(Top Banner Ad)
warehousing
B2
Noun B2 Kinh doanh, Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng

warehousing

UK: /ˈweəˌhaʊzɪŋ/ • US: /ˈwerˌhaʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kho vận lưu kho quản lý kho bãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of storing goods in a warehouse.

Vietnamese Meaning

Hành động lưu trữ hàng hóa trong kho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Efficient warehousing is crucial for supply chain management."

    "Hoạt động kho vận hiệu quả là yếu tố then chốt cho quản lý chuỗi cung ứng."

  • "Our company invests heavily in warehousing technology."

    "Công ty chúng tôi đầu tư mạnh vào công nghệ kho vận."

  • "The new warehousing facility will improve our efficiency."

    "Cơ sở kho vận mới sẽ cải thiện hiệu quả của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun warehouse Nhà kho, kho hàng
Verb warehouse Cất giữ trong kho
Noun warehouser Người quản lý kho, công ty kho vận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
warian (to guard, protect)
Middle English
ware (goods, merchandise)
English
warehousing (process of storing goods)

Nguồn gốc của 'Warehousing'

Từ 'warehousing' bắt nguồn từ việc bảo vệ và lưu trữ hàng hóa. Trong lịch sử, khi thương mại phát triển, nhu cầu lưu trữ hàng hóa an toàn trở nên cấp thiết, dẫn đến sự hình thành các nhà kho và khái niệm 'warehousing' như chúng ta biết ngày nay. Nó không chỉ là việc cất giữ đồ đạc mà còn là quản lý và bảo vệ chúng.

Usage Note

Thuật ngữ 'warehousing' thường ám chỉ việc lưu trữ hàng hóa một cách có hệ thống và có tổ chức, thường là trong một khoảng thời gian nhất định trước khi chúng được phân phối. Nó bao gồm các hoạt động như nhận hàng, sắp xếp, bảo quản và chuẩn bị hàng hóa cho việc vận chuyển.

Prepositions

in

'Warehousing in' thường được dùng để chỉ địa điểm cụ thể nơi hoạt động lưu trữ diễn ra. Ví dụ: 'Warehousing in Hanoi is becoming increasingly important.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Warehousing
  • Efficient efficient warehousing
    (Kho vận hiệu quả)
  • Cost-effective cost-effective warehousing
    (Kho vận tiết kiệm chi phí)
  • Modern modern warehousing
    (Kho vận hiện đại)
Verb + Warehousing
  • Implement implement warehousing
    (Triển khai kho vận)
  • Optimize optimize warehousing
    (Tối ưu hóa kho vận)
  • Manage manage warehousing
    (Quản lý kho vận)

Idioms

  • To be lost in warehousing

    Bị lạc trong hệ thống kho vận phức tạp

    "The shipment got lost in warehousing and never reached the customer."

    (Lô hàng bị lạc trong hệ thống kho vận và không bao giờ đến được tay khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warehousing

Noun
Lật mặt

Hành động lưu trữ hàng hóa trong kho.

"Efficient warehousing is crucial for supply chain management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was warehousing goods at the new facility last year.
Năm ngoái, công ty đã lưu kho hàng hóa tại cơ sở mới.
Phủ định
They weren't warehousing the products efficiently due to the outdated system.
Họ đã không lưu kho sản phẩm một cách hiệu quả do hệ thống lỗi thời.
Nghi vấn
Were you warehousing sensitive documents without proper security measures?
Bạn có đang lưu kho các tài liệu nhạy cảm mà không có các biện pháp bảo mật phù hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warehousing".

Vai trò của Warehousing trong Thương mại Điện tử

Trong thế giới thương mại điện tử ngày nay, warehousing đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hàng hóa được lưu trữ và vận chuyển một cách nhanh chóng và hiệu quả đến tay người tiêu dùng. Các trung tâm warehousing lớn thường được trang bị công nghệ tiên tiến để quản lý hàng tồn kho và xử lý đơn hàng.