(Top Banner Ad)
water plants
A2
noun A2 Làm vườn, Nông nghiệp, Sinh học

water plants

UK: /ˈwɔːtə plɑːnts/ • US: /ˈwɔtər plænts/

Nghĩa tiếng Việt

tưới cây cây thủy sinh thực vật thủy sinh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plants that live in water; aquatic plants.

Vietnamese Meaning

Thực vật sống dưới nước; cây thủy sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water plants are important for maintaining the ecosystem of a lake."

    "Cây thủy sinh rất quan trọng trong việc duy trì hệ sinh thái của một hồ nước."

  • "She forgot to water the plants, and they all died."

    "Cô ấy quên tưới nước cho cây, và chúng đều chết."

  • "The water plants in the aquarium help to keep the water clean."

    "Cây thủy sinh trong bể cá giúp giữ cho nước sạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb water tưới nước
Noun plant cây
Noun planter người trồng cây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp, Sinh học

Sự kết hợp của 'Water' và 'Plants'

Cụm từ 'water plants' đơn giản chỉ là sự kết hợp của hai từ: 'water' (nước) và 'plants' (cây). Trong trường hợp này, 'water' đóng vai trò là một động từ, có nghĩa là 'tưới nước'. Vì vậy, 'water plants' có nghĩa đen là 'tưới nước cho cây'.

Usage Note

Chỉ các loại cây thích nghi với môi trường nước, có thể sống hoàn toàn hoặc một phần dưới nước. Ví dụ: hoa súng, bèo tây, rong đuôi chó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water plants
  • forgotten forgotten water plants
    (những cây bị bỏ quên tưới nước)
  • neglected neglected water plants
    (những cây bị bỏ bê việc tưới nước)
Verb + water plants
  • forget to forget to water plants
    (quên tưới cây)
  • remember to remember to water plants
    (nhớ tưới cây)
Adverb + water plants
  • regularly regularly water plants
    (thường xuyên tưới cây)
  • carefully carefully water plants
    (tưới cây cẩn thận)

Idioms

  • water under the bridge

    chuyện đã qua rồi, không đáng nhắc lại

    "What happened in the past is water under the bridge."

    (Chuyện xảy ra trong quá khứ là chuyện đã qua rồi.)

  • blood is thicker than water

    một giọt máu đào hơn ao nước lã; tình máu mủ ruột thịt quan trọng hơn những mối quan hệ khác

    "I know he's your friend, but blood is thicker than water. Family comes first."

    (Tôi biết anh ấy là bạn của bạn, nhưng một giọt máu đào hơn ao nước lã. Gia đình là trên hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water plants

noun
Lật mặt

Thực vật sống dưới nước; cây thủy sinh.

"Water plants are important for maintaining the ecosystem of a lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should water plants every day to keep them healthy.
Bạn nên tưới cây mỗi ngày để giữ cho chúng khỏe mạnh.
Phủ định
She must not water the plants too much; it could drown them.
Cô ấy không được tưới nước cho cây quá nhiều; nó có thể làm chúng chết đuối.
Nghi vấn
Can we water the plants now, or should we wait until later?
Chúng ta có thể tưới cây bây giờ không, hay chúng ta nên đợi đến sau?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water plants".

Tầm quan trọng của việc tưới cây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chăm sóc cây cối trong nhà và ngoài vườn được coi là một hoạt động thư giãn và có lợi cho sức khỏe tinh thần. Việc tưới cây thường xuyên được xem là một biểu hiện của sự quan tâm và trách nhiệm.

Ngày Trái Đất

Ngày Trái Đất (Earth Day) là một sự kiện hàng năm được tổ chức vào ngày 22 tháng 4 để thể hiện sự ủng hộ đối với việc bảo vệ môi trường. Vào ngày này, nhiều người tham gia vào các hoạt động như trồng cây, dọn dẹp rác thải và nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường. Việc tưới cây cũng là một hành động nhỏ nhưng ý nghĩa để góp phần bảo vệ Trái Đất.