(Top Banner Ad)
wankel engine
C1
danh từ C1 Kỹ thuật cơ khí

wankel engine

UK: /ˈwæŋkəl ˈɛndʒɪn/ • US: /ˈwæŋkəl ˈɛndʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

động cơ Wankel động cơ quay Wankel
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of internal combustion engine that uses a rotary design to convert pressure into rotating motion, instead of using reciprocating pistons.

Vietnamese Meaning

Một loại động cơ đốt trong sử dụng thiết kế quay để chuyển đổi áp suất thành chuyển động quay, thay vì sử dụng piston chuyển động tịnh tiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Mazda RX-7 is famous for its high-revving Wankel engine."

    "Chiếc Mazda RX-7 nổi tiếng với động cơ Wankel có vòng tua máy cao."

  • "Wankel engines are known for their smooth operation."

    "Động cơ Wankel được biết đến với hoạt động êm ái của chúng."

  • "Some cars use Wankel engines instead of piston engines."

    "Một số xe sử dụng động cơ Wankel thay vì động cơ piston."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Wankel-powered Sử dụng động cơ Wankel; được trang bị động cơ Wankel
Noun Phrase rotary engine Động cơ quay (là thuật ngữ tổng quát hơn; động cơ Wankel là một loại động cơ quay đặc biệt)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

German
Felix Wankel
English
Wankel engine

Nguồn gốc tên gọi động cơ Wankel

Động cơ Wankel được đặt theo tên của nhà phát minh người Đức, Felix Wankel. Ông là người đã phát triển nguyên lý hoạt động của loại động cơ quay độc đáo này vào những năm 1950, tạo ra một thiết kế khác biệt hoàn toàn so với động cơ piston truyền thống.

Usage Note

Động cơ Wankel khác biệt đáng kể so với động cơ piston truyền thống. Nó nổi tiếng với kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ và khả năng đạt vòng tua máy cao. Tuy nhiên, nó cũng có thể gặp các vấn đề về hiệu suất nhiên liệu và khí thải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wankel engine
  • compact compact wankel engine
    (động cơ Wankel nhỏ gọn)
  • powerful powerful wankel engine
    (động cơ Wankel mạnh mẽ)
  • experimental experimental wankel engine
    (động cơ Wankel thử nghiệm)
Verb + wankel engine
  • develop develop a wankel engine
    (phát triển một động cơ Wankel)
  • use use a wankel engine
    (sử dụng động cơ Wankel)
  • power power (something) with a wankel engine
    (cung cấp năng lượng (cho cái gì) bằng động cơ Wankel)
Noun + wankel engine
  • advantages advantages of the wankel engine
    (những ưu điểm của động cơ Wankel)
  • design design of the wankel engine
    (thiết kế của động cơ Wankel)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wankel engine

danh từ
Lật mặt

Một loại động cơ đốt trong sử dụng thiết kế quay để chuyển đổi áp suất thành chuyển động quay, thay vì sử dụng piston chuyển động tịnh tiến.

"The Mazda RX-7 is famous for its high-revving Wankel engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wankel engine".

Mazda và động cơ Wankel

Hãng xe Nhật Bản Mazda nổi tiếng là nhà sản xuất lớn duy nhất kiên trì với động cơ Wankel, đưa nó vào các mẫu xe thể thao biểu tượng như RX-7 và RX-8. Mối liên kết này đã tạo nên bản sắc độc đáo cho Mazda trong ngành công nghiệp ô tô toàn cầu.

Đặc điểm nổi bật và thách thức

Động cơ Wankel nổi bật với khả năng hoạt động êm ái, cấu tạo đơn giản, tỷ lệ công suất trên trọng lượng ấn tượng và âm thanh đặc trưng. Tuy nhiên, nó cũng đối mặt với thách thức về hiệu suất nhiên liệu, lượng khí thải và độ bền của phớt đỉnh rotor.