hornet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài ong bắp cày lớn, có nọc độc, thuộc chi Vespa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A hornet stung him on the arm."
"Một con ong bắp cày đã đốt vào tay anh ta."
-
"Hornets are known for their painful stings."
"Ong bắp cày nổi tiếng với những vết đốt đau đớn."
-
"The children ran away screaming when they saw the hornet's nest."
"Bọn trẻ chạy trốn la hét khi nhìn thấy tổ ong bắp cày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hornet | ong bắp cày (loài ong lớn, hung dữ, có nọc độc) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hornet thường lớn hơn ong bắp cày thông thường và có vết đốt đau hơn. Chúng thường làm tổ trong cây rỗng hoặc các tòa nhà. 'Hornet' thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng để đại diện cho sự nguy hiểm và khó chịu.
Prepositions
'of' thường được dùng để mô tả loại, loài hoặc nguồn gốc của hornet (ví dụ: a nest of hornets).
Collocations (Từ đi kèm)
-
aggressive an aggressive hornet (một con ong bắp cày hung dữ)
-
giant a giant hornet (một con ong bắp cày khổng lồ)
-
angry an angry hornet (một con ong bắp cày đang giận dữ)
-
disturb to disturb a hornet (chọc phá một con ong bắp cày)
-
sting to sting (of) a hornet / be stung by a hornet (bị ong bắp cày đốt)
-
hornet's nest a hornet's nest (tổ ong bắp cày)
-
hornet sting a hornet sting (vết đốt của ong bắp cày)
Idioms
-
to stir up a hornet's nest
chọc tổ ong (gây ra rắc rối, tranh cãi lớn hoặc một tình huống khó chịu)
"His controversial remarks about the new policy stirred up a hornet's nest among the community leaders."
(Những nhận xét gây tranh cãi của anh ấy về chính sách mới đã chọc tổ ong giữa các lãnh đạo cộng đồng.)
-
as mad as a hornet
tức giận điên cuồng, cực kỳ tức giận (thường dùng trong văn nói)
"When she found out someone had vandalized her garden, she was as mad as a hornet."
(Khi phát hiện có kẻ phá hoại vườn của mình, cô ấy tức điên lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hornet
nounMột loài ong bắp cày lớn, có nọc độc, thuộc chi Vespa.
"A hornet stung him on the arm."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A hornet flew into the room. |
Một con ong bắp cày bay vào phòng. |
| Phủ định | There isn't a hornet in the garden. |
Không có con ong bắp cày nào trong vườn. |
| Nghi vấn | Is that a hornet buzzing around the flowers? |
Đó có phải là một con ong bắp cày đang vo ve quanh những bông hoa không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A hornet landed on the windowsill. |
Một con ong bắp cày đậu trên bệ cửa sổ. |
| Phủ định | Doesn't a hornet have a painful sting? |
Không phải ong bắp cày có vết đốt rất đau sao? |
| Nghi vấn | Is that a hornet's nest? |
Đó có phải là tổ ong bắp cày không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hornet is buzzing loudly near the window. |
Con ong bắp cày đang vo ve ầm ĩ gần cửa sổ. |
| Phủ định | The hornet isn't flying away from the hive. |
Con ong bắp cày không bay ra khỏi tổ. |
| Nghi vấn | Is the hornet stinging the fruit? |
Con ong bắp cày có đang chích vào quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hornet".
