(Top Banner Ad)
elk
A2
danh từ A2 Động vật học

elk

UK: /ɛlk/ • US: /ɛlk/

Nghĩa tiếng Việt

nai sừng tấm hươu nai sừng tấm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large deer, Alces alces (Eurasian elk) or Cervus canadensis (North American elk or wapiti).

Vietnamese Meaning

Một loài hươu lớn, Alces alces (nai sừng tấm Á-Âu) hoặc Cervus canadensis (nai sừng tấm Bắc Mỹ hay còn gọi là wapiti).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elk grazed peacefully in the meadow."

    "Con nai sừng tấm gặm cỏ một cách thanh bình trên đồng cỏ."

  • "Elk are known for their impressive antlers."

    "Nai sừng tấm được biết đến với bộ gạc ấn tượng của chúng."

  • "We saw a herd of elk during our hike."

    "Chúng tôi đã nhìn thấy một đàn nai sừng tấm trong chuyến đi bộ đường dài của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elk nai sừng tấm, nai lớn
Noun (plural) elks những con nai sừng tấm, những con nai lớn
Adjective elk-like giống nai sừng tấm/nai lớn

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁elḱ-
Proto-Germanic
*elχaz
Old English
eolh, elh
Middle English
elk
Modern English
elk

Nguồn gốc cổ xưa của 'elk'

Từ 'elk' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Germanic cổ đại (*elχaz), và xa hơn nữa là từ Proto-Indo-European (*h₁elḱ-), nghĩa là 'động vật có sừng' hoặc 'hươu nai'. Nó đã tồn tại trong tiếng Anh từ thời Old English dưới dạng 'eolh' hoặc 'elh', sau đó phát triển thành 'elk' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ "elk" thường dùng để chỉ loài hươu lớn này, đặc biệt là ở Bắc Mỹ. Ở châu Âu, loài Alces alces thường được gọi là "moose". Sự khác biệt chính giữa "elk" (Bắc Mỹ) và "moose" (châu Âu) nằm ở khu vực địa lý và tên khoa học (mặc dù đôi khi "elk" vẫn được sử dụng không chính thức để chỉ "moose"). "Wapiti" là một từ khác để chỉ "elk" (Cervus canadensis) ở Bắc Mỹ, thường được sử dụng để tránh nhầm lẫn với "moose".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elk
  • wild wild elk
    (nai sừng tấm hoang dã)
  • large large elk
    (nai sừng tấm to lớn)
  • mature mature elk
    (nai sừng tấm trưởng thành)
Verb + elk
  • hunt hunt elk
    (săn nai sừng tấm)
  • spot spot an elk
    (phát hiện một con nai sừng tấm)
  • track track elk
    (dò dấu nai sừng tấm)
Noun + elk
  • elk elk herd
    (đàn nai sừng tấm)
  • elk elk meat
    (thịt nai sừng tấm)
  • elk elk antlers
    (gạc nai sừng tấm)

Idioms

  • elk crossing

    khu vực nai sừng tấm băng qua (thường là biển báo giao thông)

    "Drivers should be careful of elk crossing signs on mountain roads."

    (Các tài xế nên cẩn thận với các biển báo khu vực nai sừng tấm băng qua trên những con đường núi.)

  • elk country

    vùng đất có nhiều nai sừng tấm sinh sống

    "Yellowstone National Park is prime elk country."

    (Vườn Quốc gia Yellowstone là vùng đất chính của nai sừng tấm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elk

danh từ
Lật mặt

Một loài hươu lớn, Alces alces (nai sừng tấm Á-Âu) hoặc Cervus canadensis (nai sừng tấm Bắc Mỹ hay còn gọi là wapiti).

"The elk grazed peacefully in the meadow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elk was spotted by the hikers.
Con nai sừng tấm đã bị những người đi bộ đường dài phát hiện.
Phủ định
The elk is not hunted in this protected area.
Nai sừng tấm không bị săn bắt trong khu vực được bảo vệ này.
Nghi vấn
Will the elk be protected from poachers?
Liệu nai sừng tấm có được bảo vệ khỏi những kẻ săn trộm?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elk lives in the forest.
Con nai sừng tấm sống trong rừng.
Phủ định
That elk doesn't seem afraid of humans.
Con nai sừng tấm đó dường như không sợ con người.
Nghi vấn
Does the elk migrate during the winter?
Con nai sừng tấm có di cư trong mùa đông không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hunter saw an elk in the forest.
Người thợ săn đã nhìn thấy một con nai sừng tấm trong rừng.
Phủ định
They didn't see any elk during their hike.
Họ không nhìn thấy con nai sừng tấm nào trong chuyến đi bộ đường dài của họ.
Nghi vấn
Where can we find elk in this national park?
Chúng ta có thể tìm thấy nai sừng tấm ở đâu trong công viên quốc gia này?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elk lives in the forest.
Con nai sừng tấm sống trong rừng.
Phủ định
The elk does not eat meat.
Con nai sừng tấm không ăn thịt.
Nghi vấn
Does the elk migrate in the winter?
Có phải nai sừng tấm di cư vào mùa đông không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had seen an elk in Yellowstone National Park last summer.
Tôi ước tôi đã nhìn thấy một con nai sừng tấm ở Công viên Quốc gia Yellowstone vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
If only there weren't so many elks damaging the farmer's crops.
Giá như không có quá nhiều nai sừng tấm phá hoại mùa màng của người nông dân.
Nghi vấn
Do you wish you could photograph a majestic elk in its natural habitat?
Bạn có ước mình có thể chụp ảnh một con nai sừng tấm hùng vĩ trong môi trường sống tự nhiên của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elk".

Sự khác biệt về tên gọi 'elk'

Ở Bắc Mỹ, từ 'elk' thường dùng để chỉ loài wapiti (Cervus canadensis), một loài hươu lớn có gạc. Tuy nhiên, ở Châu Âu và Châu Á, 'elk' lại dùng để chỉ loài moose (Alces alces), loài hươu lớn nhất thế giới, còn được gọi là nai sừng tấm. Người học tiếng Anh cần lưu ý sự khác biệt này tùy theo ngữ cảnh địa lý.

Vai trò trong văn hóa và sinh thái

Nai sừng tấm (elk/wapiti ở Bắc Mỹ) là một loài động vật hoang dã quan trọng, biểu tượng của vùng núi và rừng nguyên sinh. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái và là mục tiêu săn bắn phổ biến ở nhiều nơi, được đánh giá cao về cả thịt và gạc, vốn là biểu tượng của sức mạnh và vẻ đẹp tự nhiên.