(Top Banner Ad)
sting
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Động vật học, Y học

sting

UK: /stɪŋ/ • US: /stɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chích đốt châm vết chích cơn đau nhói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pierce or wound with a sharp-pointed structure or organ, especially by injecting poison.

Vietnamese Meaning

Châm, đốt, chích bằng một bộ phận nhọn sắc, đặc biệt là bằng cách tiêm nọc độc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bee stung me on the arm."

    "Con ong đốt vào tay tôi."

  • "The criticism stung him deeply."

    "Lời chỉ trích làm anh ấy đau lòng sâu sắc."

  • "He felt the sting of betrayal."

    "Anh ấy cảm thấy nỗi đau bị phản bội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sting Vết chích/đốt (của côn trùng); sự châm chích, đau nhói; sự lừa đảo
Verb sting Châm, đốt, làm đau nhói; lừa gạt, móc túi
Noun stinger Ngòi đốt (của côn trùng); đoạn kết bất ngờ, điểm nhấn mạnh; thức uống mạnh
Adjective stinging Gây đau nhói, châm chích; sắc bén, gay gắt (về lời nói)
Adjective unstung Không bị chích/đốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Động vật học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stengʰ-
Proto-Germanic
*stinganą
Old English
stingan
Middle English
stingen
Modern English
sting

Nguồn gốc từ "Sting"

Từ "sting" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "stingan", mang nghĩa "đâm, chọc, châm". Gốc rễ xa xưa hơn nữa là từ tiếng German nguyên thủy "*stinganą" và cuối cùng là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy "*stengʰ-" với nghĩa "chích, làm đau nhói". Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của "sting" luôn liên quan đến hành động gây ra cảm giác đau nhói, dù là bởi côn trùng hay một nỗi đau tinh thần.

Usage Note

Động từ 'sting' thường được dùng để mô tả hành động của côn trùng (ong, bọ cạp) hoặc thực vật (cây tầm ma) gây ra cảm giác đau nhói do châm hoặc đốt. Nó khác với 'bite' (cắn) ở chỗ 'sting' thường liên quan đến việc tiêm nọc độc hoặc một chất gây kích ứng. 'Prick' chỉ đơn thuần là châm, không nhất thiết gây đau dữ dội hoặc tiêm chất gì.

Prepositions

with by

'Sting with' dùng để chỉ vật hoặc chất được dùng để chích/đốt (ví dụ: 'sting with poison'). 'Sting by' dùng để chỉ tác nhân thực hiện hành động chích/đốt (ví dụ: 'sting by a bee').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sting
  • feel feel a sting
    (cảm thấy đau nhói)
  • get get stung by
    (bị (côn trùng) chích/đốt bởi)
  • deliver deliver a sting
    (ra đòn chích/đốt (nghĩa đen hoặc bóng))
  • take take the sting out of something
    (làm giảm bớt sự khó chịu/đau đớn của cái gì)
Adjective + sting (Describing the sting)
  • sharp a sharp sting
    (một vết chích/đốt đau nhói)
  • painful a painful sting
    (một vết chích/đốt đau đớn)
  • emotional an emotional sting
    (một nỗi đau tinh thần nhói lòng)
  • sudden a sudden sting
    (một vết chích/đốt bất ngờ)
Noun + sting (Type of sting)
  • bee a bee sting
    (vết ong đốt)
  • wasp a wasp sting
    (vết ong vò vẽ đốt)
  • jellyfish a jellyfish sting
    (vết sứa cắn)
  • mosquito a mosquito sting
    (vết muỗi chích/đốt)

Idioms

  • take the sting out of something

    Làm giảm bớt sự khó chịu, đau đớn, hoặc tác động tiêu cực của một việc gì đó.

    "His apology helped to take the sting out of her criticism."

    (Lời xin lỗi của anh ấy đã giúp làm giảm bớt sự khó chịu từ lời chỉ trích của cô.)

  • the sting in the tail

    Một yếu tố bất ngờ, thường là tiêu cực hoặc khó chịu, xuất hiện ở cuối một câu chuyện, sự kiện, hoặc tình huống.

    "The movie was great, but it had a real sting in the tail with that sad ending."

    (Bộ phim rất hay, nhưng lại có một cái kết buồn thật sự gây sốc/khó chịu ở cuối.)

  • a sting operation

    Một chiến dịch mật của cảnh sát hoặc cơ quan điều tra, trong đó các đặc vụ giả danh để bẫy tội phạm.

    "The police arrested the suspect after a successful sting operation."

    (Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm sau một chiến dịch mật thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sting

Động từ
Lật mặt

Châm, đốt, chích bằng một bộ phận nhọn sắc, đặc biệt là bằng cách tiêm nọc độc.

"The bee stung me on the arm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sting".

Ong đốt và những biện pháp dân gian

Trong văn hóa phương Tây, vết ong đốt là một trải nghiệm phổ biến và thường được liên tưởng đến mùa hè. Có nhiều biện pháp dân gian để giảm đau và sưng, như chườm đá, thoa giấm, hoặc đắp baking soda. Mặc dù vậy, với những người dị ứng, ong đốt có thể nguy hiểm đến tính mạng, cần được xử lý y tế kịp thời.

"Sting" trong cảm xúc và lời nói

"Sting" không chỉ dùng để chỉ cảm giác đau vật lý mà còn là ẩn dụ cho nỗi đau tinh thần. Lời chỉ trích gay gắt, sự phản bội, hay nỗi mất mát có thể để lại một "vết chích" (sting) trong lòng, gây ra cảm giác đau nhói, khó chịu về mặt cảm xúc. Điều này phản ánh cách con người trải nghiệm và diễn đạt sự tổn thương một cách sâu sắc.