water nymph
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mythological spirit of nature imagined as a beautiful maiden inhabiting rivers, springs, lakes, and other bodies of fresh water.
Vietnamese Meaning
Một nữ thần nước trong thần thoại, thường được hình dung là một thiếu nữ xinh đẹp sống trong các con sông, suối, hồ và các nguồn nước ngọt khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting depicted a graceful water nymph rising from the lake."
"Bức tranh miêu tả một nữ thần nước duyên dáng trồi lên từ mặt hồ."
-
"Ancient Greeks believed that water nymphs guarded the springs and rivers."
"Người Hy Lạp cổ đại tin rằng các nữ thần nước bảo vệ các con suối và sông."
-
"The poet described her as a water nymph, with hair like seaweed and eyes like the sea."
"Nhà thơ mô tả cô như một nữ thần nước, với mái tóc như rong biển và đôi mắt như biển cả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nymph | tiên nữ, trinh nữ (trong thần thoại) |
| Adjective | nymphlike | giống như tiên nữ, duyên dáng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong văn học, nghệ thuật và thần thoại để mô tả những sinh vật nữ tính, xinh đẹp và có mối liên hệ mật thiết với nước. Nó mang ý nghĩa về sự thuần khiết, vẻ đẹp tự nhiên và sức mạnh của nước.
Prepositions
- 'of': 'a water nymph *of* the river' (một nữ thần sông).
- 'as': 'depicted *as* a water nymph' (được miêu tả như một nữ thần nước). Giới từ 'as' thể hiện vai trò, hình ảnh được gán cho đối tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful water nymph (tiên nữ nước xinh đẹp)
-
graceful water nymph (tiên nữ nước duyên dáng)
-
mythical water nymph (tiên nữ nước trong thần thoại)
-
see a water nymph (thấy một tiên nữ nước)
-
become a water nymph (trở thành một tiên nữ nước)
-
imagine a water nymph (tưởng tượng một tiên nữ nước)
Idioms
-
To be as elusive as a water nymph
Khó nắm bắt như tiên nữ nước (ý chỉ sự khó tìm, khó thấy, khó hiểu)
"Her true feelings were as elusive as a water nymph."
(Cảm xúc thật của cô ấy khó nắm bắt như tiên nữ nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water nymph
nounMột nữ thần nước trong thần thoại, thường được hình dung là một thiếu nữ xinh đẹp sống trong các con sông, suối, hồ và các nguồn nước ngọt khác.
"The painting depicted a graceful water nymph rising from the lake."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new dam is built, local legends will have depicted the water nymph as the guardian of the river. |
Vào thời điểm con đập mới được xây dựng, những truyền thuyết địa phương sẽ miêu tả thủy nữ như người bảo vệ dòng sông. |
| Phủ định | By the end of the century, environmental changes won't have preserved the habitat where they believed the water nymph had lived. |
Vào cuối thế kỷ này, những thay đổi môi trường sẽ không bảo tồn được môi trường sống nơi họ tin rằng thủy nữ đã từng sống. |
| Nghi vấn | Will future generations have forgotten the stories of the water nymph by the time the old forest is gone? |
Liệu các thế hệ tương lai sẽ quên đi những câu chuyện về thủy nữ vào thời điểm khu rừng già biến mất? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the archeologists finish excavating the site, they will have been studying the legend of the water nymph for a decade. |
Vào thời điểm các nhà khảo cổ học hoàn thành việc khai quật địa điểm này, họ sẽ đã nghiên cứu truyền thuyết về thủy nữ trong một thập kỷ. |
| Phủ định | The villagers won't have been believing in the water nymph for much longer once the drought ends. |
Dân làng sẽ không còn tin vào thủy nữ nữa sau khi hạn hán kết thúc. |
| Nghi vấn | Will the children have been pretending to be water nymphs by the river all summer? |
Liệu bọn trẻ có đang giả vờ là thủy nữ bên bờ sông cả mùa hè không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water nymph".
