(Top Banner Ad)
piston engine
B2
Danh từ B2 Cơ khí, Kỹ thuật ô tô

piston engine

UK: /ˈpɪstən ˈɛndʒɪn/ • US: /ˈpɪstən ˈɛndʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

động cơ piston động cơ đốt trong piston
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An internal combustion engine that uses one or more reciprocating pistons to convert pressure into a rotating motion.

Vietnamese Meaning

Một động cơ đốt trong sử dụng một hoặc nhiều piston chuyển động tịnh tiến để chuyển đổi áp suất thành chuyển động quay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airplane was powered by a piston engine."

    "Chiếc máy bay được cung cấp năng lượng bởi một động cơ piston."

  • "Most cars used to have piston engines, but now electric cars are becoming more common."

    "Hầu hết các ô tô trước đây đều có động cơ piston, nhưng giờ đây ô tô điện đang trở nên phổ biến hơn."

  • "The mechanic is repairing the piston engine of the old tractor."

    "Người thợ máy đang sửa chữa động cơ piston của chiếc máy kéo cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun piston Pittông (bộ phận chuyển động tịnh tiến trong xi lanh)
Noun engine Động cơ (thiết bị chuyển đổi năng lượng thành công việc)
Noun engineer Kỹ sư (người thiết kế, chế tạo hoặc bảo trì động cơ, máy móc)
Noun engineering Ngành kỹ thuật (lĩnh vực nghiên cứu, thiết kế và xây dựng các cấu trúc, máy móc...)
Verb engineer Thiết kế, chế tạo (cái gì đó một cách khéo léo hoặc phức tạp)
Adjective mechanical Thuộc về cơ khí, máy móc

Related Words

Subject Area

Cơ khí, Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pistare
Italian
pistone
French
piston
English
piston
Latin
ingenium
Old French
engin
English
engine

Nguồn gốc của 'Piston Engine'

Cụm từ 'piston engine' được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Piston' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pistare' (nghĩa là 'đập, nghiền'), qua tiếng Ý 'pistone' và tiếng Pháp 'piston', để chỉ bộ phận chuyển động tịnh tiến trong xi lanh. Còn 'engine' xuất phát từ tiếng Latin 'ingenium' (nghĩa là 'tài năng bẩm sinh, sự khéo léo, phát minh'). Ban đầu, 'engine' dùng để chỉ bất kỳ cỗ máy phức tạp nào, sau này chuyên biệt hơn cho các động cơ tạo ra năng lượng. Khi hai từ này kết hợp, 'piston engine' mô tả một loại động cơ sử dụng piston để chuyển đổi năng lượng nhiệt thành năng lượng cơ học, một phát minh quan trọng trong lịch sử kỹ thuật.

Usage Note

Động cơ piston là một loại động cơ nhiệt sử dụng áp suất tạo ra bởi sự đốt cháy nhiên liệu để đẩy piston, từ đó tạo ra công cơ học. Nó khác với động cơ phản lực (jet engine) hoặc động cơ điện (electric motor) về nguyên lý hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + piston engine
  • internal combustion internal combustion piston engine
    (động cơ piston đốt trong)
  • four-stroke four-stroke piston engine
    (động cơ piston bốn thì)
  • powerful powerful piston engine
    (động cơ piston mạnh mẽ)
  • efficient efficient piston engine
    (động cơ piston hiệu quả)
Verb + piston engine
  • design design a piston engine
    (thiết kế một động cơ piston)
  • manufacture manufacture piston engines
    (sản xuất động cơ piston)
  • operate operate a piston engine
    (vận hành một động cơ piston)
  • repair repair a piston engine
    (sửa chữa một động cơ piston)
Piston engine + Noun
  • technology piston engine technology
    (công nghệ động cơ piston)
  • components piston engine components
    (các bộ phận của động cơ piston)

Idioms

  • internal combustion piston engine

    Động cơ piston đốt trong (loại động cơ đốt cháy nhiên liệu bên trong để tạo ra năng lượng)

    "Most modern cars are powered by an internal combustion piston engine."

    (Hầu hết các ô tô hiện đại đều được cung cấp năng lượng bởi động cơ piston đốt trong.)

  • four-stroke piston engine

    Động cơ piston bốn thì (loại động cơ hoàn thành một chu trình năng lượng trong bốn hành trình của piston)

    "The motorcycle uses a highly efficient four-stroke piston engine."

    (Chiếc xe máy sử dụng động cơ piston bốn thì hiệu suất cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

piston engine

Danh từ
Lật mặt

Một động cơ đốt trong sử dụng một hoặc nhiều piston chuyển động tịnh tiến để chuyển đổi áp suất thành chuyển động quay.

"The airplane was powered by a piston engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic should repair the piston engine.
Người thợ máy nên sửa chữa động cơ piston.
Phủ định
The car might not have a piston engine.
Chiếc xe có lẽ không có động cơ piston.
Nghi vấn
Could the plane use a piston engine?
Liệu máy bay có thể sử dụng động cơ piston không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piston engine".

Biểu tượng của Kỷ nguyên Công nghiệp và Giao thông hiện đại

Động cơ piston, đặc biệt là động cơ hơi nước và sau này là động cơ đốt trong, là trái tim của cuộc Cách mạng Công nghiệp. Chúng đã biến đổi hoàn toàn sản xuất, vận tải và cuộc sống hàng ngày. Từ xe hơi, máy bay đến tàu hỏa và tàu thủy, động cơ piston đã thúc đẩy sự phát triển của giao thông hiện đại, cho phép con người di chuyển nhanh hơn và xa hơn, kết nối thế giới theo những cách chưa từng có.

Âm thanh của sức mạnh và tự do

Âm thanh của một động cơ piston mạnh mẽ khởi động hoặc tăng tốc thường được coi là biểu tượng của sức mạnh, tốc độ và sự tự do. Đối với nhiều người yêu xe và đam mê cơ khí, tiếng gầm của động cơ không chỉ là tiếng ồn mà còn là 'bản giao hưởng' của kỹ thuật, thể hiện sự tinh xảo và hiệu suất cao của cỗ máy. Nó gắn liền với trải nghiệm lái xe, đua xe và phiêu lưu.