(Top Banner Ad)
toasted
B2
Tính từ B2 Ẩm thực, Tiếng lóng

toasted

UK: /ˈtəʊstɪd/ • US: /ˈtoʊstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã nướng say khướt say bí tỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been browned and crisped by exposure to heat.

Vietnamese Meaning

Đã được nướng vàng và giòn bằng cách tiếp xúc với nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a toasted sandwich for breakfast."

    "Tôi đã ăn một chiếc bánh mì nướng cho bữa sáng."

  • "She likes her toast lightly toasted."

    "Cô ấy thích bánh mì nướng của mình được nướng vừa phải."

  • "They were toasted after drinking all night."

    "Họ say bí tỉ sau khi uống cả đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb toast Nướng (bánh mì, v.v.); nâng cốc chúc mừng
Noun toaster Máy nướng bánh mì
Noun toast Bánh mì nướng; lời chúc mừng
Adjective toasty Ấm áp, dễ chịu (thường dùng cho nhiệt độ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Tiếng lóng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tosten
Old French
toster
Latin
torrere

Nguồn gốc 'toasted'

Từ 'toasted' bắt nguồn từ việc nướng bánh mì. Thời xưa, người ta nướng bánh mì trên lửa để bảo quản lâu hơn. Hành động này, 'tosten' trong tiếng Anh trung cổ, dần dần mang nghĩa rộng hơn là làm nóng hoặc nướng một thứ gì đó. Sau này, nó còn được dùng để chỉ trạng thái say xỉn do uống rượu quá nhiều, có lẽ vì cảm giác 'nóng bừng' tương tự.

Usage Note

Thường dùng để mô tả bánh mì, bánh quy, hoặc các loại thực phẩm khác đã được nướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toasted
  • lightly toasted bread
    (bánh mì nướng sơ)
  • perfectly toasted marshmallow
    (kẹo dẻo nướng hoàn hảo)
Verb + toasted
  • get toasted in the sun
    (bị cháy nắng)
  • feel toasted after a workout
    (cảm thấy kiệt sức sau khi tập luyện)

Idioms

  • You're toast!

    Bạn tiêu rồi!

    "If the boss finds out, you're toast!"

    (Nếu sếp mà biết chuyện này thì bạn tiêu đời!)

  • To be history/toast

    Chuyện đã rồi/Kết thúc rồi

    "My career is toast after that mistake."

    (Sự nghiệp của tôi coi như chấm dứt sau sai lầm đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toasted

Tính từ
Lật mặt

Đã được nướng vàng và giòn bằng cách tiếp xúc với nhiệt.

"I had a toasted sandwich for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be toasting bread for breakfast tomorrow morning.
Tôi sẽ nướng bánh mì cho bữa sáng vào sáng ngày mai.
Phủ định
She won't be toasting marshmallows at the campfire tonight because it's raining.
Cô ấy sẽ không nướng kẹo dẻo ở lửa trại tối nay vì trời đang mưa.
Nghi vấn
Will they be toasting the new couple at the wedding reception?
Họ sẽ chúc mừng cặp đôi mới cưới tại tiệc cưới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toasted".

Toast trong văn hóa phương Tây

Việc nâng cốc chúc mừng (making a toast) là một phong tục phổ biến ở phương Tây. Người ta thường nâng ly rượu và nói những lời chúc tốt đẹp trong các dịp đặc biệt như đám cưới, sinh nhật, hoặc các buổi lễ kỷ niệm. Nguồn gốc của phong tục này có thể bắt nguồn từ thời cổ đại, khi người ta tin rằng việc chạm cốc sẽ xua đuổi tà ma.