(Top Banner Ad)
washing machine
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng

washing machine

UK: /ˈwɒʃɪŋ məˈʃiːn/ • US: /ˈwɑːʃɪŋ məˈʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

máy giặt máy giặt quần áo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine for washing clothes.

Vietnamese Meaning

Một máy dùng để giặt quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to buy a new washing machine."

    "Chúng ta cần mua một cái máy giặt mới."

  • "The washing machine is broken."

    "Cái máy giặt bị hỏng rồi."

  • "She loaded the washing machine with dirty clothes."

    "Cô ấy cho đầy quần áo bẩn vào máy giặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wash giặt
Noun washer người giặt, máy giặt (ít phổ biến hơn 'washing machine')

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Nguồn gốc của 'washing machine'

Từ 'washing machine' (máy giặt) xuất hiện khi con người phát minh ra thiết bị cơ khí để tự động hóa quá trình giặt quần áo. Trước đó, việc giặt giũ là một công việc tốn thời gian và công sức, thường được thực hiện bằng tay. Sự ra đời của máy giặt đã mang lại một cuộc cách mạng trong việc giặt giũ, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho mọi người.

Usage Note

Đây là một thiết bị gia dụng phổ biến dùng để tự động giặt quần áo. Nó thường sử dụng nước, chất tẩy rửa và năng lượng cơ học để làm sạch quần áo. Không nên nhầm lẫn với 'laundromat' (tiệm giặt ủi), là một địa điểm công cộng có nhiều máy giặt tự phục vụ.

Prepositions

in

'In' được sử dụng khi nói về việc đặt đồ vật vào bên trong máy giặt: 'I put the clothes in the washing machine.' (Tôi bỏ quần áo vào máy giặt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + washing machine
  • new washing machine
    (máy giặt mới)
  • automatic washing machine
    (máy giặt tự động)
  • front-loading washing machine
    (máy giặt cửa trước)
Verb + washing machine
  • use a washing machine
    (sử dụng máy giặt)
  • load the washing machine
    (cho đồ vào máy giặt)
  • repair the washing machine
    (sửa chữa máy giặt)

Idioms

  • going through the washing machine

    trải qua một chuyện khó khăn, mệt mỏi

    "After the interview, I felt like I'd been through the washing machine."

    (Sau cuộc phỏng vấn, tôi cảm thấy như mình vừa trải qua một chuyện rất mệt mỏi.)

  • spin cycle

    chu kỳ vắt (của máy giặt); một tình huống hỗn loạn hoặc đầy biến động

    "The company has been in a spin cycle since the new CEO arrived."

    (Công ty đã trải qua một giai đoạn hỗn loạn kể từ khi CEO mới đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

washing machine

danh từ
Lật mặt

Một máy dùng để giặt quần áo.

"We need to buy a new washing machine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This washing machine is very efficient.
Cái máy giặt này rất hiệu quả.
Phủ định
That washing machine isn't working properly.
Cái máy giặt đó đang không hoạt động đúng cách.
Nghi vấn
Which washing machine do you recommend?
Bạn gợi ý máy giặt nào?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The washing machine is cleaned every week.
Máy giặt được làm sạch mỗi tuần.
Phủ định
The washing machine was not repaired yesterday.
Máy giặt đã không được sửa chữa ngày hôm qua.
Nghi vấn
Will the washing machine be delivered tomorrow?
Máy giặt sẽ được giao vào ngày mai chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The washing machine was making a strange noise while it was spinning.
Máy giặt đang tạo ra một tiếng động lạ khi nó đang quay.
Phủ định
I wasn't using the washing machine when the power went out.
Tôi không sử dụng máy giặt khi mất điện.
Nghi vấn
Was the washing machine overflowing when you found it?
Máy giặt có bị tràn khi bạn tìm thấy nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "washing machine".

Sự phát triển của máy giặt

Máy giặt đã thay đổi cách chúng ta giặt giũ và quản lý thời gian. Nó tượng trưng cho sự tiến bộ của công nghệ và vai trò của nó trong việc cải thiện cuộc sống hàng ngày của con người.

Máy giặt và bình đẳng giới

Máy giặt đã giúp giảm bớt gánh nặng công việc nhà cho phụ nữ, góp phần thúc đẩy bình đẳng giới trong gia đình và xã hội. Việc giặt giũ không còn là một công việc nặng nhọc và tốn thời gian như trước.