planter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vật chứa để trồng cây, thường được sử dụng trong nhà hoặc trong vườn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a beautiful ceramic planter on her balcony."
"Cô ấy có một chậu trồng cây bằng gốm sứ rất đẹp trên ban công của mình."
-
"The window box serves as a planter for herbs."
"Hộp cửa sổ đóng vai trò như một chậu trồng thảo mộc."
-
"Historical records detail the lives of planters in colonial Virginia."
"Các ghi chép lịch sử mô tả chi tiết cuộc sống của những người chủ đồn điền ở bang Virginia thời thuộc địa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | plant | trồng cây, gieo hạt |
| Noun | plant | cây, thực vật; nhà máy |
| Noun | planting | sự trồng cây, việc gieo hạt |
| Noun | plantation | đồn điền, khu rừng trồng |
| Verb | replant | trồng lại |
| Verb | transplant | cấy ghép, di thực (cây) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'planter' chỉ một cái chậu hoặc hộp đựng được thiết kế đặc biệt để trồng cây. Khác với 'pot' (chậu), 'planter' có thể lớn hơn và mang tính trang trí cao hơn, đôi khi được sử dụng như một phần của thiết kế nội thất hoặc cảnh quan.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ vị trí của cây bên trong chậu (e.g., The flowers are planted *in* the planter.). 'on' có thể được dùng để chỉ vị trí của một vật gì đó đặt trên chậu (e.g., The bird sat *on* the planter.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large planter (chậu trồng cây lớn)
-
ceramic ceramic planter (chậu trồng cây bằng gốm sứ)
-
self-watering self-watering planter (chậu cây tự tưới)
-
experienced experienced planter (người trồng cây có kinh nghiệm)
-
buy buy a planter (mua một cái chậu cây)
-
fill fill a planter (with soil) (đổ đất vào chậu cây)
-
use use a planter (sử dụng chậu cây)
-
window window planter (bồn hoa cửa sổ)
-
seed seed planter (máy gieo hạt)
-
raised garden raised garden planter (bồn trồng cây trên cao)
Idioms
-
Window box planter
Một loại chậu dài, thường được đặt bên ngoài cửa sổ hoặc lan can để trồng hoa hoặc cây cảnh.
"She decorated her balcony with colorful flowers in window box planters."
(Cô ấy trang trí ban công bằng những bông hoa đầy màu sắc trong các bồn hoa cửa sổ.)
-
Self-watering planter
Chậu trồng cây có hệ thống tự động cung cấp nước cho cây trong một khoảng thời gian nhất định.
"I bought a self-watering planter for my herbs so I don't have to water them every day."
(Tôi mua một cái chậu cây tự tưới cho cây rau thơm của mình để không phải tưới nước mỗi ngày.)
-
Raised garden planter
Bồn trồng cây được nâng cao khỏi mặt đất, thường dùng trong vườn để dễ chăm sóc và kiểm soát đất.
"Using a raised garden planter helps prevent back strain while gardening."
(Sử dụng bồn trồng cây trên cao giúp tránh đau lưng khi làm vườn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
planter
nounMột vật chứa để trồng cây, thường được sử dụng trong nhà hoặc trong vườn.
"She has a beautiful ceramic planter on her balcony."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you buy a new planter, you will need to purchase some soil. |
Nếu bạn mua một cái chậu trồng cây mới, bạn sẽ cần mua một ít đất. |
| Phủ định | If you don't water the planter regularly, the plants won't thrive. |
Nếu bạn không tưới nước cho chậu cây thường xuyên, cây sẽ không phát triển mạnh. |
| Nghi vấn | Will the flowers bloom if I plant them in that planter? |
Hoa có nở không nếu tôi trồng chúng trong cái chậu đó? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the gardener will have been arranging the planters in the garden for five years. |
Đến năm sau, người làm vườn sẽ đã sắp xếp các chậu cây trong vườn được năm năm. |
| Phủ định | By the time the party starts, she won't have been filling the planters with flowers for very long. |
Vào thời điểm bữa tiệc bắt đầu, cô ấy sẽ chưa đổ đầy hoa vào các chậu cây được lâu. |
| Nghi vấn | Will the company have been manufacturing these ceramic planters for a decade by the end of this year? |
Liệu công ty sẽ đã sản xuất những chậu cây gốm này được một thập kỷ vào cuối năm nay? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planter".
