waterski
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, narrow piece of wood or other material that is attached to the foot and used for gliding over water while being pulled by a boat.
Vietnamese Meaning
Một tấm ván dài, hẹp được gắn vào chân và sử dụng để lướt trên mặt nước khi được thuyền kéo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She learned to waterski at a young age."
"Cô ấy học trượt nước từ khi còn nhỏ."
-
"Waterskiing is a popular summer activity."
"Trượt nước là một hoạt động mùa hè phổ biến."
-
"He enjoys waterskiing on the lake every weekend."
"Anh ấy thích trượt nước trên hồ vào mỗi cuối tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | waterskier | Người trượt ván nước |
| Verb | waterskiing | Trượt ván nước (dạng V-ing) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng số nhiều 'waterskis' khi nói về một cặp ván trượt nước. Khác với 'wakeboard', waterski thường sử dụng hai ván cho mỗi người.
Hành động này đòi hỏi kỹ năng giữ thăng bằng và phối hợp tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to learn to waterski (học trượt ván nước)
-
go go waterskiing (đi trượt ván nước)
-
try try waterskiing (thử trượt ván nước)
-
barefoot barefoot waterskiing (trượt ván nước bằng chân không)
-
competitive competitive waterskiing (trượt ván nước thi đấu)
Idioms
-
Life is not all beer and waterskiing
Cuộc sống không phải lúc nào cũng toàn màu hồng (không phải lúc nào cũng chỉ có những điều vui vẻ, thoải mái).
"He thought he'd get promoted quickly, but life is not all beer and waterskiing."
(Anh ấy nghĩ rằng anh ấy sẽ được thăng chức nhanh chóng, nhưng cuộc sống không phải lúc nào cũng toàn màu hồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waterski
danh từMột tấm ván dài, hẹp được gắn vào chân và sử dụng để lướt trên mặt nước khi được thuyền kéo.
"She learned to waterski at a young age."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she wanted to waterski in Miami. |
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn trượt nước ở Miami. |
| Phủ định | He told me that he didn't waterski last summer because he was busy. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không trượt nước vào mùa hè năm ngoái vì anh ấy bận. |
| Nghi vấn | She asked if I knew how to waterski. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết trượt nước không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waterski".
