warmed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been made warm; having had something made warmer.
Vietnamese Meaning
Đã được làm ấm; đã có cái gì đó được làm ấm hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room was warmed by the fireplace."
"Căn phòng đã được làm ấm bởi lò sưởi."
-
"The water was warmed to a comfortable temperature."
"Nước đã được làm ấm đến một nhiệt độ dễ chịu."
-
"I warmed my hands by the fire."
"Tôi hơ tay bên bếp lửa cho ấm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng như một tính từ (participle adjective) hoặc trong thì quá khứ và quá khứ hoàn thành của động từ 'warm'. Lưu ý sự khác biệt với 'warm' đơn thuần, 'warmed' nhấn mạnh trạng thái đã hoàn thành của việc làm ấm.
Prepositions
Khi 'warmed by' được sử dụng, nó thường chỉ ra nguồn gốc của sự ấm áp. Ví dụ: 'warmed by the sun' (được làm ấm bởi mặt trời). Khi 'warmed with' được sử dụng, nó thường chỉ ra thứ gì đó đã thêm vào cảm giác ấm áp. Ví dụ: 'warmed with a cup of tea' (ấm lòng với một tách trà).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gently gently warmed (được làm ấm nhẹ nhàng)
-
well well-warmed (được làm ấm kỹ/tốt)
-
pre pre-warmed (được làm ấm trước)
-
re re-warmed (được hâm nóng lại)
-
milk warmed milk (sữa đã làm ấm)
-
bread warmed bread (bánh mì đã làm ấm)
-
towel warmed towel (khăn đã làm ấm)
-
heart warmed heart (trái tim ấm áp (chỉ cảm giác dễ chịu))
Idioms
-
warmed over
được hâm nóng lại (thức ăn); được dùng lại/tái chế (ý tưởng, câu chuyện cũ mèm)
"That idea about increasing sales with a new discount code feels a bit warmed over."
(Ý tưởng về việc tăng doanh số bằng mã giảm giá mới này có vẻ hơi cũ rích rồi.)
-
warmed the cockles of my heart
làm ấm lòng tôi (khiến tôi cảm thấy vui vẻ, hạnh phúc và dễ chịu)
"Seeing all my old friends gathered together really warmed the cockles of my heart."
(Nhìn thấy tất cả bạn bè cũ tụ họp lại thật sự đã làm ấm lòng tôi.)
-
feel warmed by someone/something
cảm thấy ấm áp, được an ủi bởi ai đó/điều gì đó
"I felt warmed by her kind words during a difficult time."
(Tôi cảm thấy ấm lòng bởi những lời nói tử tế của cô ấy trong khoảng thời gian khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
warmed
Động từĐã được làm ấm; đã có cái gì đó được làm ấm hơn.
"The room was warmed by the fireplace."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to warm my hands by the fire. |
Tôi muốn làm ấm tay bên đống lửa. |
| Phủ định | I decided not to warm the milk for the baby. |
Tôi quyết định không hâm nóng sữa cho em bé. |
| Nghi vấn | Do you need to warm up before the race? |
Bạn có cần khởi động trước cuộc đua không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have warmed the milk for the baby. |
Tôi đã hâm nóng sữa cho em bé. |
| Phủ định | She has not warmed up to her new classmates yet. |
Cô ấy vẫn chưa thân thiện với các bạn cùng lớp mới của mình. |
| Nghi vấn | Has he warmed the car up before we leave? |
Anh ấy đã làm ấm xe trước khi chúng ta rời đi chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warmed".
