heated up
Động từ (cụm động từ)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Heated up'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trở nên ấm hoặc nóng; làm cho cái gì đó ấm hoặc nóng lên.
Definition (English Meaning)
To become warm or hot; to make something warm or hot.
Ví dụ Thực tế với 'Heated up'
-
"The soup heated up quickly in the microwave."
"Món súp nóng lên nhanh chóng trong lò vi sóng."
-
"The engine heated up quickly after I started the car."
"Động cơ nóng lên nhanh chóng sau khi tôi khởi động xe."
-
"Things really heated up between the two teams in the final quarter."
"Mọi thứ thực sự trở nên căng thẳng giữa hai đội trong hiệp cuối."
Từ loại & Từ liên quan của 'Heated up'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: heat up
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Heated up'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm động từ "heat up" thường được sử dụng để mô tả quá trình tăng nhiệt độ của một vật thể hoặc một không gian. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ: hâm nóng thức ăn) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ: tình hình trở nên căng thẳng). So với "warm up", "heat up" ngụ ý một sự gia tăng nhiệt độ đáng kể hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Heated up'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The chef heated up the sauce for the pasta.
|
Đầu bếp đã hâm nóng nước sốt cho mì ống. |
| Phủ định |
She didn't heat up the leftovers last night.
|
Cô ấy đã không hâm nóng đồ ăn thừa tối qua. |
| Nghi vấn |
Did you heat up the milk for the baby?
|
Bạn đã hâm nóng sữa cho em bé chưa? |