(Top Banner Ad)
laundry basket
A2
danh từ A2 Đồ dùng gia đình

laundry basket

UK: /ˈlɔːndri ˈbɑːskɪt/ • US: /ˈlɔːndri ˈbæskɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giỏ đựng quần áo bẩn thùng đựng quần áo bẩn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container used for holding dirty laundry.

Vietnamese Meaning

Một vật chứa dùng để đựng quần áo bẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She threw her dirty socks into the laundry basket."

    "Cô ấy ném đôi tất bẩn vào giỏ đựng quần áo bẩn."

  • "The laundry basket is overflowing with clothes."

    "Giỏ đựng quần áo bẩn đang tràn ngập quần áo."

  • "We need to buy a new laundry basket."

    "Chúng ta cần mua một cái giỏ đựng quần áo bẩn mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb launder giặt giũ (quần áo); rửa tiền (nghĩa bóng)
Noun launderer người giặt giũ (nghề nghiệp, nam giới)
Noun laundress người phụ nữ giặt giũ (nghề nghiệp, cổ xưa)
Noun laundromat hiệu giặt tự động
Noun basketry nghề đan giỏ/rổ; đồ đan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lavare
Old French
lavandierie
English
laundry
Old Northern French/Anglo-Norman
bascet
English
basket
Modern English
laundry basket

Nguồn gốc kép

Từ "laundry basket" là một từ ghép, kết hợp hai từ riêng biệt với lịch sử thú vị. Từ "laundry" (việc giặt giũ) bắt nguồn từ tiếng Latinh "lavare" (nghĩa là rửa), qua tiếng Pháp cổ "lavandierie" (nơi giặt giũ). Trong khi đó, "basket" (cái giỏ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ miền Bắc hoặc Anglo-Norman "bascet", dùng để chỉ vật dụng đan bằng liễu gai hoặc tre. Khi kết hợp, "laundry basket" trở thành tên gọi cho vật dụng quen thuộc trong mỗi gia đình để đựng quần áo bẩn hoặc quần áo đã giặt sạch.

Usage Note

Thường dùng để chỉ loại giỏ hoặc thùng có kích thước vừa phải, dùng trong nhà để đựng quần áo cần giặt. Nó không bao hàm việc chứa các vật dụng khác ngoài quần áo bẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laundry basket
  • full a full laundry basket
    (một giỏ đồ giặt đầy)
  • empty an empty laundry basket
    (một giỏ đồ giặt trống)
  • large a large laundry basket
    (một giỏ đồ giặt lớn)
  • wicker a wicker laundry basket
    (một giỏ đồ giặt bằng mây/tre)
Verb + laundry basket
  • fill fill the laundry basket
    (làm đầy giỏ đồ giặt)
  • empty empty the laundry basket
    (đổ hết đồ trong giỏ giặt)
  • carry carry the laundry basket
    (mang giỏ đồ giặt)
  • toss clothes into toss clothes into the laundry basket
    (quăng quần áo vào giỏ đồ giặt)

Idioms

  • a mountain of laundry in the basket

    một núi đồ giặt trong giỏ (ám chỉ rất nhiều đồ cần giặt)

    "After a week-long trip, I came home to find a mountain of laundry in the basket."

    (Sau chuyến đi một tuần, tôi về nhà và thấy một núi đồ giặt trong giỏ.)

  • the laundry basket is overflowing

    giỏ đồ giặt bị tràn đầy (ý nói có quá nhiều đồ giặt)

    "My roommate never does his share; the laundry basket is always overflowing."

    (Bạn cùng phòng của tôi không bao giờ làm phần việc của mình; giỏ đồ giặt lúc nào cũng tràn đầy.)

  • to toss (something) into the laundry basket

    vứt/quăng (thứ gì đó) vào giỏ đồ giặt

    "Just toss your dirty clothes into the laundry basket."

    (Cứ vứt quần áo bẩn của bạn vào giỏ đồ giặt đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laundry basket

danh từ
Lật mặt

Một vật chứa dùng để đựng quần áo bẩn.

"She threw her dirty socks into the laundry basket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a laundry basket in the bathroom.
Có một giỏ đựng đồ giặt trong phòng tắm.
Phủ định
We don't need more laundry baskets.
Chúng ta không cần thêm giỏ đựng đồ giặt nữa.
Nghi vấn
Is that a laundry basket in your bedroom?
Kia có phải là một giỏ đựng đồ giặt trong phòng ngủ của bạn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had put the dirty clothes in the laundry basket.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bỏ quần áo bẩn vào giỏ đựng đồ giặt.
Phủ định
He said that he hadn't seen the laundry basket anywhere.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không nhìn thấy cái giỏ đựng đồ giặt ở đâu cả.
Nghi vấn
She asked if I had emptied the laundry basket.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã đổ giỏ đựng đồ giặt chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That's your laundry basket, isn't it?
Đó là giỏ đựng quần áo bẩn của bạn, đúng không?
Phủ định
She hasn't put her clothes in the laundry basket, has she?
Cô ấy chưa bỏ quần áo vào giỏ đựng quần áo bẩn, phải không?
Nghi vấn
There is a laundry basket in your room, isn't there?
Có một giỏ đựng quần áo bẩn trong phòng của bạn, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The laundry basket's lid is broken.
Nắp của giỏ đựng quần áo bẩn bị hỏng.
Phủ định
That isn't my roommate's laundry basket; it's mine.
Đó không phải là giỏ đựng quần áo bẩn của bạn cùng phòng tôi; nó là của tôi.
Nghi vấn
Is this the children's laundry basket, or should I buy another one?
Đây là giỏ đựng quần áo bẩn của bọn trẻ hay tôi nên mua một cái khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laundry basket".

Vật dụng thiết yếu trong gia đình

Giỏ đựng đồ giặt (laundry basket) là một vật dụng không thể thiếu trong hầu hết các gia đình phương Tây và nhiều nơi trên thế giới. Nó không chỉ dùng để chứa quần áo bẩn chờ giặt mà còn có thể dùng để đựng quần áo sạch đã gấp gọn, sẵn sàng cất vào tủ. Sự hiện diện của nó gắn liền với công việc nhà, đặc biệt là việc giặt giũ, và thường là biểu tượng của một ngôi nhà có tổ chức và sạch sẽ.

Sự tiến hóa của việc giặt giũ

Trong lịch sử, việc giặt giũ là một công việc nặng nhọc, thường được thực hiện ở sông hồ hoặc bằng tay. Giỏ đựng đồ giặt đã phát triển từ những chiếc rổ đơn giản làm từ vật liệu tự nhiên (như mây, tre) đến các loại giỏ hiện đại bằng nhựa, vải có thể gấp gọn, phản ánh sự thay đổi trong thói quen và công nghệ giặt giũ của con người. Ngày nay, chúng có nhiều kiểu dáng, kích cỡ và vật liệu khác nhau để phù hợp với nhu cầu và phong cách sống đa dạng.