(Top Banner Ad)
hornet
B1
noun B1 Động vật học, Côn trùng học

hornet

UK: /ˈhɔːnɪt/ • US: /ˈhɔːrnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ong bắp cày ong vò vẽ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large stinging wasp of the genus Vespa.

Vietnamese Meaning

Một loài ong bắp cày lớn, có nọc độc, thuộc chi Vespa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A hornet stung him on the arm."

    "Một con ong bắp cày đã đốt vào tay anh ta."

  • "Hornets are known for their painful stings."

    "Ong bắp cày nổi tiếng với những vết đốt đau đớn."

  • "The children ran away screaming when they saw the hornet's nest."

    "Bọn trẻ chạy trốn la hét khi nhìn thấy tổ ong bắp cày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hornet ong bắp cày (loài ong lớn, hung dữ, có nọc độc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Côn trùng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*k(e)rās-
Proto-Germanic
*hurnut-
Old English
hyrnet
Middle English
hornet
Modern English
hornet

Nguồn gốc cổ xưa của "hornet"

Từ "hornet" có nguồn gốc từ từ Proto-Germanic *hurnut-, liên quan đến từ "horn" (sừng). Điều này có thể ám chỉ đến đôi râu giống sừng của ong bắp cày hoặc vòi đốt sắc nhọn của chúng. Ban đầu, từ này được sử dụng trong tiếng Anh cổ là "hyrnet" và phát triển thành "hornet" trong tiếng Anh Trung đại, sau đó là tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Hornet thường lớn hơn ong bắp cày thông thường và có vết đốt đau hơn. Chúng thường làm tổ trong cây rỗng hoặc các tòa nhà. 'Hornet' thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng để đại diện cho sự nguy hiểm và khó chịu.

Prepositions

of

'of' thường được dùng để mô tả loại, loài hoặc nguồn gốc của hornet (ví dụ: a nest of hornets).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hornet
  • aggressive an aggressive hornet
    (một con ong bắp cày hung dữ)
  • giant a giant hornet
    (một con ong bắp cày khổng lồ)
  • angry an angry hornet
    (một con ong bắp cày đang giận dữ)
Verb + hornet
  • disturb to disturb a hornet
    (chọc phá một con ong bắp cày)
  • sting to sting (of) a hornet / be stung by a hornet
    (bị ong bắp cày đốt)
Noun + hornet (compound/possessive)
  • hornet's nest a hornet's nest
    (tổ ong bắp cày)
  • hornet sting a hornet sting
    (vết đốt của ong bắp cày)

Idioms

  • to stir up a hornet's nest

    chọc tổ ong (gây ra rắc rối, tranh cãi lớn hoặc một tình huống khó chịu)

    "His controversial remarks about the new policy stirred up a hornet's nest among the community leaders."

    (Những nhận xét gây tranh cãi của anh ấy về chính sách mới đã chọc tổ ong giữa các lãnh đạo cộng đồng.)

  • as mad as a hornet

    tức giận điên cuồng, cực kỳ tức giận (thường dùng trong văn nói)

    "When she found out someone had vandalized her garden, she was as mad as a hornet."

    (Khi phát hiện có kẻ phá hoại vườn của mình, cô ấy tức điên lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hornet

noun
Lật mặt

Một loài ong bắp cày lớn, có nọc độc, thuộc chi Vespa.

"A hornet stung him on the arm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A hornet flew into the room.
Một con ong bắp cày bay vào phòng.
Phủ định
There isn't a hornet in the garden.
Không có con ong bắp cày nào trong vườn.
Nghi vấn
Is that a hornet buzzing around the flowers?
Đó có phải là một con ong bắp cày đang vo ve quanh những bông hoa không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A hornet landed on the windowsill.
Một con ong bắp cày đậu trên bệ cửa sổ.
Phủ định
Doesn't a hornet have a painful sting?
Không phải ong bắp cày có vết đốt rất đau sao?
Nghi vấn
Is that a hornet's nest?
Đó có phải là tổ ong bắp cày không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hornet is buzzing loudly near the window.
Con ong bắp cày đang vo ve ầm ĩ gần cửa sổ.
Phủ định
The hornet isn't flying away from the hive.
Con ong bắp cày không bay ra khỏi tổ.
Nghi vấn
Is the hornet stinging the fruit?
Con ong bắp cày có đang chích vào quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hornet".

Biểu tượng của sự hung hăng và tốc độ

Trong văn hóa phương Tây, ong bắp cày thường được xem là biểu tượng của sự hung hăng, tốc độ và khả năng "đốt" nguy hiểm. Vì lý do này, từ "hornet" thường được dùng làm biệt danh cho các đội thể thao (ví dụ: Charlotte Hornets), máy bay quân sự (ví dụ: F/A-18 Hornet) hoặc các phương tiện có khả năng di chuyển nhanh và tấn công mạnh mẽ.

Ong bắp cày trong hệ sinh thái và sự khác biệt

Mặc dù nổi tiếng với vết đốt đau đớn, ong bắp cày đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái với tư cách là loài săn mồi, giúp kiểm soát quần thể côn trùng khác. Chúng thường bị nhầm lẫn với ong mật hoặc các loài ong khác, nhưng ong bắp cày thường lớn hơn, ít lông hơn và có màu sắc sặc sỡ hơn, đồng thời vết đốt của chúng không để lại ngòi như ong mật.