(Top Banner Ad)
undine
C1
noun C1 Văn học, Truyền thuyết, Thần thoại

undine

UK: /ˈʌndiːn/ • US: /ˈʌndiːn/

Nghĩa tiếng Việt

nữ thần nước thủy tinh linh hồn nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A water nymph; a female spirit of the waters in folklore.

Vietnamese Meaning

Một nữ thần nước; một linh hồn nữ của nước trong văn hóa dân gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The story tells of an undine who fell in love with a mortal."

    "Câu chuyện kể về một nữ thần nước đem lòng yêu một người phàm."

  • "In Romantic literature, the undine is often portrayed as a tragic figure."

    "Trong văn học lãng mạn, nữ thần nước thường được khắc họa như một nhân vật bi thảm."

  • "The ballet 'Ondine' is based on the tale of an undine."

    "Vở ballet 'Ondine' dựa trên câu chuyện về một nữ thần nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun undine nàng tiên cá, tinh linh nước
Verb undulate gợn sóng, nhấp nhô
Noun undulation sự gợn sóng, sự nhấp nhô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Truyền thuyết, Thần thoại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unda
Neo-Latin (Paracelsus)
Undina
English
undine

Nguồn gốc từ Paracelsus

Từ 'undine' được nhà giả kim và bác sĩ người Thụy Sĩ Paracelsus đặt ra vào thế kỷ 16. Ông đã phân loại các tinh linh nguyên tố, và 'undine' dùng để chỉ các tinh linh nước, thường có hình dạng giống con người nhưng không có linh hồn. Chúng được cho là có thể có được linh hồn bằng cách kết hôn với một người phàm.

Usage Note

Undine thường xuất hiện trong các câu chuyện và truyền thuyết lãng mạn, thường gắn liền với hình ảnh một người phụ nữ xinh đẹp sống dưới nước. Khái niệm này bắt nguồn từ giả thuyết của Paracelsus về các nguyên tố có liên quan đến các linh hồn. Không nên nhầm lẫn 'undine' với 'naiad', mặc dù cả hai đều là linh hồn nước, 'naiad' cụ thể hơn là linh hồn của một con suối, sông hoặc hồ, thường gắn liền với một địa điểm cụ thể, trong khi 'undine' mang tính tổng quát hơn.

Prepositions

of

'Undine of the lake' miêu tả undine thuộc về hoặc cư ngụ ở hồ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undine
  • mysterious a mysterious undine
    (một tinh linh nước bí ẩn)
  • beautiful a beautiful undine
    (một tinh linh nước xinh đẹp)
  • ethereal an ethereal undine
    (một tinh linh nước thanh tao, siêu thoát)
Verb + undine
  • encounter to encounter an undine
    (bắt gặp một tinh linh nước)
  • see to see an undine
    (nhìn thấy một tinh linh nước)
Undine + Verb
  • sings the undine sings
    (tinh linh nước hát)
  • emerges the undine emerges
    (tinh linh nước xuất hiện)

Idioms

  • an undine's embrace

    vòng tay quyến rũ nhưng nguy hiểm của nước

    "He fell for the sea's allure, experiencing an undine's embrace."

    (Anh ta say mê sức hút của biển cả, trải nghiệm vòng tay quyến rũ nhưng nguy hiểm của nước.)

  • to have an undine's heart

    có một trái tim khó nắm bắt, thay đổi thất thường như nước

    "She was beautiful but elusive; many said she had an undine's heart."

    (Cô ấy xinh đẹp nhưng khó nắm bắt; nhiều người nói cô ấy có một trái tim khó nắm bắt như tinh linh nước.)

  • to sing like an undine

    hát hay mê hồn nhưng có thể mang theo sự quyến rũ nguy hiểm

    "Her voice was enchanting, truly singing like an undine."

    (Giọng hát của cô ấy thật mê hoặc, đúng là hát như một tinh linh nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undine

noun
Lật mặt

Một nữ thần nước; một linh hồn nữ của nước trong văn hóa dân gian.

"The story tells of an undine who fell in love with a mortal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the old legends, an undine, a water nymph, possessed incredible beauty.
Trong những truyền thuyết cổ, một undine, một nữ thần nước, sở hữu vẻ đẹp khó tin.
Phủ định
Unlike other mythical creatures, the undine, a being of pure water, cannot survive without moisture.
Không giống như những sinh vật thần thoại khác, undine, một sinh vật của nước thuần khiết, không thể tồn tại nếu không có độ ẩm.
Nghi vấn
Legend says, does an undine, a spirit of the lakes, grant wishes to those who find her?
Truyền thuyết kể rằng, phải chăng một undine, một linh hồn của hồ nước, ban điều ước cho những ai tìm thấy cô ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undine".

Tinh linh nguyên tố của Paracelsus

Trong thần thoại của Paracelsus, undine là một trong bốn loại tinh linh nguyên tố (elementals), đại diện cho nước, cùng với sylph (khí), salamander (lửa) và gnome (đất). Undine thường được miêu tả là sinh vật nữ tính xinh đẹp sống trong nước, thiếu linh hồn nhưng có thể có được linh hồn bằng cách kết hôn với con người.

Ảnh hưởng trong văn học và nghệ thuật

Khái niệm undine đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm văn học và nghệ thuật. Nổi bật nhất là tiểu thuyết 'Undine' (1811) của Friedrich de la Motte Fouqué, một câu chuyện lãng mạn về một tinh linh nước kết hôn với một hiệp sĩ để có được linh hồn. Tác phẩm này sau đó đã được chuyển thể thành nhiều vở opera và ballet nổi tiếng, như vở ballet 'Ondine' của nhà soạn nhạc Cesare Pugni.