(Top Banner Ad)
warmed
B1
Động từ B1 Chung

warmed

UK: /wɔːmd/ • US: /wɔrmd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được làm ấm ấm lên hâm nóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been made warm; having had something made warmer.

Vietnamese Meaning

Đã được làm ấm; đã có cái gì đó được làm ấm hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was warmed by the fireplace."

    "Căn phòng đã được làm ấm bởi lò sưởi."

  • "The water was warmed to a comfortable temperature."

    "Nước đã được làm ấm đến một nhiệt độ dễ chịu."

  • "I warmed my hands by the fire."

    "Tôi hơ tay bên bếp lửa cho ấm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective warm ấm, ấm áp
Verb warm làm ấm, sưởi ấm
Noun warmth sự ấm áp, hơi ấm
Noun warmer máy sưởi, dụng cụ giữ ấm
Adverb warmly một cách ấm áp, nồng nhiệt
Adjective warming đang làm ấm, sưởi ấm
Noun warming sự ấm lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*warmaz
Old English
wearm
Middle English
warm
Modern English
warm

Nguồn gốc từ 'ấm áp'

Từ 'warm' (làm ấm) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic cổ đại (*warmaz), mang ý nghĩa về nhiệt độ dễ chịu. Qua hàng ngàn năm, nó đã phát triển thành 'wearm' trong tiếng Anh cổ và 'warm' trong tiếng Anh trung đại, trước khi trở thành từ mà chúng ta biết ngày nay. 'Warmed' là dạng quá khứ hoặc phân từ hai của 'warm', diễn tả trạng thái đã được làm ấm.

Usage Note

Thường được sử dụng như một tính từ (participle adjective) hoặc trong thì quá khứ và quá khứ hoàn thành của động từ 'warm'. Lưu ý sự khác biệt với 'warm' đơn thuần, 'warmed' nhấn mạnh trạng thái đã hoàn thành của việc làm ấm.

Prepositions

by with

Khi 'warmed by' được sử dụng, nó thường chỉ ra nguồn gốc của sự ấm áp. Ví dụ: 'warmed by the sun' (được làm ấm bởi mặt trời). Khi 'warmed with' được sử dụng, nó thường chỉ ra thứ gì đó đã thêm vào cảm giác ấm áp. Ví dụ: 'warmed with a cup of tea' (ấm lòng với một tách trà).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warmed
  • gently gently warmed
    (được làm ấm nhẹ nhàng)
  • well well-warmed
    (được làm ấm kỹ/tốt)
  • pre pre-warmed
    (được làm ấm trước)
Verb + warmed
  • re re-warmed
    (được hâm nóng lại)
Warmed + Noun
  • milk warmed milk
    (sữa đã làm ấm)
  • bread warmed bread
    (bánh mì đã làm ấm)
  • towel warmed towel
    (khăn đã làm ấm)
  • heart warmed heart
    (trái tim ấm áp (chỉ cảm giác dễ chịu))

Idioms

  • warmed over

    được hâm nóng lại (thức ăn); được dùng lại/tái chế (ý tưởng, câu chuyện cũ mèm)

    "That idea about increasing sales with a new discount code feels a bit warmed over."

    (Ý tưởng về việc tăng doanh số bằng mã giảm giá mới này có vẻ hơi cũ rích rồi.)

  • warmed the cockles of my heart

    làm ấm lòng tôi (khiến tôi cảm thấy vui vẻ, hạnh phúc và dễ chịu)

    "Seeing all my old friends gathered together really warmed the cockles of my heart."

    (Nhìn thấy tất cả bạn bè cũ tụ họp lại thật sự đã làm ấm lòng tôi.)

  • feel warmed by someone/something

    cảm thấy ấm áp, được an ủi bởi ai đó/điều gì đó

    "I felt warmed by her kind words during a difficult time."

    (Tôi cảm thấy ấm lòng bởi những lời nói tử tế của cô ấy trong khoảng thời gian khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warmed

Động từ
Lật mặt

Đã được làm ấm; đã có cái gì đó được làm ấm hơn.

"The room was warmed by the fireplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to warm my hands by the fire.
Tôi muốn làm ấm tay bên đống lửa.
Phủ định
I decided not to warm the milk for the baby.
Tôi quyết định không hâm nóng sữa cho em bé.
Nghi vấn
Do you need to warm up before the race?
Bạn có cần khởi động trước cuộc đua không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have warmed the milk for the baby.
Tôi đã hâm nóng sữa cho em bé.
Phủ định
She has not warmed up to her new classmates yet.
Cô ấy vẫn chưa thân thiện với các bạn cùng lớp mới của mình.
Nghi vấn
Has he warmed the car up before we leave?
Anh ấy đã làm ấm xe trước khi chúng ta rời đi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warmed".

Sự Ấm Áp Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'warmth' (sự ấm áp) không chỉ dùng để chỉ nhiệt độ mà còn là một ẩn dụ mạnh mẽ cho cảm xúc và các mối quan hệ xã hội. Một 'warm welcome' (sự chào đón nồng nhiệt) thể hiện lòng hiếu khách, trong khi 'warm feelings' (cảm xúc ấm áp) mô tả tình yêu thương, sự thoải mái và gắn kết. 'Warmed' thường gợi lên sự dễ chịu, an ủi, hoặc sự phục hồi năng lượng.

Hơi Ấm Của Thức Ăn và Đồ Uống

Trong nhiều nền văn hóa, thức ăn và đồ uống 'warmed' (đã được làm ấm) không chỉ để thưởng thức mà còn mang ý nghĩa của sự chăm sóc và an ủi. Một cốc sữa ấm trước khi ngủ, hay một bữa ăn được hâm nóng lại cẩn thận, thường gắn liền với những khoảnh khắc thư giãn, thoải mái, và sự quan tâm từ người khác, đặc biệt trong những ngày lạnh giá.