(Top Banner Ad)
wank
C2
Verb C2 Slang

wank

UK: /wæŋk/ • US: /wæŋk/

Nghĩa tiếng Việt

thủ dâm tự sướng thằng ngốc đồ khốn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To masturbate (typically used of males).

Vietnamese Meaning

Thủ dâm (thường dùng cho nam giới).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's just in his room wanking."

    "Anh ta chỉ ở trong phòng và thủ dâm."

  • "Stop being such a wanker and help me with this."

    "Đừng có mà làm thằng ngốc nữa mà giúp tôi việc này đi."

  • "He spends all day wanking and playing video games."

    "Anh ta dành cả ngày để thủ dâm và chơi điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wank thủ dâm, hoặc (tiếng lóng) hành động ngu ngốc/vô nghĩa
Noun wanker kẻ thủ dâm, hoặc (tiếng lóng) một người ngu ngốc/đáng ghét

Synonyms

Subject Area

Slang

Nguồn gốc của 'wank'

Từ 'wank' có nguồn gốc không chắc chắn, nhưng nó có thể liên quan đến các từ cổ tiếng Anh và tiếng Đức có nghĩa là 'lảo đảo' hoặc 'lung lay'. Cách sử dụng hiện đại của nó như một từ lóng thô tục có lẽ đã phát triển trong thế kỷ 20. Nó được sử dụng để chỉ hành động thủ dâm, và cũng có thể được sử dụng để chỉ trích ai đó là ngu ngốc hoặc vô dụng. Trong tiếng Anh-Anh, nó cũng có thể có nghĩa là 'kém cỏi' hoặc 'tồi tệ'.

Usage Note

Đây là một từ lóng mang tính xúc phạm và thô tục. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động thủ dâm của nam giới. Mức độ xúc phạm của từ này cao hơn nhiều so với các từ đồng nghĩa như 'masturbate' hoặc 'jerk off'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wanker
  • complete a complete wanker
    (một thằng ngu hoàn toàn, một kẻ đáng ghét không thể chấp nhận được)
  • total a total wanker
    (một thằng ngu hết thuốc chữa, một kẻ hoàn toàn đáng ghét)
Verb + wank
  • have have a wank
    (thủ dâm)

Idioms

  • wank off

    thủ dâm; lãng phí thời gian/năng lượng vào việc vô ích

    "He's just wanking off at work all day."

    (Anh ta chỉ đang lãng phí thời gian ở chỗ làm cả ngày thôi.)

  • a bit of a wank

    một điều gì đó tẻ nhạt/không thỏa mãn

    "That film was a bit of a wank."

    (Bộ phim đó hơi tẻ nhạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wank

Verb
Lật mặt

Thủ dâm (thường dùng cho nam giới).

"He's just in his room wanking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted to wank in the bathroom.
Anh ấy thừa nhận đã tự sướng trong phòng tắm.
Phủ định
It's better not to wank at work.
Tốt hơn là không nên thủ dâm ở nơi làm việc.
Nghi vấn
Why do people wank?
Tại sao mọi người lại thủ dâm?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied harder, he wouldn't wank all day now.
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, bây giờ anh ấy đã không thủ dâm cả ngày.
Phủ định
If she weren't so busy, she might have realized he was a wanker.
Nếu cô ấy không quá bận rộn, có lẽ cô ấy đã nhận ra anh ta là một thằng tự cao tự đại.
Nghi vấn
If I had known he was going to wank during the meeting, would I have even invited him?
Nếu tôi biết anh ta sẽ thủ dâm trong cuộc họp, tôi có lẽ đã mời anh ta không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wanks too much, doesn't he?
Anh ta thủ dâm quá nhiều, phải không?
Phủ định
They don't think he's a wanker, do they?
Họ không nghĩ anh ta là một kẻ thủ dâm, phải không?
Nghi vấn
He's not going to wank in public, is he?
Anh ta sẽ không thủ dâm ở nơi công cộng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wank".

Sử dụng từ 'wank' ở Anh

Từ 'wank' và 'wanker' được coi là tục tĩu và xúc phạm hơn ở Anh so với một số quốc gia khác. Việc sử dụng nó có thể gây ra phản ứng mạnh mẽ, đặc biệt là ở nơi công cộng hoặc trong môi trường chuyên nghiệp.