(Top Banner Ad)
wapiti
B2
danh từ B2 Động vật học

wapiti

UK: /ˈwɒpɪti/ • US: /ˈwɑːpɪti/

Nghĩa tiếng Việt

nai sừng tấm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large North American deer with large much-branched antlers in the male; an elk (Cervus canadensis).

Vietnamese Meaning

Một loài hươu lớn ở Bắc Mỹ với gạc lớn phân nhánh nhiều ở con đực; nai sừng tấm (Cervus canadensis).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wapiti is a majestic animal found in mountainous regions."

    "Nai sừng tấm là một loài động vật hùng vĩ được tìm thấy ở các vùng núi."

  • "We saw a herd of wapiti grazing in the meadow."

    "Chúng tôi đã thấy một đàn nai sừng tấm gặm cỏ trên đồng cỏ."

  • "The wapiti's antlers are shed and regrown each year."

    "Gạc của nai sừng tấm rụng và mọc lại mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Shawnee
waapiti

Nguồn gốc từ 'waapiti'

Từ 'wapiti' có nguồn gốc từ tiếng Shawnee, một ngôn ngữ của người Mỹ bản địa. Nó có nghĩa là 'hông trắng' hoặc 'nai sừng tấm'.

Usage Note

Từ 'wapiti' thường được sử dụng hơn 'elk' ở bên ngoài Bắc Mỹ để tránh nhầm lẫn với loài 'moose', cũng được gọi là 'elk' ở châu Âu.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Wapiti
  • large large wapiti
    (con nai sừng tấm lớn)
  • bull bull wapiti
    (nai sừng tấm đực)
  • wild wild wapiti
    (nai sừng tấm hoang dã)
Động từ + Wapiti
  • hunt hunt wapiti
    (săn nai sừng tấm)
  • observe observe wapiti
    (quan sát nai sừng tấm)
  • track track wapiti
    (theo dấu nai sừng tấm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wapiti

danh từ
Lật mặt

Một loài hươu lớn ở Bắc Mỹ với gạc lớn phân nhánh nhiều ở con đực; nai sừng tấm (Cervus canadensis).

"The wapiti is a majestic animal found in mountainous regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wapiti is a large species of deer.
Con wapiti là một loài hươu lớn.
Phủ định
That is not a wapiti; it's a moose.
Đó không phải là một con wapiti; đó là một con nai sừng tấm.
Nghi vấn
Are there any wapitis in this national park?
Có con wapiti nào trong công viên quốc gia này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There will be more wapiti in the national park next year.
Sẽ có nhiều con nai sừng tấm hơn trong công viên quốc gia vào năm tới.
Phủ định
There won't be any wapiti left if we don't protect them.
Sẽ không còn con nai sừng tấm nào nếu chúng ta không bảo vệ chúng.
Nghi vấn
Will there be enough food for the wapiti this winter?
Liệu có đủ thức ăn cho nai sừng tấm vào mùa đông này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wapiti".

Biểu tượng của Bắc Mỹ

Nai sừng tấm là một loài động vật biểu tượng ở Bắc Mỹ, thường được tìm thấy trong các công viên quốc gia và khu vực hoang dã. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái và văn hóa của khu vực.

Săn bắn và bảo tồn

Việc săn bắn nai sừng tấm được quản lý chặt chẽ để đảm bảo quần thể của chúng được bảo tồn cho các thế hệ tương lai. Các biện pháp bảo tồn bao gồm kiểm soát số lượng săn bắn và bảo vệ môi trường sống của chúng.