(Top Banner Ad)
warfarin
C1
noun C1 Y học

warfarin

UK: /ˈwɔːfərɪn/ • US: /ˈwɔːrfərɪn/

Nghĩa tiếng Việt

warfarin thuốc chống đông máu warfarin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An anticoagulant drug used to prevent blood clots such as venous thrombosis and pulmonary embolism, and to prevent stroke in those who have atrial fibrillation, artificial heart valves, or who have had a heart attack.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc chống đông máu được sử dụng để ngăn ngừa cục máu đông như huyết khối tĩnh mạch và thuyên tắc phổi, và để ngăn ngừa đột quỵ ở những người bị rung tâm nhĩ, van tim nhân tạo hoặc đã bị đau tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed warfarin to prevent blood clots after surgery."

    "Bác sĩ kê đơn warfarin để ngăn ngừa cục máu đông sau phẫu thuật."

  • "Patients taking warfarin need regular blood tests to monitor their INR levels."

    "Bệnh nhân dùng warfarin cần xét nghiệm máu thường xuyên để theo dõi mức INR của họ."

  • "Warfarin is effective in preventing strokes in patients with atrial fibrillation."

    "Warfarin có hiệu quả trong việc ngăn ngừa đột quỵ ở bệnh nhân rung tâm nhĩ."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Coumadin (Tên thương mại của Warfarin (Coumadin))

Antonyms

Related Words

anticoagulant (thuốc chống đông máu)thrombosis (huyết khối)embolism (thuyên tắc)INR (International Normalized Ratio) (Chỉ số INR (Tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế))

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Wisconsin Alumni Research Foundation (WARF) + coumarin derivative + -arin
English
Warfarin

Nguồn gốc tên gọi Warfarin

Warfarin được đặt tên từ chữ viết tắt WARF của 'Wisconsin Alumni Research Foundation' (Quỹ Nghiên cứu Cựu sinh viên Wisconsin), tổ chức đã tài trợ cho công trình nghiên cứu phát hiện ra chất này. Ban đầu, nó được phát triển như một loại thuốc diệt chuột cực mạnh. Sau đó, các nhà khoa học đã nhận ra tiềm năng y học của nó trong việc ngăn ngừa cục máu đông ở người.

Usage Note

Warfarin là một loại thuốc chống đông máu đường uống (anticoagulant). Nó hoạt động bằng cách làm giảm khả năng đông máu của máu. Do đó, nó được sử dụng để ngăn ngừa và điều trị các tình trạng huyết khối (thromboembolic). Cần theo dõi chặt chẽ liều lượng Warfarin vì nó có thể tương tác với nhiều loại thực phẩm và thuốc khác, và quá liều có thể gây chảy máu nghiêm trọng.

Prepositions

on for

Warfarin 'on' có thể đề cập đến việc sử dụng warfarin cho một mục đích cụ thể (ví dụ, 'Warfarin on atrial fibrillation'). Warfarin 'for' cũng chỉ mục đích sử dụng ('Warfarin for DVT').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + warfarin
  • take take warfarin
    (uống warfarin)
  • prescribe prescribe warfarin
    (kê đơn warfarin)
  • administer administer warfarin
    (dùng (cho bệnh nhân) warfarin)
  • monitor monitor warfarin levels
    (theo dõi nồng độ warfarin)
  • adjust adjust warfarin dose
    (điều chỉnh liều warfarin)
  • start start warfarin therapy
    (bắt đầu liệu pháp warfarin)
  • stop stop warfarin treatment
    (ngừng điều trị bằng warfarin)
Adjective + warfarin
  • oral oral warfarin
    (warfarin dạng uống)
  • high-dose high-dose warfarin
    (warfarin liều cao)
  • low-dose low-dose warfarin
    (warfarin liều thấp)
Noun + warfarin
  • therapy warfarin therapy
    (liệu pháp warfarin)
  • dose warfarin dose
    (liều warfarin)
  • levels warfarin levels
    (nồng độ warfarin)
  • treatment warfarin treatment
    (điều trị bằng warfarin)
  • management warfarin management
    (quản lý warfarin)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warfarin

noun
Lật mặt

Một loại thuốc chống đông máu được sử dụng để ngăn ngừa cục máu đông như huyết khối tĩnh mạch và thuyên tắc phổi, và để ngăn ngừa đột quỵ ở những người bị rung tâm nhĩ, van tim nhân tạo hoặc đã bị đau tim.

"The doctor prescribed warfarin to prevent blood clots after surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warfarin".

Từ thuốc diệt chuột đến thuốc cứu người

Điều thú vị là warfarin ban đầu được phát triển và sử dụng rộng rãi như một loại thuốc diệt chuột rất hiệu quả. Sau đó, người ta phát hiện ra rằng ở liều lượng thấp hơn, nó có thể được dùng để ngăn ngừa cục máu đông nguy hiểm ở người, trở thành một loại thuốc chống đông máu quan trọng.

Vai trò của xét nghiệm INR

Khi dùng warfarin, bệnh nhân cần được xét nghiệm máu định kỳ (thường là xét nghiệm INR) để đảm bảo liều lượng phù hợp. Việc này rất quan trọng để tránh các biến chứng như chảy máu quá nhiều hoặc hình thành cục máu đông nếu liều quá thấp, thể hiện sự cần thiết của y học cá nhân hóa.