(Top Banner Ad)
wasp
B1
noun B1 Động vật học

wasp

UK: /wɒsp/ • US: /wɑːsp/

Nghĩa tiếng Việt

ong bắp cày ong vò vẽ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stinging winged insect with a narrow waist and yellow and black markings.

Vietnamese Meaning

Ong bắp cày, ong vò vẽ (một loại côn trùng có cánh, đốt đau, thân thon, có sọc vàng và đen).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A wasp stung him on the arm."

    "Một con ong bắp cày đốt vào tay anh ấy."

  • "The picnic was ruined by wasps."

    "Bữa ăn ngoài trời đã bị phá hỏng bởi lũ ong bắp cày."

  • "He swatted at the wasp."

    "Anh ta đập con ong bắp cày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waspish có tính cách khó chịu, hay cáu kỉnh như ong vò vẽ
Adjective wasp-waisted eo thon (như eo của ong vò vẽ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wopsā-
Proto-Germanic
*wapsō
Old English
wæsp
English
wasp

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'wasp' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*wopsā-', chỉ một loại côn trùng chích đốt. Qua nhiều thế kỷ, nó đã biến đổi qua các ngôn ngữ Germanic cổ đại đến tiếng Anh cổ 'wæsp', và cuối cùng thành 'wasp' mà chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị khi nghĩ về việc con người đã gọi loài côn trùng này bằng những cái tên tương tự từ hàng ngàn năm trước!

Usage Note

Từ 'wasp' chỉ một nhóm côn trùng thuộc bộ Cánh màng (Hymenoptera), bao gồm cả ong bắp cày và ong vò vẽ. Chúng khác với ong mật (bee) ở chỗ thường có thân hình thon hơn và hung dữ hơn. 'Wasp' thường dùng để chỉ các loài ong bắp cày có tính xã hội, sống theo đàn, nhưng cũng có nhiều loài ong bắp cày sống đơn độc.

Prepositions

with about

'with': thường dùng để mô tả đặc điểm của ong bắp cày (ví dụ: a wasp with yellow stripes). 'about': thường dùng khi nói về sự lo lắng hoặc sợ hãi về ong bắp cày (ví dụ: I am worried about the wasp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wasp
  • common common wasp
    (ong bắp cày thông thường)
  • paper paper wasp
    (ong vò vẽ làm tổ bằng giấy)
  • aggressive aggressive wasp
    (ong bắp cày hung dữ)
Verb + wasp
  • attract attract wasps
    (thu hút ong bắp cày)
  • sting a wasp stings
    (ong bắp cày đốt)
  • swat swat a wasp
    (đập ong bắp cày)

Idioms

  • as cross as a wasp

    cáu kỉnh, dễ nổi nóng

    "She's been as cross as a wasp all morning."

    (Cô ấy cáu kỉnh suốt cả buổi sáng.)

  • stir up a hornet's nest (often confused with wasps)

    gây ra rắc rối lớn, chọc giận ai đó

    "By questioning the boss's decision, he stirred up a hornet's nest."

    (Bằng cách đặt câu hỏi về quyết định của ông chủ, anh ta đã gây ra một mớ rắc rối lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wasp

noun
Lật mặt

Ong bắp cày, ong vò vẽ (một loại côn trùng có cánh, đốt đau, thân thon, có sọc vàng và đen).

"A wasp stung him on the arm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the wasp stung him, he screamed in pain.
Bởi vì con ong bắp cày đốt anh ta, anh ta đã hét lên vì đau đớn.
Phủ định
Even though I saw the wasp, I didn't run away.
Mặc dù tôi đã nhìn thấy con ong bắp cày, tôi đã không bỏ chạy.
Nghi vấn
If you see a wasp, will you try to kill it?
Nếu bạn nhìn thấy một con ong bắp cày, bạn có cố gắng giết nó không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the wasp stung him is undeniable.
Việc con ong bắp cày đốt anh ta là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the wasp will return is not certain.
Việc con ong bắp cày có quay lại hay không là không chắc chắn.
Nghi vấn
Why the wasp built its nest there is a mystery.
Tại sao con ong bắp cày lại xây tổ ở đó là một điều bí ẩn.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wasp, which stung my arm, flew away quickly.
Con ong bắp cày, con mà đã đốt tay tôi, bay đi rất nhanh.
Phủ định
That isn't the wasp that I saw in the garden.
Đó không phải là con ong bắp cày mà tôi đã thấy trong vườn.
Nghi vấn
Is that the wasp whose nest you destroyed?
Đó có phải là con ong bắp cày có tổ mà bạn đã phá hủy không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that wasp is huge!
Ồ, con ong bắp cày đó to quá!
Phủ định
Ew, I hope that wasp isn't going to sting me.
Ghê quá, tôi hy vọng con ong bắp cày đó sẽ không đốt tôi.
Nghi vấn
Oh my, is that a wasp nest up there?
Ôi trời ơi, đó có phải là một tổ ong bắp cày ở trên đó không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children have been running away because a wasp has been buzzing around the garden.
Bọn trẻ đã chạy trốn vì một con ong bắp cày đang vo ve xung quanh vườn.
Phủ định
I haven't been swatting at the wasp, I'm trying to gently guide it outside.
Tôi không đuổi ong bắp cày, tôi đang cố gắng nhẹ nhàng dẫn nó ra ngoài.
Nghi vấn
Has the exterminator been spraying for wasps all morning?
Người diệt côn trùng đã phun thuốc diệt ong bắp cày cả buổi sáng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wasp".

WASP (White Anglo-Saxon Protestant)

Ở Hoa Kỳ, 'WASP' là viết tắt của 'White Anglo-Saxon Protestant' và thường được dùng để chỉ tầng lớp thống trị xã hội và kinh tế, đặc biệt là trong lịch sử. Nó thường mang một ý nghĩa về sự ưu việt hoặc đặc quyền.