wank
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To masturbate (typically used of males).
Vietnamese Meaning
Thủ dâm (thường dùng cho nam giới).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's just in his room wanking."
"Anh ta chỉ ở trong phòng và thủ dâm."
-
"Stop being such a wanker and help me with this."
"Đừng có mà làm thằng ngốc nữa mà giúp tôi việc này đi."
-
"He spends all day wanking and playing video games."
"Anh ta dành cả ngày để thủ dâm và chơi điện tử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Đây là một từ lóng mang tính xúc phạm và thô tục. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động thủ dâm của nam giới. Mức độ xúc phạm của từ này cao hơn nhiều so với các từ đồng nghĩa như 'masturbate' hoặc 'jerk off'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete a complete wanker (một thằng ngu hoàn toàn, một kẻ đáng ghét không thể chấp nhận được)
-
total a total wanker (một thằng ngu hết thuốc chữa, một kẻ hoàn toàn đáng ghét)
-
have have a wank (thủ dâm)
Idioms
-
wank off
thủ dâm; lãng phí thời gian/năng lượng vào việc vô ích
"He's just wanking off at work all day."
(Anh ta chỉ đang lãng phí thời gian ở chỗ làm cả ngày thôi.)
-
a bit of a wank
một điều gì đó tẻ nhạt/không thỏa mãn
"That film was a bit of a wank."
(Bộ phim đó hơi tẻ nhạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wank
VerbThủ dâm (thường dùng cho nam giới).
"He's just in his room wanking."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He admitted to wank in the bathroom. |
Anh ấy thừa nhận đã tự sướng trong phòng tắm. |
| Phủ định | It's better not to wank at work. |
Tốt hơn là không nên thủ dâm ở nơi làm việc. |
| Nghi vấn | Why do people wank? |
Tại sao mọi người lại thủ dâm? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had studied harder, he wouldn't wank all day now. |
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, bây giờ anh ấy đã không thủ dâm cả ngày. |
| Phủ định | If she weren't so busy, she might have realized he was a wanker. |
Nếu cô ấy không quá bận rộn, có lẽ cô ấy đã nhận ra anh ta là một thằng tự cao tự đại. |
| Nghi vấn | If I had known he was going to wank during the meeting, would I have even invited him? |
Nếu tôi biết anh ta sẽ thủ dâm trong cuộc họp, tôi có lẽ đã mời anh ta không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wanks too much, doesn't he? |
Anh ta thủ dâm quá nhiều, phải không? |
| Phủ định | They don't think he's a wanker, do they? |
Họ không nghĩ anh ta là một kẻ thủ dâm, phải không? |
| Nghi vấn | He's not going to wank in public, is he? |
Anh ta sẽ không thủ dâm ở nơi công cộng, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wank".
