(Top Banner Ad)
internal combustion engine
B2
noun B2 Kỹ thuật cơ khí, Động cơ đốt trong

internal combustion engine

UK: /ɪnˈtɜːnl kəmˈbʌstʃən ˈendʒɪn/ • US: /ɪnˈtɜːrnl kəmˈbʌstʃən ˈendʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

động cơ đốt trong máy nổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An engine in which the combustion of a fuel (as gasoline or diesel) occurs with an oxidizer (usually air) in a combustion chamber that is an integral part of the working fluid flow circuit.

Vietnamese Meaning

Một loại động cơ, trong đó quá trình đốt cháy nhiên liệu (như xăng hoặc dầu diesel) diễn ra với chất oxy hóa (thường là không khí) trong một buồng đốt là một phần không thể thiếu của mạch dòng chất lỏng làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most cars use an internal combustion engine powered by gasoline."

    "Hầu hết các xe hơi sử dụng động cơ đốt trong chạy bằng xăng."

  • "The internal combustion engine is a major source of air pollution."

    "Động cơ đốt trong là một nguồn ô nhiễm không khí chính."

  • "Internal combustion engines are less efficient than electric motors."

    "Động cơ đốt trong kém hiệu quả hơn động cơ điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective internal nội bộ, bên trong
Adverb internally một cách nội bộ, ở bên trong
Noun combustion sự đốt cháy, sự cháy
Adjective combustible dễ cháy, có thể cháy
Noun engine động cơ, máy
Noun engineer kỹ sư
Noun engineering ngành kỹ thuật, kỹ thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí, Động cơ đốt trong

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*inter-/*en-
Latin
inter, internus
English
internal
PIE
*us-
Latin
urere, combustio
English
combustion
PIE
*genh₁-
Latin
ingenium
Old French
engin
English
engine

Nguồn Gốc Tên Gọi

Cụm từ "internal combustion engine" là một thuật ngữ mô tả, được ghép từ ba từ tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. "Internal" (nội bộ, bên trong) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'internus'. "Combustion" (sự đốt cháy) bắt nguồn từ tiếng Latin 'combustio', mang nghĩa 'đốt cháy hoàn toàn'. Còn "engine" (động cơ, máy) xuất phát từ tiếng Latin 'ingenium', có nghĩa là 'tài năng bẩm sinh, phát minh'. Sự kết hợp này mô tả chính xác một cỗ máy đốt cháy nhiên liệu bên trong buồng đốt của nó để tạo ra năng lượng, khác với các động cơ đốt ngoài như động cơ hơi nước.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một loại động cơ nhiệt, nơi quá trình đốt cháy nhiên liệu xảy ra bên trong động cơ, trái ngược với động cơ đốt ngoài (external combustion engine) như động cơ hơi nước. Nó thường được sử dụng để chỉ động cơ xăng (gasoline engine) hoặc động cơ diesel (diesel engine) được sử dụng trong xe hơi, xe tải, máy phát điện, và các ứng dụng khác.

Prepositions

in for

* **in:** Sử dụng để chỉ vị trí hoặc quá trình đốt cháy diễn ra 'trong' động cơ. Ví dụ: 'The fuel burns *in* the internal combustion engine.'
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của động cơ. Ví dụ: 'Internal combustion engines are used *for* transportation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + động cơ đốt trong
  • efficient efficient internal combustion engine
    (động cơ đốt trong hiệu quả)
  • conventional conventional internal combustion engine
    (động cơ đốt trong thông thường)
  • diesel diesel internal combustion engine
    (động cơ đốt trong chạy dầu diesel)
  • small small internal combustion engine
    (động cơ đốt trong nhỏ)
Động từ + động cơ đốt trong
  • design design an internal combustion engine
    (thiết kế một động cơ đốt trong)
  • power power something with an internal combustion engine
    (cung cấp năng lượng cho cái gì bằng động cơ đốt trong)
  • maintain maintain an internal combustion engine
    (bảo dưỡng động cơ đốt trong)
  • develop develop internal combustion engine technology
    (phát triển công nghệ động cơ đốt trong)
Danh từ + động cơ đốt trong
  • engine internal combustion engine technology
    (công nghệ động cơ đốt trong)
  • engine internal combustion engine vehicle
    (phương tiện sử dụng động cơ đốt trong)
  • engine internal combustion engine emissions
    (khí thải từ động cơ đốt trong)

Idioms

  • the era of the internal combustion engine

    kỷ nguyên của động cơ đốt trong

    "We are slowly transitioning out of the era of the internal combustion engine towards electric power."

    (Chúng ta đang dần chuyển đổi khỏi kỷ nguyên động cơ đốt trong để tiến tới năng lượng điện.)

  • the demise of the internal combustion engine

    sự suy tàn/kết thúc của động cơ đốt trong

    "Many predict the demise of the internal combustion engine within a few decades as EVs become dominant."

    (Nhiều người dự đoán sự suy tàn của động cơ đốt trong trong vòng vài thập kỷ tới khi xe điện trở nên thống trị.)

  • internal combustion engine vehicle (ICEV)

    phương tiện/xe sử dụng động cơ đốt trong

    "The sales of internal combustion engine vehicles are declining in favor of electric alternatives."

    (Doanh số của các phương tiện sử dụng động cơ đốt trong đang giảm để ủng hộ các lựa chọn thay thế chạy điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internal combustion engine

noun
Lật mặt

Một loại động cơ, trong đó quá trình đốt cháy nhiên liệu (như xăng hoặc dầu diesel) diễn ra với chất oxy hóa (thường là không khí) trong một buồng đốt là một phần không thể thiếu của mạch dòng chất lỏng làm việc.

"Most cars use an internal combustion engine powered by gasoline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fuel-air mixture is incorrect, the internal combustion engine doesn't run efficiently.
Nếu hỗn hợp nhiên liệu-không khí không chính xác, động cơ đốt trong không hoạt động hiệu quả.
Phủ định
When an internal combustion engine is cold, it doesn't immediately deliver peak power.
Khi động cơ đốt trong còn lạnh, nó không cung cấp công suất tối đa ngay lập tức.
Nghi vấn
If the spark plugs are faulty, does the internal combustion engine misfire?
Nếu bugi bị lỗi, động cơ đốt trong có bị bỏ máy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal combustion engine".

Cách Mạng Hóa Giao Thông và Công Nghiệp

Động cơ đốt trong đã tạo ra một cuộc cách mạng sâu rộng trong lĩnh vực giao thông vận tải và công nghiệp toàn cầu. Nó cung cấp năng lượng cho ô tô, xe máy, xe tải, tàu hỏa và thậm chí cả máy bay, làm thay đổi hoàn toàn cách con người di chuyển và vận chuyển hàng hóa. Phát minh này không chỉ thúc đẩy quá trình đô thị hóa mà còn góp phần vào sự phát triển của toàn cầu hóa, biến thế giới trở nên kết nối hơn.

Thách Thức Môi Trường và Tương Lai Chuyển Đổi

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích to lớn, việc sử dụng rộng rãi động cơ đốt trong cũng gây ra những thách thức môi trường nghiêm trọng, đặc biệt là ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu do khí thải nhà kính. Nhận thức này đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của các giải pháp thay thế như xe điện (EVs) và năng lượng tái tạo, báo hiệu một kỷ nguyên mới của giao thông xanh và bền vững, dần thay thế sự thống trị của động cơ đốt trong.