(Top Banner Ad)
rotary engine
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật cơ khí

rotary engine

UK: /ˈrəʊtəri ˈendʒɪn/ • US: /ˈroʊtəri ˈendʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

động cơ quay động cơ rô-to
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An internal combustion engine that uses a rotor instead of pistons.

Vietnamese Meaning

Một loại động cơ đốt trong sử dụng rôto thay vì piston.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rotary engine in the Mazda RX-8 was known for its smooth power delivery."

    "Động cơ quay trong chiếc Mazda RX-8 nổi tiếng với khả năng cung cấp năng lượng mượt mà."

  • "Rotary engines are often used in aircraft and high-performance cars."

    "Động cơ quay thường được sử dụng trong máy bay và xe hơi hiệu suất cao."

  • "The development of the rotary engine was a significant innovation in engine technology."

    "Sự phát triển của động cơ quay là một đổi mới quan trọng trong công nghệ động cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rotate xoay, quay tròn
Noun rotation sự xoay, sự quay tròn
Adjective rotational thuộc về sự xoay, quay
Noun engineer kỹ sư
Noun engineering ngành kỹ thuật, công việc kỹ sư
Verb engineer thiết kế, xây dựng, sắp đặt khéo léo

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*Hreth₂-
Latin
rota
Latin
rotare
Latin
rotatorius
English
rotary
Latin
ingenium
Old French
engin
English
engine
English
rotary engine

Nguồn gốc của "rotary engine"

Cụm từ "rotary engine" (động cơ xoay) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'rotary' (xoay, quay) bắt nguồn từ tiếng Latin 'rotare' có nghĩa là 'quay' hoặc 'xoay tròn', mà bản thân nó lại xuất phát từ 'rota' nghĩa là 'bánh xe'. Từ 'engine' (động cơ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ingenium', ban đầu có nghĩa là 'tài năng bẩm sinh, sự khéo léo' sau đó phát triển thành ý nghĩa 'công cụ, máy móc'. Khi kết hợp lại, 'rotary engine' mô tả chính xác một loại động cơ hoạt động dựa trên chuyển động quay tròn thay vì chuyển động tịnh tiến của piston.

Usage Note

Động cơ quay (rotary engine) khác biệt đáng kể so với động cơ piston thông thường. Thay vì các piston chuyển động tịnh tiến, động cơ quay sử dụng một hoặc nhiều rôto để chuyển đổi áp suất thành chuyển động quay. Động cơ Wankel là một ví dụ phổ biến của động cơ quay. Ưu điểm của nó bao gồm kích thước nhỏ gọn và ít bộ phận chuyển động hơn, nhưng nó cũng có thể gặp các vấn đề về hiệu quả nhiên liệu và khí thải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rotary engine
  • Wankel Wankel rotary engine
    (động cơ Wankel (một loại động cơ xoay))
  • pistonless pistonless rotary engine
    (động cơ xoay không pít-tông)
  • compact compact rotary engine
    (động cơ xoay nhỏ gọn)
Verb + rotary engine
  • develop develop a rotary engine
    (phát triển một động cơ xoay)
  • design design a rotary engine
    (thiết kế một động cơ xoay)
  • power power a car with a rotary engine
    (cung cấp năng lượng cho xe hơi bằng động cơ xoay)
Rotary engine + Noun
  • technology rotary engine technology
    (công nghệ động cơ xoay)
  • sound the distinct rotary engine sound
    (âm thanh đặc trưng của động cơ xoay)
  • performance rotary engine performance
    (hiệu suất của động cơ xoay)

Idioms

  • the heart of a rotary engine

    bộ phận trung tâm/linh hồn của động cơ xoay (thường ám chỉ rotor)

    "The triangular rotor is the heart of a rotary engine's unique design."

    (Rotor hình tam giác là trái tim trong thiết kế độc đáo của động cơ xoay.)

  • rev up a rotary engine

    tăng tốc/kích hoạt động cơ xoay

    "You can hear the distinct sound when you rev up a rotary engine."

    (Bạn có thể nghe thấy âm thanh đặc trưng khi bạn tăng tốc động cơ xoay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rotary engine

Danh từ
Lật mặt

Một loại động cơ đốt trong sử dụng rôto thay vì piston.

"The rotary engine in the Mazda RX-8 was known for its smooth power delivery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rotary engine's design is very unique.
Thiết kế của động cơ quay rất độc đáo.
Phủ định
That car's rotary engine isn't working properly.
Động cơ quay của chiếc xe đó đang không hoạt động đúng cách.
Nghi vấn
Is the rotary engine's power sufficient for the race?
Liệu công suất của động cơ quay có đủ cho cuộc đua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rotary engine".

Động cơ Wankel và Mazda

Động cơ xoay, đặc biệt là động cơ Wankel, nổi tiếng nhất nhờ hãng xe Nhật Bản Mazda. Mazda là nhà sản xuất ô tô duy nhất đã đưa động cơ Wankel vào sản xuất hàng loạt trong một thời gian dài với các mẫu xe thể thao như RX-7 và RX-8. Sự liên kết này đã tạo nên một dấu ấn đặc trưng cho cả Mazda và công nghệ động cơ xoay trong văn hóa ô tô.

Âm thanh đặc trưng

Một trong những điểm đặc biệt của động cơ xoay là âm thanh hoạt động độc đáo của nó, thường được mô tả là 'tiếng rít' hoặc 'tiếng hú' ở vòng tua cao, khác biệt đáng kể so với âm thanh của động cơ pít-tông truyền thống. Âm thanh này đã trở thành một biểu tượng nhận diện đối với những người đam mê và hiểu biết về động cơ xoay.