undine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A water nymph; a female spirit of the waters in folklore.
Vietnamese Meaning
Một nữ thần nước; một linh hồn nữ của nước trong văn hóa dân gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The story tells of an undine who fell in love with a mortal."
"Câu chuyện kể về một nữ thần nước đem lòng yêu một người phàm."
-
"In Romantic literature, the undine is often portrayed as a tragic figure."
"Trong văn học lãng mạn, nữ thần nước thường được khắc họa như một nhân vật bi thảm."
-
"The ballet 'Ondine' is based on the tale of an undine."
"Vở ballet 'Ondine' dựa trên câu chuyện về một nữ thần nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | undine | nàng tiên cá, tinh linh nước |
| Verb | undulate | gợn sóng, nhấp nhô |
| Noun | undulation | sự gợn sóng, sự nhấp nhô |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Undine thường xuất hiện trong các câu chuyện và truyền thuyết lãng mạn, thường gắn liền với hình ảnh một người phụ nữ xinh đẹp sống dưới nước. Khái niệm này bắt nguồn từ giả thuyết của Paracelsus về các nguyên tố có liên quan đến các linh hồn. Không nên nhầm lẫn 'undine' với 'naiad', mặc dù cả hai đều là linh hồn nước, 'naiad' cụ thể hơn là linh hồn của một con suối, sông hoặc hồ, thường gắn liền với một địa điểm cụ thể, trong khi 'undine' mang tính tổng quát hơn.
Prepositions
'Undine of the lake' miêu tả undine thuộc về hoặc cư ngụ ở hồ đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mysterious a mysterious undine (một tinh linh nước bí ẩn)
-
beautiful a beautiful undine (một tinh linh nước xinh đẹp)
-
ethereal an ethereal undine (một tinh linh nước thanh tao, siêu thoát)
-
encounter to encounter an undine (bắt gặp một tinh linh nước)
-
see to see an undine (nhìn thấy một tinh linh nước)
-
sings the undine sings (tinh linh nước hát)
-
emerges the undine emerges (tinh linh nước xuất hiện)
Idioms
-
an undine's embrace
vòng tay quyến rũ nhưng nguy hiểm của nước
"He fell for the sea's allure, experiencing an undine's embrace."
(Anh ta say mê sức hút của biển cả, trải nghiệm vòng tay quyến rũ nhưng nguy hiểm của nước.)
-
to have an undine's heart
có một trái tim khó nắm bắt, thay đổi thất thường như nước
"She was beautiful but elusive; many said she had an undine's heart."
(Cô ấy xinh đẹp nhưng khó nắm bắt; nhiều người nói cô ấy có một trái tim khó nắm bắt như tinh linh nước.)
-
to sing like an undine
hát hay mê hồn nhưng có thể mang theo sự quyến rũ nguy hiểm
"Her voice was enchanting, truly singing like an undine."
(Giọng hát của cô ấy thật mê hoặc, đúng là hát như một tinh linh nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undine
nounMột nữ thần nước; một linh hồn nữ của nước trong văn hóa dân gian.
"The story tells of an undine who fell in love with a mortal."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In the old legends, an undine, a water nymph, possessed incredible beauty. |
Trong những truyền thuyết cổ, một undine, một nữ thần nước, sở hữu vẻ đẹp khó tin. |
| Phủ định | Unlike other mythical creatures, the undine, a being of pure water, cannot survive without moisture. |
Không giống như những sinh vật thần thoại khác, undine, một sinh vật của nước thuần khiết, không thể tồn tại nếu không có độ ẩm. |
| Nghi vấn | Legend says, does an undine, a spirit of the lakes, grant wishes to those who find her? |
Truyền thuyết kể rằng, phải chăng một undine, một linh hồn của hồ nước, ban điều ước cho những ai tìm thấy cô ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undine".
