(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ warmed
B1

warmed

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

đã được làm ấm ấm lên hâm nóng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Warmed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đã được làm ấm; đã có cái gì đó được làm ấm hơn.

Definition (English Meaning)

Having been made warm; having had something made warmer.

Ví dụ Thực tế với 'Warmed'

  • "The room was warmed by the fireplace."

    "Căn phòng đã được làm ấm bởi lò sưởi."

  • "The water was warmed to a comfortable temperature."

    "Nước đã được làm ấm đến một nhiệt độ dễ chịu."

  • "I warmed my hands by the fire."

    "Tôi hơ tay bên bếp lửa cho ấm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Warmed'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: warmed (quá khứ và quá khứ phân từ của 'warm')
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

cooled(đã được làm mát)
chilled(đã được làm lạnh)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Warmed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng như một tính từ (participle adjective) hoặc trong thì quá khứ và quá khứ hoàn thành của động từ 'warm'. Lưu ý sự khác biệt với 'warm' đơn thuần, 'warmed' nhấn mạnh trạng thái đã hoàn thành của việc làm ấm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

by with

Khi 'warmed by' được sử dụng, nó thường chỉ ra nguồn gốc của sự ấm áp. Ví dụ: 'warmed by the sun' (được làm ấm bởi mặt trời). Khi 'warmed with' được sử dụng, nó thường chỉ ra thứ gì đó đã thêm vào cảm giác ấm áp. Ví dụ: 'warmed with a cup of tea' (ấm lòng với một tách trà).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Warmed'

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to warm my hands by the fire.
Tôi muốn làm ấm tay bên đống lửa.
Phủ định
I decided not to warm the milk for the baby.
Tôi quyết định không hâm nóng sữa cho em bé.
Nghi vấn
Do you need to warm up before the race?
Bạn có cần khởi động trước cuộc đua không?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have warmed the milk for the baby.
Tôi đã hâm nóng sữa cho em bé.
Phủ định
She has not warmed up to her new classmates yet.
Cô ấy vẫn chưa thân thiện với các bạn cùng lớp mới của mình.
Nghi vấn
Has he warmed the car up before we leave?
Anh ấy đã làm ấm xe trước khi chúng ta rời đi chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)