wasp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ong bắp cày, ong vò vẽ (một loại côn trùng có cánh, đốt đau, thân thon, có sọc vàng và đen).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A wasp stung him on the arm."
"Một con ong bắp cày đốt vào tay anh ấy."
-
"The picnic was ruined by wasps."
"Bữa ăn ngoài trời đã bị phá hỏng bởi lũ ong bắp cày."
-
"He swatted at the wasp."
"Anh ta đập con ong bắp cày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | waspish | có tính cách khó chịu, hay cáu kỉnh như ong vò vẽ |
| Adjective | wasp-waisted | eo thon (như eo của ong vò vẽ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wasp' chỉ một nhóm côn trùng thuộc bộ Cánh màng (Hymenoptera), bao gồm cả ong bắp cày và ong vò vẽ. Chúng khác với ong mật (bee) ở chỗ thường có thân hình thon hơn và hung dữ hơn. 'Wasp' thường dùng để chỉ các loài ong bắp cày có tính xã hội, sống theo đàn, nhưng cũng có nhiều loài ong bắp cày sống đơn độc.
Prepositions
'with': thường dùng để mô tả đặc điểm của ong bắp cày (ví dụ: a wasp with yellow stripes). 'about': thường dùng khi nói về sự lo lắng hoặc sợ hãi về ong bắp cày (ví dụ: I am worried about the wasp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common wasp (ong bắp cày thông thường)
-
paper paper wasp (ong vò vẽ làm tổ bằng giấy)
-
aggressive aggressive wasp (ong bắp cày hung dữ)
-
attract attract wasps (thu hút ong bắp cày)
-
sting a wasp stings (ong bắp cày đốt)
-
swat swat a wasp (đập ong bắp cày)
Idioms
-
as cross as a wasp
cáu kỉnh, dễ nổi nóng
"She's been as cross as a wasp all morning."
(Cô ấy cáu kỉnh suốt cả buổi sáng.)
-
stir up a hornet's nest (often confused with wasps)
gây ra rắc rối lớn, chọc giận ai đó
"By questioning the boss's decision, he stirred up a hornet's nest."
(Bằng cách đặt câu hỏi về quyết định của ông chủ, anh ta đã gây ra một mớ rắc rối lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wasp
nounOng bắp cày, ong vò vẽ (một loại côn trùng có cánh, đốt đau, thân thon, có sọc vàng và đen).
"A wasp stung him on the arm."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the wasp stung him, he screamed in pain. |
Bởi vì con ong bắp cày đốt anh ta, anh ta đã hét lên vì đau đớn. |
| Phủ định | Even though I saw the wasp, I didn't run away. |
Mặc dù tôi đã nhìn thấy con ong bắp cày, tôi đã không bỏ chạy. |
| Nghi vấn | If you see a wasp, will you try to kill it? |
Nếu bạn nhìn thấy một con ong bắp cày, bạn có cố gắng giết nó không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the wasp stung him is undeniable. |
Việc con ong bắp cày đốt anh ta là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the wasp will return is not certain. |
Việc con ong bắp cày có quay lại hay không là không chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the wasp built its nest there is a mystery. |
Tại sao con ong bắp cày lại xây tổ ở đó là một điều bí ẩn. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wasp, which stung my arm, flew away quickly. |
Con ong bắp cày, con mà đã đốt tay tôi, bay đi rất nhanh. |
| Phủ định | That isn't the wasp that I saw in the garden. |
Đó không phải là con ong bắp cày mà tôi đã thấy trong vườn. |
| Nghi vấn | Is that the wasp whose nest you destroyed? |
Đó có phải là con ong bắp cày có tổ mà bạn đã phá hủy không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that wasp is huge! |
Ồ, con ong bắp cày đó to quá! |
| Phủ định | Ew, I hope that wasp isn't going to sting me. |
Ghê quá, tôi hy vọng con ong bắp cày đó sẽ không đốt tôi. |
| Nghi vấn | Oh my, is that a wasp nest up there? |
Ôi trời ơi, đó có phải là một tổ ong bắp cày ở trên đó không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children have been running away because a wasp has been buzzing around the garden. |
Bọn trẻ đã chạy trốn vì một con ong bắp cày đang vo ve xung quanh vườn. |
| Phủ định | I haven't been swatting at the wasp, I'm trying to gently guide it outside. |
Tôi không đuổi ong bắp cày, tôi đang cố gắng nhẹ nhàng dẫn nó ra ngoài. |
| Nghi vấn | Has the exterminator been spraying for wasps all morning? |
Người diệt côn trùng đã phun thuốc diệt ong bắp cày cả buổi sáng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wasp".
