toasted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been browned and crisped by exposure to heat.
Vietnamese Meaning
Đã được nướng vàng và giòn bằng cách tiếp xúc với nhiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a toasted sandwich for breakfast."
"Tôi đã ăn một chiếc bánh mì nướng cho bữa sáng."
-
"She likes her toast lightly toasted."
"Cô ấy thích bánh mì nướng của mình được nướng vừa phải."
-
"They were toasted after drinking all night."
"Họ say bí tỉ sau khi uống cả đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả bánh mì, bánh quy, hoặc các loại thực phẩm khác đã được nướng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lightly toasted bread (bánh mì nướng sơ)
-
perfectly toasted marshmallow (kẹo dẻo nướng hoàn hảo)
-
get toasted in the sun (bị cháy nắng)
-
feel toasted after a workout (cảm thấy kiệt sức sau khi tập luyện)
Idioms
-
You're toast!
Bạn tiêu rồi!
"If the boss finds out, you're toast!"
(Nếu sếp mà biết chuyện này thì bạn tiêu đời!)
-
To be history/toast
Chuyện đã rồi/Kết thúc rồi
"My career is toast after that mistake."
(Sự nghiệp của tôi coi như chấm dứt sau sai lầm đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toasted
Tính từĐã được nướng vàng và giòn bằng cách tiếp xúc với nhiệt.
"I had a toasted sandwich for breakfast."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be toasting bread for breakfast tomorrow morning. |
Tôi sẽ nướng bánh mì cho bữa sáng vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | She won't be toasting marshmallows at the campfire tonight because it's raining. |
Cô ấy sẽ không nướng kẹo dẻo ở lửa trại tối nay vì trời đang mưa. |
| Nghi vấn | Will they be toasting the new couple at the wedding reception? |
Họ sẽ chúc mừng cặp đôi mới cưới tại tiệc cưới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toasted".
