sting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To pierce or wound with a sharp-pointed structure or organ, especially by injecting poison.
Vietnamese Meaning
Châm, đốt, chích bằng một bộ phận nhọn sắc, đặc biệt là bằng cách tiêm nọc độc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bee stung me on the arm."
"Con ong đốt vào tay tôi."
-
"The criticism stung him deeply."
"Lời chỉ trích làm anh ấy đau lòng sâu sắc."
-
"He felt the sting of betrayal."
"Anh ấy cảm thấy nỗi đau bị phản bội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sting | Vết chích/đốt (của côn trùng); sự châm chích, đau nhói; sự lừa đảo |
| Verb | sting | Châm, đốt, làm đau nhói; lừa gạt, móc túi |
| Noun | stinger | Ngòi đốt (của côn trùng); đoạn kết bất ngờ, điểm nhấn mạnh; thức uống mạnh |
| Adjective | stinging | Gây đau nhói, châm chích; sắc bén, gay gắt (về lời nói) |
| Adjective | unstung | Không bị chích/đốt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'sting' thường được dùng để mô tả hành động của côn trùng (ong, bọ cạp) hoặc thực vật (cây tầm ma) gây ra cảm giác đau nhói do châm hoặc đốt. Nó khác với 'bite' (cắn) ở chỗ 'sting' thường liên quan đến việc tiêm nọc độc hoặc một chất gây kích ứng. 'Prick' chỉ đơn thuần là châm, không nhất thiết gây đau dữ dội hoặc tiêm chất gì.
Prepositions
'Sting with' dùng để chỉ vật hoặc chất được dùng để chích/đốt (ví dụ: 'sting with poison'). 'Sting by' dùng để chỉ tác nhân thực hiện hành động chích/đốt (ví dụ: 'sting by a bee').
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel a sting (cảm thấy đau nhói)
-
get get stung by (bị (côn trùng) chích/đốt bởi)
-
deliver deliver a sting (ra đòn chích/đốt (nghĩa đen hoặc bóng))
-
take take the sting out of something (làm giảm bớt sự khó chịu/đau đớn của cái gì)
-
sharp a sharp sting (một vết chích/đốt đau nhói)
-
painful a painful sting (một vết chích/đốt đau đớn)
-
emotional an emotional sting (một nỗi đau tinh thần nhói lòng)
-
sudden a sudden sting (một vết chích/đốt bất ngờ)
-
bee a bee sting (vết ong đốt)
-
wasp a wasp sting (vết ong vò vẽ đốt)
-
jellyfish a jellyfish sting (vết sứa cắn)
-
mosquito a mosquito sting (vết muỗi chích/đốt)
Idioms
-
take the sting out of something
Làm giảm bớt sự khó chịu, đau đớn, hoặc tác động tiêu cực của một việc gì đó.
"His apology helped to take the sting out of her criticism."
(Lời xin lỗi của anh ấy đã giúp làm giảm bớt sự khó chịu từ lời chỉ trích của cô.)
-
the sting in the tail
Một yếu tố bất ngờ, thường là tiêu cực hoặc khó chịu, xuất hiện ở cuối một câu chuyện, sự kiện, hoặc tình huống.
"The movie was great, but it had a real sting in the tail with that sad ending."
(Bộ phim rất hay, nhưng lại có một cái kết buồn thật sự gây sốc/khó chịu ở cuối.)
-
a sting operation
Một chiến dịch mật của cảnh sát hoặc cơ quan điều tra, trong đó các đặc vụ giả danh để bẫy tội phạm.
"The police arrested the suspect after a successful sting operation."
(Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm sau một chiến dịch mật thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sting
Động từChâm, đốt, chích bằng một bộ phận nhọn sắc, đặc biệt là bằng cách tiêm nọc độc.
"The bee stung me on the arm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sting".
