(Top Banner Ad)
tosser
B2
Danh từ (Noun) B2 Tiếng lóng (Slang)

tosser

UK: /ˈtɒsə(r)/

Nghĩa tiếng Việt

thằng ngu thằng khốn thằng tồi đồ ngu đồ khốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(British slang, derogatory) An objectionable or stupid person.

Vietnamese Meaning

(Tiếng lóng Anh, miệt thị) Một người đáng ghét hoặc ngu ngốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a complete tosser; he never listens to anyone."

    "Hắn ta là một thằng ngu ngốc hoàn toàn; hắn ta chẳng bao giờ nghe ai cả."

  • "Stop acting like such a tosser!"

    "Đừng có cư xử như một thằng ngu ngốc như vậy nữa!"

  • "He's a complete tosser if you ask me."

    "Theo tôi thì hắn ta là một thằng ngốc hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Toss Ném, vứt
Noun Toss Sự ném, sự vứt
Adjective Tossable Có thể ném được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tiếng lóng (Slang)

Etymology (Nguồn gốc)

English
Toss
English
Tosser

Nguồn Gốc Của 'Tosser'

Từ 'tosser' ban đầu có nghĩa đơn giản là người ném hoặc vứt một cái gì đó. Tuy nhiên, theo thời gian, đặc biệt là ở Anh, nó đã phát triển thành một từ lóng mang nghĩa xúc phạm, ám chỉ một người ngốc nghếch, khó chịu hoặc đáng khinh.

Usage Note

Đây là một từ lóng mang tính xúc phạm cao, thường được dùng ở Anh và Úc. Mức độ xúc phạm của từ này tương đương với 'idiot' hoặc 'jerk' nhưng mang sắc thái mạnh hơn và thường được dùng để thể hiện sự tức giận hoặc khinh bỉ. 'Tosser' hàm ý người đó không chỉ ngu ngốc mà còn có hành vi gây khó chịu hoặc đáng ghét. So với 'fool', 'tosser' mang tính chủ quan và cảm xúc hơn. 'Fool' đơn giản chỉ người ngốc nghếch, còn 'tosser' thể hiện thái độ tiêu cực của người nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tosser
  • Complete complete tosser
    (Một thằng ngốc hoàn toàn)
  • Utter utter tosser
    (Một thằng ngốc tuyệt đối)
Verb + tosser
  • Call someone a Call someone a tosser
    (Gọi ai đó là một thằng ngốc)
  • Behave like a Behave like a tosser
    (Cư xử như một thằng ngốc)

Idioms

  • What a tosser!

    Thật là một thằng ngốc!

    "He parked his car right across the entrance. What a tosser!"

    (Hắn đỗ xe ngay trước lối vào. Thật là một thằng ngốc!)

  • He's a bit of a tosser.

    Anh ta hơi ngốc nghếch.

    "He's a bit of a tosser, always showing off."

    (Anh ta hơi ngốc nghếch, lúc nào cũng khoe khoang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tosser

Danh từ (Noun)
Lật mặt

(Tiếng lóng Anh, miệt thị) Một người đáng ghét hoặc ngu ngốc.

"He's a complete tosser; he never listens to anyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a complete tosser.
Anh ta là một kẻ ngốc hoàn toàn.
Phủ định
She isn't a tosser, she's just misunderstood.
Cô ấy không phải là một kẻ ngốc, cô ấy chỉ bị hiểu lầm.
Nghi vấn
Are you calling me a tosser?
Bạn đang gọi tôi là một kẻ ngốc à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tosser".

Sử dụng từ 'Tosser' ở Anh

Từ 'tosser' được coi là một từ xúc phạm khá phổ biến ở Anh, thường được dùng để chỉ trích ai đó mà bạn cho là ngu ngốc hoặc khó chịu. Mức độ xúc phạm có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa những người nói.