laundry basket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vật chứa dùng để đựng quần áo bẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She threw her dirty socks into the laundry basket."
"Cô ấy ném đôi tất bẩn vào giỏ đựng quần áo bẩn."
-
"The laundry basket is overflowing with clothes."
"Giỏ đựng quần áo bẩn đang tràn ngập quần áo."
-
"We need to buy a new laundry basket."
"Chúng ta cần mua một cái giỏ đựng quần áo bẩn mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | launder | giặt giũ (quần áo); rửa tiền (nghĩa bóng) |
| Noun | launderer | người giặt giũ (nghề nghiệp, nam giới) |
| Noun | laundress | người phụ nữ giặt giũ (nghề nghiệp, cổ xưa) |
| Noun | laundromat | hiệu giặt tự động |
| Noun | basketry | nghề đan giỏ/rổ; đồ đan |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ loại giỏ hoặc thùng có kích thước vừa phải, dùng trong nhà để đựng quần áo cần giặt. Nó không bao hàm việc chứa các vật dụng khác ngoài quần áo bẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full a full laundry basket (một giỏ đồ giặt đầy)
-
empty an empty laundry basket (một giỏ đồ giặt trống)
-
large a large laundry basket (một giỏ đồ giặt lớn)
-
wicker a wicker laundry basket (một giỏ đồ giặt bằng mây/tre)
-
fill fill the laundry basket (làm đầy giỏ đồ giặt)
-
empty empty the laundry basket (đổ hết đồ trong giỏ giặt)
-
carry carry the laundry basket (mang giỏ đồ giặt)
-
toss clothes into toss clothes into the laundry basket (quăng quần áo vào giỏ đồ giặt)
Idioms
-
a mountain of laundry in the basket
một núi đồ giặt trong giỏ (ám chỉ rất nhiều đồ cần giặt)
"After a week-long trip, I came home to find a mountain of laundry in the basket."
(Sau chuyến đi một tuần, tôi về nhà và thấy một núi đồ giặt trong giỏ.)
-
the laundry basket is overflowing
giỏ đồ giặt bị tràn đầy (ý nói có quá nhiều đồ giặt)
"My roommate never does his share; the laundry basket is always overflowing."
(Bạn cùng phòng của tôi không bao giờ làm phần việc của mình; giỏ đồ giặt lúc nào cũng tràn đầy.)
-
to toss (something) into the laundry basket
vứt/quăng (thứ gì đó) vào giỏ đồ giặt
"Just toss your dirty clothes into the laundry basket."
(Cứ vứt quần áo bẩn của bạn vào giỏ đồ giặt đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laundry basket
danh từMột vật chứa dùng để đựng quần áo bẩn.
"She threw her dirty socks into the laundry basket."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a laundry basket in the bathroom. |
Có một giỏ đựng đồ giặt trong phòng tắm. |
| Phủ định | We don't need more laundry baskets. |
Chúng ta không cần thêm giỏ đựng đồ giặt nữa. |
| Nghi vấn | Is that a laundry basket in your bedroom? |
Kia có phải là một giỏ đựng đồ giặt trong phòng ngủ của bạn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had put the dirty clothes in the laundry basket. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bỏ quần áo bẩn vào giỏ đựng đồ giặt. |
| Phủ định | He said that he hadn't seen the laundry basket anywhere. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không nhìn thấy cái giỏ đựng đồ giặt ở đâu cả. |
| Nghi vấn | She asked if I had emptied the laundry basket. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã đổ giỏ đựng đồ giặt chưa. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That's your laundry basket, isn't it? |
Đó là giỏ đựng quần áo bẩn của bạn, đúng không? |
| Phủ định | She hasn't put her clothes in the laundry basket, has she? |
Cô ấy chưa bỏ quần áo vào giỏ đựng quần áo bẩn, phải không? |
| Nghi vấn | There is a laundry basket in your room, isn't there? |
Có một giỏ đựng quần áo bẩn trong phòng của bạn, phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The laundry basket's lid is broken. |
Nắp của giỏ đựng quần áo bẩn bị hỏng. |
| Phủ định | That isn't my roommate's laundry basket; it's mine. |
Đó không phải là giỏ đựng quần áo bẩn của bạn cùng phòng tôi; nó là của tôi. |
| Nghi vấn | Is this the children's laundry basket, or should I buy another one? |
Đây là giỏ đựng quần áo bẩn của bọn trẻ hay tôi nên mua một cái khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laundry basket".
