly quickly stray from the point
    (nhanh chóng lạc đề)
Verb + stray from the point
  • tend to tend to stray from the point
    (có xu hướng lạc đề)
  • try not to try not to stray from the point
    (cố gắng không lạc đề)
Subject + stray from the point
  • he He strayed from the point.
    (Anh ấy đã lạc đề.)
  • the speaker The speaker strayed from the point.
    (Diễn giả đã lạc đề.)

Idioms

  • get off-topic

    lạc đề, nói lan man

    "Let's not get off-topic; we need to focus on the main issue."

    (Chúng ta đừng lạc đề; chúng ta cần tập trung vào vấn đề chính.)

  • beat around the bush

    nói vòng vo tam quốc

    "Stop beating around the bush and tell me what you really think."

    (Đừng nói vòng vo nữa và nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ gì đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stray from the point

Verb Phrase
Lật mặt

Lạc đề, đi chệch khỏi chủ đề chính, hoặc luận điểm đang được thảo luận.

"The speaker started to stray from the point when he began talking about his personal life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stray from the point".

Tầm quan trọng của sự ngắn gọn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và học thuật, sự ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề được đánh giá cao. 'Straying from the point' có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc không tôn trọng thời gian của người khác.