wanker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A contemptible or foolish person.
Vietnamese Meaning
Một người đáng khinh hoặc ngớ ngẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's such a wanker for parking like that."
"Hắn đúng là một thằng khốn khi đỗ xe kiểu đó."
-
"Don't be such a wanker, help me carry these bags."
"Đừng có mà ích kỷ như vậy, giúp tôi xách mấy cái túi này đi."
-
"He's a complete wanker, always showing off."
"Hắn đúng là một tên khoe khoang đáng ghét, lúc nào cũng tỏ vẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Từ 'wanker' là một từ lóng mang tính xúc phạm, thường được dùng để chỉ một người mà người nói cho là ngu ngốc, phiền toái, hoặc đáng ghét. Mức độ xúc phạm của từ này khá cao, đặc biệt là ở Anh và Úc. Nó thường được sử dụng trong các tình huống thân mật (giữa bạn bè) hoặc khi người nói đang rất tức giận. So với các từ đồng nghĩa như 'idiot' hay 'fool', 'wanker' mang sắc thái mạnh mẽ hơn và có tính công kích cá nhân cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete wanker (Đồ ngốc hoàn toàn; thằng ngốc hết thuốc chữa)
-
absolute absolute wanker (Đồ ngốc tuyệt đối; thằng ngốc không thể tả)
-
act like act like a wanker (Hành xử như một thằng ngốc; cư xử một cách khó chịu)
-
treat someone like treat someone like a wanker (Đối xử với ai đó như một kẻ ngốc; coi thường ai đó)
Idioms
-
Stop being a wanker
Đừng có ngốc nghếch nữa; đừng có làm trò hề nữa
"Stop being a wanker and help me with this."
(Đừng có ngốc nghếch nữa và giúp tôi việc này đi.)
-
He's a right wanker
Hắn ta đúng là một thằng ngốc; Hắn ta thật đáng ghét
"He cut me off in traffic; he's a right wanker."
(Hắn ta tạt đầu xe tôi; hắn ta đúng là một thằng ngốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wanker
Danh từMột người đáng khinh hoặc ngớ ngẩn.
"He's such a wanker for parking like that."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is such a wanker. |
Anh ta đúng là một thằng ngốc. |
| Phủ định | She isn't a wanker; she's actually very considerate. |
Cô ấy không phải là một kẻ ngốc; cô ấy thực sự rất chu đáo. |
| Nghi vấn | Are you calling me a wanker? |
Bạn đang gọi tôi là đồ ngốc à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wanker".
