(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ heated up
B1

heated up

Động từ (cụm động từ)

Nghĩa tiếng Việt

nóng lên trở nên căng thẳng hâm nóng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Heated up'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trở nên ấm hoặc nóng; làm cho cái gì đó ấm hoặc nóng lên.

Definition (English Meaning)

To become warm or hot; to make something warm or hot.

Ví dụ Thực tế với 'Heated up'

  • "The soup heated up quickly in the microwave."

    "Món súp nóng lên nhanh chóng trong lò vi sóng."

  • "The engine heated up quickly after I started the car."

    "Động cơ nóng lên nhanh chóng sau khi tôi khởi động xe."

  • "Things really heated up between the two teams in the final quarter."

    "Mọi thứ thực sự trở nên căng thẳng giữa hai đội trong hiệp cuối."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Heated up'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: heat up
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

cool down(làm nguội)
calm down(bình tĩnh lại)

Từ liên quan (Related Words)

boil(đun sôi)
simmer(riêu riêu)
microwave(lò vi sóng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Heated up'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm động từ "heat up" thường được sử dụng để mô tả quá trình tăng nhiệt độ của một vật thể hoặc một không gian. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ: hâm nóng thức ăn) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ: tình hình trở nên căng thẳng). So với "warm up", "heat up" ngụ ý một sự gia tăng nhiệt độ đáng kể hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Heated up'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef heated up the sauce for the pasta.
Đầu bếp đã hâm nóng nước sốt cho mì ống.
Phủ định
She didn't heat up the leftovers last night.
Cô ấy đã không hâm nóng đồ ăn thừa tối qua.
Nghi vấn
Did you heat up the milk for the baby?
Bạn đã hâm nóng sữa cho em bé chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)