(Top Banner Ad)
planter
A2
noun A2 Làm vườn, Nông nghiệp, Đồ gia dụng

planter

UK: /ˈplɑːntər/ • US: /ˈplæntər/

Nghĩa tiếng Việt

chậu trồng cây hộp trồng cây người chủ đồn điền
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container for plants, typically used indoors or in a garden.

Vietnamese Meaning

Một vật chứa để trồng cây, thường được sử dụng trong nhà hoặc trong vườn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a beautiful ceramic planter on her balcony."

    "Cô ấy có một chậu trồng cây bằng gốm sứ rất đẹp trên ban công của mình."

  • "The window box serves as a planter for herbs."

    "Hộp cửa sổ đóng vai trò như một chậu trồng thảo mộc."

  • "Historical records detail the lives of planters in colonial Virginia."

    "Các ghi chép lịch sử mô tả chi tiết cuộc sống của những người chủ đồn điền ở bang Virginia thời thuộc địa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plant trồng cây, gieo hạt
Noun plant cây, thực vật; nhà máy
Noun planting sự trồng cây, việc gieo hạt
Noun plantation đồn điền, khu rừng trồng
Verb replant trồng lại
Verb transplant cấy ghép, di thực (cây)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp, Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planta
Old French
plante
English (verb)
plant
English (noun, verb)
planter

Từ Đất Đến Chậu: Hành Trình Của 'Planter'

Từ 'planta' trong tiếng Latin có nghĩa là 'gan bàn chân' (ám chỉ việc đặt chân xuống đất) hoặc 'cây non, chồi'. Từ đó hình thành động từ 'plant' (trồng cây) trong tiếng Anh. Hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động. Vì vậy, 'planter' ban đầu chỉ người trồng cây, và sau này còn được dùng để chỉ vật dụng (chậu, bồn) dùng để trồng cây, phản ánh quá trình phát triển của từ vựng theo nhu cầu sử dụng.

Usage Note

Từ 'planter' chỉ một cái chậu hoặc hộp đựng được thiết kế đặc biệt để trồng cây. Khác với 'pot' (chậu), 'planter' có thể lớn hơn và mang tính trang trí cao hơn, đôi khi được sử dụng như một phần của thiết kế nội thất hoặc cảnh quan.

Prepositions

in on

'in' được dùng để chỉ vị trí của cây bên trong chậu (e.g., The flowers are planted *in* the planter.). 'on' có thể được dùng để chỉ vị trí của một vật gì đó đặt trên chậu (e.g., The bird sat *on* the planter.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + planter
  • large large planter
    (chậu trồng cây lớn)
  • ceramic ceramic planter
    (chậu trồng cây bằng gốm sứ)
  • self-watering self-watering planter
    (chậu cây tự tưới)
  • experienced experienced planter
    (người trồng cây có kinh nghiệm)
Verb + planter
  • buy buy a planter
    (mua một cái chậu cây)
  • fill fill a planter (with soil)
    (đổ đất vào chậu cây)
  • use use a planter
    (sử dụng chậu cây)
Noun + planter (types)
  • window window planter
    (bồn hoa cửa sổ)
  • seed seed planter
    (máy gieo hạt)
  • raised garden raised garden planter
    (bồn trồng cây trên cao)

Idioms

  • Window box planter

    Một loại chậu dài, thường được đặt bên ngoài cửa sổ hoặc lan can để trồng hoa hoặc cây cảnh.

    "She decorated her balcony with colorful flowers in window box planters."

    (Cô ấy trang trí ban công bằng những bông hoa đầy màu sắc trong các bồn hoa cửa sổ.)

  • Self-watering planter

    Chậu trồng cây có hệ thống tự động cung cấp nước cho cây trong một khoảng thời gian nhất định.

    "I bought a self-watering planter for my herbs so I don't have to water them every day."

    (Tôi mua một cái chậu cây tự tưới cho cây rau thơm của mình để không phải tưới nước mỗi ngày.)

  • Raised garden planter

    Bồn trồng cây được nâng cao khỏi mặt đất, thường dùng trong vườn để dễ chăm sóc và kiểm soát đất.

    "Using a raised garden planter helps prevent back strain while gardening."

    (Sử dụng bồn trồng cây trên cao giúp tránh đau lưng khi làm vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planter

noun
Lật mặt

Một vật chứa để trồng cây, thường được sử dụng trong nhà hoặc trong vườn.

"She has a beautiful ceramic planter on her balcony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy a new planter, you will need to purchase some soil.
Nếu bạn mua một cái chậu trồng cây mới, bạn sẽ cần mua một ít đất.
Phủ định
If you don't water the planter regularly, the plants won't thrive.
Nếu bạn không tưới nước cho chậu cây thường xuyên, cây sẽ không phát triển mạnh.
Nghi vấn
Will the flowers bloom if I plant them in that planter?
Hoa có nở không nếu tôi trồng chúng trong cái chậu đó?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the gardener will have been arranging the planters in the garden for five years.
Đến năm sau, người làm vườn sẽ đã sắp xếp các chậu cây trong vườn được năm năm.
Phủ định
By the time the party starts, she won't have been filling the planters with flowers for very long.
Vào thời điểm bữa tiệc bắt đầu, cô ấy sẽ chưa đổ đầy hoa vào các chậu cây được lâu.
Nghi vấn
Will the company have been manufacturing these ceramic planters for a decade by the end of this year?
Liệu công ty sẽ đã sản xuất những chậu cây gốm này được một thập kỷ vào cuối năm nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planter".

Người Trồng Cây và Vật Dụng Trồng Cây

Từ 'planter' mang hai ý nghĩa chính trong tiếng Anh hiện đại: một là người (hoặc máy móc) thực hiện việc trồng cây, hai là vật chứa (như chậu, bồn) dùng để trồng cây. Sự phân biệt này rất quan trọng để hiểu đúng ngữ cảnh. Ngày nay, việc sử dụng các 'planter' đa dạng (chậu thông minh, chậu tự tưới) là một phần của xu hướng làm vườn tại gia và xanh hóa đô thị.

Ý Nghĩa Lịch Sử: Thuộc Địa và Đồn Điền

Trong lịch sử, đặc biệt là trong bối cảnh các thuộc địa và việc khai thác đất đai, từ 'planter' còn được dùng để chỉ những người định cư, những người thiết lập đồn điền lớn (plantation), đặc biệt là ở các thuộc địa châu Mỹ hoặc vùng Caribe. Ý nghĩa này gắn liền với lịch sử thực dân, kinh tế nông nghiệp quy mô lớn và đôi khi là chế độ nô lệ, mang một ý nghĩa lịch sử sâu sắc mà người học cần lưu ý khi đọc các tài liệu cổ hoặc nghiên cứu lịch sử.