(Top Banner Ad)
jet skiing
B1
noun B1 Giải trí, Thể thao dưới nước

jet skiing

UK: /ˈdʒet ˌskiːɪŋ/ • US: /ˈdʒet ˌskiːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lái mô tô nước chơi mô tô nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of riding a jet ski.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động lái mô tô nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jet skiing is a popular water sport during the summer."

    "Lái mô tô nước là một môn thể thao dưới nước phổ biến vào mùa hè."

  • "We went jet skiing on the lake."

    "Chúng tôi đã đi lái mô tô nước trên hồ."

  • "Jet skiing requires a license in some areas."

    "Lái mô tô nước yêu cầu bằng lái ở một số khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jet ski Phương tiện trượt nước cá nhân (ca nô cá nhân, mô tô nước)
Verb to jet ski Lái mô tô nước, trượt mô tô nước
Noun jet skier Người lái mô tô nước, người chơi mô tô nước
Noun jet skiing Hoạt động lái mô tô nước, môn thể thao mô tô nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao dưới nước

Etymology (Nguồn gốc)

English
jet
Norwegian
ski
English
jet ski
English
jet skiing

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'jet skiing' là danh động từ được tạo thành từ động từ 'to jet ski'. Bản thân từ 'jet ski' là sự kết hợp của hai yếu tố: 'jet' (phản lực) và 'ski' (ván trượt). 'Jet' ở đây chỉ hệ thống động cơ phản lực giúp phương tiện di chuyển nhanh trên mặt nước, tương tự như máy bay phản lực. 'Ski' liên tưởng đến môn trượt nước (water skiing), nơi người chơi trượt trên mặt nước. Vì vậy, 'jet ski' là một loại ván trượt nước chạy bằng động cơ phản lực, và 'jet skiing' là hoạt động lái chiếc ván trượt này.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hành động lái mô tô nước giải trí hoặc trong các cuộc thi. Khác với 'water skiing' (trượt nước), 'jet skiing' không kéo người trượt bằng thuyền mà tự di chuyển bằng mô tô nước.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ hành động 'jet skiing' như một môn thể thao hoặc hoạt động. Ví dụ: 'the sport of jet skiing'. 'in' được dùng khi nói về việc tham gia vào hoạt động này, ví dụ: 'He is interested in jet skiing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + jet skiing
  • go go jet skiing
    (đi chơi mô tô nước)
  • enjoy enjoy jet skiing
    (thích thú với việc lái mô tô nước)
  • try try jet skiing
    (thử lái mô tô nước)
Adjective + jet skiing
  • thrilling thrilling jet skiing
    (môn mô tô nước đầy kịch tính/hồi hộp)
  • safe safe jet skiing
    (lái mô tô nước an toàn)
  • adventurous adventurous jet skiing
    (môn mô tô nước mạo hiểm)
Noun + jet skiing
  • a day of a day of jet skiing
    (một ngày chơi mô tô nước)
  • the thrill of the thrill of jet skiing
    (sự phấn khích/hồi hộp của môn mô tô nước)

Idioms

  • go jet skiing

    Đi chơi mô tô nước

    "Let's go jet skiing this summer!"

    (Hãy đi chơi mô tô nước mùa hè này nhé!)

  • enjoy jet skiing

    Thích thú với việc lái mô tô nước

    "She truly enjoys jet skiing on the lake."

    (Cô ấy thực sự rất thích lái mô tô nước trên hồ.)

  • a jet skiing adventure

    Một cuộc phiêu lưu với mô tô nước

    "Our trip included an exciting jet skiing adventure."

    (Chuyến đi của chúng tôi có một cuộc phiêu lưu lái mô tô nước đầy thú vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jet skiing

noun
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động lái mô tô nước.

"Jet skiing is a popular water sport during the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys jet skiing every summer.
Cô ấy thích đi mô tô nước mỗi mùa hè.
Phủ định
They are not jet skiing because of the rough waves.
Họ không đi mô tô nước vì sóng lớn.
Nghi vấn
Have you ever tried jet skiing?
Bạn đã bao giờ thử đi mô tô nước chưa?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to go jet skiing at the beach this weekend.
Cô ấy dự định đi mô tô nước ở bãi biển vào cuối tuần này.
Phủ định
They are not going to try jet skiing because they are afraid of the water.
Họ sẽ không thử đi mô tô nước vì họ sợ nước.
Nghi vấn
Are you going to learn jet skiing during your vacation?
Bạn có định học đi mô tô nước trong kỳ nghỉ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jet skiing".

Môn thể thao mùa hè phổ biến

Jet skiing là một trong những hoạt động giải trí dưới nước phổ biến nhất ở các vùng ven biển và hồ lớn, đặc biệt vào mùa hè. Nó thường gắn liền với kỳ nghỉ dưỡng, sự tự do và cảm giác mạnh. Nhiều người xem đây là cách tuyệt vời để giải tỏa căng thẳng và tận hưởng thiên nhiên.

An toàn và quy định

Do tốc độ cao và tính chất mạo hiểm, jet skiing thường có các quy định an toàn nghiêm ngặt ở nhiều quốc gia. Người chơi thường được yêu cầu mặc áo phao, tuân thủ giới hạn tốc độ và khu vực hoạt động, đồng thời phải có kỹ năng lái nhất định để đảm bảo an toàn cho bản thân và những người xung quanh.