(Top Banner Ad)
watchfulness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Hành vi học

watchfulness

UK: /ˈwɒtʃfʊlnəs/ • US: /ˈwɑːtʃfʊlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự cảnh giác tính cảnh giác sự tỉnh táo sự trông nom cẩn thận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being watchful; vigilance; attentiveness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cảnh giác; sự tỉnh táo; sự chú ý cao độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the project depended on the watchfulness of the security team."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự cảnh giác của đội bảo vệ."

  • "Her watchfulness prevented a potentially dangerous situation."

    "Sự cảnh giác của cô ấy đã ngăn chặn một tình huống nguy hiểm tiềm tàng."

  • "The shepherd maintained a constant watchfulness over his flock."

    "Người chăn cừu duy trì sự cảnh giác liên tục đối với đàn cừu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb watch quan sát, theo dõi, canh gác
Adjective watchful cẩn thận, cảnh giác, thận trọng
Adverb watchfully một cách cẩn thận, cảnh giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wakwōną
Old English
wæccan
Middle English
wacchen
English
watchfulness

Nguồn gốc của 'watchfulness'

Từ 'watchfulness' bắt nguồn từ việc 'wæccan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là thức giấc và canh gác. Tổ tiên của chúng ta, những người lính canh và những người bảo vệ bộ lạc, đã cần phải 'wæccan' để bảo vệ cộng đồng của họ khỏi nguy hiểm. Vì vậy, 'watchfulness' không chỉ đơn thuần là sự tỉnh táo, mà còn mang ý nghĩa của sự bảo vệ và trách nhiệm.

Usage Note

Watchfulness nhấn mạnh sự sẵn sàng và tập trung cao độ để nhận biết và phản ứng với những nguy hiểm hoặc cơ hội tiềm ẩn. Khác với 'attention' (chú ý) đơn thuần, 'watchfulness' mang tính chủ động và phòng ngừa hơn. So với 'vigilance' (sự cảnh giác), 'watchfulness' có thể ám chỉ sự quan tâm, chăm sóc đến một đối tượng nào đó, ví dụ như trông nom trẻ nhỏ.

Prepositions

in over

‘In watchfulness’: thường dùng để chỉ trạng thái cảnh giác trong một tình huống cụ thể (ví dụ: 'He remained in watchfulness all night'). ‘Over’: thường dùng khi nói về sự trông nom, bảo vệ ai đó/cái gì (ví dụ: 'Her watchfulness over her children was admirable').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + watchfulness
  • constant watchfulness
    (sự cảnh giác thường xuyên)
  • vigilant watchfulness
    (sự cảnh giác cao độ)
  • careful watchfulness
    (sự cảnh giác cẩn thận)
Verb + watchfulness
  • require watchfulness
    (đòi hỏi sự cảnh giác)
  • demand watchfulness
    (yêu cầu sự cảnh giác)
  • maintain watchfulness
    (duy trì sự cảnh giác)

Idioms

  • eternal watchfulness is the price of liberty

    Sự cảnh giác vĩnh cửu là cái giá phải trả cho tự do.

    "The speaker reminded the audience that eternal watchfulness is the price of liberty."

    (Diễn giả nhắc nhở khán giả rằng sự cảnh giác vĩnh cửu là cái giá phải trả cho tự do.)

  • on the watch

    trong trạng thái cảnh giác, đang canh gác

    "The security guard was on the watch all night."

    (Người bảo vệ canh gác suốt đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watchfulness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái cảnh giác; sự tỉnh táo; sự chú ý cao độ.

"The success of the project depended on the watchfulness of the security team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watchfulness".

Vai trò của sự cảnh giác trong quân sự

Trong quân sự, sự cảnh giác (watchfulness) là yếu tố sống còn. Lính canh phải luôn trong tư thế sẵn sàng để phát hiện và ngăn chặn các mối đe dọa tiềm ẩn. Việc thiếu cảnh giác có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Sự cảnh giác trong nuôi dạy con cái

Cha mẹ cần có sự cảnh giác (watchfulness) để bảo vệ con cái khỏi nguy hiểm. Điều này bao gồm việc theo dõi các hoạt động của con, dạy con về an toàn và tạo môi trường sống an toàn.