tosser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(British slang, derogatory) An objectionable or stupid person.
Vietnamese Meaning
(Tiếng lóng Anh, miệt thị) Một người đáng ghét hoặc ngu ngốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a complete tosser; he never listens to anyone."
"Hắn ta là một thằng ngu ngốc hoàn toàn; hắn ta chẳng bao giờ nghe ai cả."
-
"Stop acting like such a tosser!"
"Đừng có cư xử như một thằng ngu ngốc như vậy nữa!"
-
"He's a complete tosser if you ask me."
"Theo tôi thì hắn ta là một thằng ngốc hoàn toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một từ lóng mang tính xúc phạm cao, thường được dùng ở Anh và Úc. Mức độ xúc phạm của từ này tương đương với 'idiot' hoặc 'jerk' nhưng mang sắc thái mạnh hơn và thường được dùng để thể hiện sự tức giận hoặc khinh bỉ. 'Tosser' hàm ý người đó không chỉ ngu ngốc mà còn có hành vi gây khó chịu hoặc đáng ghét. So với 'fool', 'tosser' mang tính chủ quan và cảm xúc hơn. 'Fool' đơn giản chỉ người ngốc nghếch, còn 'tosser' thể hiện thái độ tiêu cực của người nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Complete complete tosser (Một thằng ngốc hoàn toàn)
-
Utter utter tosser (Một thằng ngốc tuyệt đối)
-
Call someone a Call someone a tosser (Gọi ai đó là một thằng ngốc)
-
Behave like a Behave like a tosser (Cư xử như một thằng ngốc)
Idioms
-
What a tosser!
Thật là một thằng ngốc!
"He parked his car right across the entrance. What a tosser!"
(Hắn đỗ xe ngay trước lối vào. Thật là một thằng ngốc!)
-
He's a bit of a tosser.
Anh ta hơi ngốc nghếch.
"He's a bit of a tosser, always showing off."
(Anh ta hơi ngốc nghếch, lúc nào cũng khoe khoang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tosser
Danh từ (Noun)(Tiếng lóng Anh, miệt thị) Một người đáng ghét hoặc ngu ngốc.
"He's a complete tosser; he never listens to anyone."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a complete tosser. |
Anh ta là một kẻ ngốc hoàn toàn. |
| Phủ định | She isn't a tosser, she's just misunderstood. |
Cô ấy không phải là một kẻ ngốc, cô ấy chỉ bị hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Are you calling me a tosser? |
Bạn đang gọi tôi là một kẻ ngốc à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tosser".
