(Top Banner Ad)
wanker
C2
Danh từ C2 Xã hội học, Ngôn ngữ học (tiếng lóng)

wanker

UK: /ˈwæŋkə(r)/ • US: /ˈwæŋkər/

Nghĩa tiếng Việt

thằng khốn thằng chó chết đồ đáng ghét đồ ích kỷ đồ khốn nạn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A contemptible or foolish person.

Vietnamese Meaning

Một người đáng khinh hoặc ngớ ngẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such a wanker for parking like that."

    "Hắn đúng là một thằng khốn khi đỗ xe kiểu đó."

  • "Don't be such a wanker, help me carry these bags."

    "Đừng có mà ích kỷ như vậy, giúp tôi xách mấy cái túi này đi."

  • "He's a complete wanker, always showing off."

    "Hắn đúng là một tên khoe khoang đáng ghét, lúc nào cũng tỏ vẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wank Sự thủ dâm; một hành động vô ích.
Verb wank Thủ dâm; lãng phí thời gian hoặc công sức vào một việc vô ích.
Adjective wanky Tồi tệ, vô giá trị, hoặc ngớ ngẩn.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học (tiếng lóng)

Nguồn gốc của 'wanker'

Từ 'wanker' xuất phát từ hành động thủ dâm (masturbation). Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả hành động này, nhưng sau đó, nó phát triển thành một từ lóng mang nghĩa xúc phạm, ám chỉ một người khó chịu, ngu ngốc hoặc đáng ghét. Nó đặc biệt phổ biến ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung.

Usage Note

Từ 'wanker' là một từ lóng mang tính xúc phạm, thường được dùng để chỉ một người mà người nói cho là ngu ngốc, phiền toái, hoặc đáng ghét. Mức độ xúc phạm của từ này khá cao, đặc biệt là ở Anh và Úc. Nó thường được sử dụng trong các tình huống thân mật (giữa bạn bè) hoặc khi người nói đang rất tức giận. So với các từ đồng nghĩa như 'idiot' hay 'fool', 'wanker' mang sắc thái mạnh mẽ hơn và có tính công kích cá nhân cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wanker
  • complete complete wanker
    (Đồ ngốc hoàn toàn; thằng ngốc hết thuốc chữa)
  • absolute absolute wanker
    (Đồ ngốc tuyệt đối; thằng ngốc không thể tả)
Verb + wanker
  • act like act like a wanker
    (Hành xử như một thằng ngốc; cư xử một cách khó chịu)
  • treat someone like treat someone like a wanker
    (Đối xử với ai đó như một kẻ ngốc; coi thường ai đó)

Idioms

  • Stop being a wanker

    Đừng có ngốc nghếch nữa; đừng có làm trò hề nữa

    "Stop being a wanker and help me with this."

    (Đừng có ngốc nghếch nữa và giúp tôi việc này đi.)

  • He's a right wanker

    Hắn ta đúng là một thằng ngốc; Hắn ta thật đáng ghét

    "He cut me off in traffic; he's a right wanker."

    (Hắn ta tạt đầu xe tôi; hắn ta đúng là một thằng ngốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wanker

Danh từ
Lật mặt

Một người đáng khinh hoặc ngớ ngẩn.

"He's such a wanker for parking like that."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is such a wanker.
Anh ta đúng là một thằng ngốc.
Phủ định
She isn't a wanker; she's actually very considerate.
Cô ấy không phải là một kẻ ngốc; cô ấy thực sự rất chu đáo.
Nghi vấn
Are you calling me a wanker?
Bạn đang gọi tôi là đồ ngốc à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wanker".

Sử dụng từ 'wanker' ở Anh

Ở Anh, 'wanker' là một từ xúc phạm khá phổ biến. Mức độ nghiêm trọng của nó có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa những người nói. Tuy nhiên, nói chung, nên tránh sử dụng từ này trong các tình huống trang trọng hoặc với những người bạn không quen biết.