(Top Banner Ad)
procoagulant
C1
tính từ C1 Y học

procoagulant

UK: /ˌprəʊkəʊˈæɡjʊlənt/ • US: /ˌproʊkoʊˈæɡjələnt/

Nghĩa tiếng Việt

chất thúc đẩy đông máu yếu tố thúc đẩy đông máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Promoting coagulation of the blood.

Vietnamese Meaning

Thúc đẩy quá trình đông máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thrombin is a procoagulant enzyme."

    "Thrombin là một enzyme có tác dụng thúc đẩy đông máu."

  • "Elevated levels of certain procoagulants can increase the risk of thrombosis."

    "Nồng độ cao của một số chất thúc đẩy đông máu có thể làm tăng nguy cơ huyết khối."

  • "Procoagulant therapy may be necessary in cases of severe bleeding disorders."

    "Liệu pháp sử dụng các chất thúc đẩy đông máu có thể cần thiết trong các trường hợp rối loạn chảy máu nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Noun procoagulant gây đông máu; chất/tác nhân gây đông máu
Adjective/Noun coagulant gây đông máu; chất/tác nhân gây đông máu
Adjective/Noun anticoagulant chống đông máu; chất/tác nhân chống đông máu
Verb coagulate làm đông, đông đặc
Noun coagulation sự đông máu, sự đông đặc
Noun anticoagulation sự chống đông máu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin/Greek
pro-
Latin
coagulare
English
coagulate
English
procoagulant

Câu chuyện 'procoagulant': Vì sao máu đông?

Từ 'procoagulant' là sự kết hợp của tiền tố 'pro-' (từ tiếng Latin và Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'ủng hộ', 'hỗ trợ' hoặc 'tiến lên') và 'coagulant' (chất gây đông máu). 'Coagulant' lại có nguồn gốc từ động từ 'coagulare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm đông đặc' hay 'đông lại'. Vì vậy, 'procoagulant' có nghĩa đen là 'chất hỗ trợ đông máu', mô tả đúng vai trò của nó trong cơ thể, thúc đẩy quá trình đông máu diễn ra.

Usage Note

Tính từ 'procoagulant' mô tả một chất hoặc yếu tố có khả năng kích thích hoặc tăng tốc quá trình đông máu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các yếu tố đông máu hoặc các chất có tác dụng tương tự. Không nên nhầm lẫn với 'anticoagulant' (chất chống đông máu), có tác dụng ngược lại.
Danh từ 'procoagulant' chỉ một chất cụ thể có khả năng kích thích quá trình đông máu. Nó có thể là một protein, enzyme, hoặc một hợp chất hóa học khác. Việc xác định và sử dụng các procoagulant rất quan trọng trong điều trị các rối loạn chảy máu.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + 'procoagulant' (danh từ)
  • potent potent procoagulant
    (chất gây đông máu mạnh)
  • endogenous endogenous procoagulant
    (chất gây đông máu nội sinh)
  • tissue tissue procoagulant
    (chất gây đông máu từ mô)
'procoagulant' (tính từ) + Danh từ
  • activity procoagulant activity
    (hoạt tính gây đông máu)
  • factors procoagulant factors
    (các yếu tố gây đông máu)
  • properties procoagulant properties
    (các đặc tính gây đông máu)
  • state procoagulant state
    (trạng thái tăng đông máu)
Động từ + cụm từ với 'procoagulant'
  • exhibit exhibit procoagulant activity
    (biểu hiện hoạt tính gây đông máu)
  • release release procoagulant
    (giải phóng chất gây đông máu)

Idioms

  • shift towards a procoagulant state

    Chuyển sang trạng thái tăng đông máu (khi cơ thể hoặc một hệ thống có xu hướng tăng khả năng đông máu).

    "In inflammation, the endothelium may shift towards a procoagulant state."

    (Trong tình trạng viêm, lớp nội mạc có thể chuyển sang trạng thái tăng đông máu.)

  • procoagulant-anticoagulant balance

    Sự cân bằng giữa yếu tố gây đông và chống đông máu (sự cân bằng tinh tế giữa các yếu tố thúc đẩy đông máu và các yếu tố chống đông máu trong cơ thể, rất quan trọng cho sức khỏe).

    "Maintaining a healthy procoagulant-anticoagulant balance is crucial for preventing both bleeding and thrombosis."

    (Duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa yếu tố gây đông và chống đông máu là rất quan trọng để ngăn ngừa cả chảy máu và huyết khối.)

  • trigger a procoagulant response

    Kích hoạt phản ứng tăng đông máu (làm tăng khả năng đông máu).

    "Bacterial infections can sometimes trigger a strong procoagulant response."

    (Nhiễm trùng do vi khuẩn đôi khi có thể kích hoạt phản ứng tăng đông máu mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

procoagulant

tính từ
Lật mặt

Thúc đẩy quá trình đông máu.

"Thrombin is a procoagulant enzyme."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient's blood was procoagulant, which concerned him.
Bác sĩ nói rằng máu của bệnh nhân có tính đông máu cao, điều này khiến ông lo ngại.
Phủ định
The researcher stated that the new drug was not procoagulant; it had no effect on blood clotting.
Nhà nghiên cứu tuyên bố rằng loại thuốc mới không có tính đông máu; nó không có tác dụng đối với quá trình đông máu.
Nghi vấn
The nurse asked if the substance added to the sample was procoagulant.
Y tá hỏi liệu chất được thêm vào mẫu có tính đông máu hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "procoagulant".

Cơ chế tự vệ của cơ thể

Các chất gây đông máu (procoagulant) đóng vai trò thiết yếu trong cơ chế tự vệ tự nhiên của cơ thể. Khi mạch máu bị tổn thương, chúng nhanh chóng hoạt động để hình thành cục máu đông, giúp ngăn chặn chảy máu quá mức và bảo vệ cơ thể khỏi mất máu nguy hiểm. Đây là một quá trình sinh tồn cơ bản.

Ý nghĩa trong y học hiện đại

Việc hiểu rõ các chất gây đông máu là vô cùng quan trọng trong y học. Rối loạn chức năng của chúng có thể dẫn đến các bệnh lý nghiêm trọng như huyết khối (máu đông trong mạch máu, gây tắc nghẽn và nguy hiểm đến tính mạng) hoặc ngược lại, các tình trạng chảy máu khó cầm (như bệnh máu khó đông). Các loại thuốc điều hòa đông máu là một phần quan trọng trong điều trị nhiều bệnh.