(Top Banner Ad)
braid
B1
noun B1 Thời trang, thủ công

braid

UK: /breɪd/ • US: /breɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tết bện bím tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A length of hair or other flexible material made up of three or more interlaced strands.

Vietnamese Meaning

Bím tóc, tết tóc; dải bện, dây bện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore her hair in a long braid."

    "Cô ấy để tóc dài tết bím."

  • "The girls braided each other's hair."

    "Các cô gái tết tóc cho nhau."

  • "The rope was made of braided nylon."

    "Sợi dây được làm từ nylon bện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unbraid Tháo bím tóc, tháo bện
Adjective braided Được tết, được bện (ví dụ: tóc tết, dây thừng bện)
Noun braider Người tết, máy tết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bregdaną
Old English
bregdan
Middle English
braiden
Modern English
braid

Từ 'Kéo nhanh' đến 'Tết lại'

Từ gốc của 'braid' là từ tiếng German cổ (*bregdaną), ban đầu có nghĩa là 'kéo căng', 'rút ra' hoặc 'di chuyển nhanh chóng'. Khi chuyển sang tiếng Anh cổ (bregdan), nghĩa của nó phát triển thành hành động 'dệt' hoặc 'đan lát'. Sự thay đổi này thể hiện hành động nhanh chóng và khéo léo khi đan xen ba hay nhiều sợi vật chất lại với nhau.

Usage Note

Chỉ kiểu tóc được tạo thành từ ba hoặc nhiều sợi tóc đan xen vào nhau. Cũng có thể chỉ các vật liệu khác được bện tương tự, ví dụ như dây thừng.

Prepositions

in with

'in a braid' chỉ kiểu tóc tết; 'braid with...' chỉ bện cái gì với cái gì

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Braid (Hành động)
  • weave weave a braid
    (Tết một bím tóc/bện một sợi)
  • undo undo a braid
    (Tháo một bím tóc)
  • tighten tighten the braid
    (Tết/bện chặt sợi bím)
Adjective + Braid (Miêu tả)
  • thick a thick braid
    (Một bím tóc dày)
  • elaborate an elaborate braid
    (Một kiểu tết tinh xảo/cầu kỳ)
  • long a long braid
    (Một bím tóc dài)
Noun + Braid (Loại bện)
  • French a French braid
    (Bím tóc tết kiểu Pháp)
  • rope a rope braid
    (Dây thừng được bện)
  • pigtails pigtails in braids
    (Tóc tết hai bên (kiểu đuôi heo))

Idioms

  • To wear one's hair in braids

    Để tóc tết, thắt bím

    "She decided to wear her hair in braids for the hot summer."

    (Cô ấy quyết định tết tóc để đối phó với mùa hè nóng bức.)

  • A three-strand braid (Metaphor)

    Sự kết hợp ba yếu tố (thường dùng trong bối cảnh hợp tác hoặc cấu trúc)

    "Their partnership formed a tight three-strand braid of trust, skill, and capital."

    (Mối quan hệ đối tác của họ tạo nên một sự kết hợp chặt chẽ ba yếu tố: lòng tin, kỹ năng và vốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

braid

noun
Lật mặt

Bím tóc, tết tóc; dải bện, dây bện.

"She wore her hair in a long braid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The girl who can braid hair quickly is very popular.
Cô gái mà có thể tết tóc nhanh chóng rất được yêu thích.
Phủ định
She didn't like the hairstyle which he tried to braid for her.
Cô ấy không thích kiểu tóc mà anh ấy đã cố gắng tết cho cô ấy.
Nghi vấn
Is that the woman whose daughter braids intricate patterns?
Đó có phải là người phụ nữ mà con gái tết những kiểu phức tạp không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves to braid hair: it's a relaxing and creative activity for her.
Cô ấy thích tết tóc: đó là một hoạt động thư giãn và sáng tạo đối với cô ấy.
Phủ định
I didn't braid my hair today: I was too busy to spend time on it.
Hôm nay tôi đã không tết tóc: Tôi quá bận để dành thời gian cho việc đó.
Nghi vấn
Did you braid your daughter's hair: she looks adorable with that style.
Bạn đã tết tóc cho con gái bạn à: Con bé trông thật đáng yêu với kiểu tóc đó.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes to braid her daughter's hair every morning.
Cô ấy thích tết tóc cho con gái mỗi sáng.
Phủ định
They don't braid their hair in the traditional style anymore.
Họ không còn tết tóc theo kiểu truyền thống nữa.
Nghi vấn
How often do you braid your hair?
Bạn tết tóc của bạn bao lâu một lần?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is braiding her daughter's hair right now.
Cô ấy đang tết tóc cho con gái mình ngay bây giờ.
Phủ định
They are not braiding the ropes together; they're tying them.
Họ không tết những sợi dây thừng lại với nhau; họ đang buộc chúng.
Nghi vấn
Are you braiding your own hair or is someone helping you?
Bạn đang tự tết tóc hay ai đó đang giúp bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "braid".

Biểu tượng địa vị xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các bộ lạc người Mỹ bản địa và các cộng đồng châu Phi, kiểu tóc tết (braids) không chỉ là thời trang. Chúng thường mang ý nghĩa sâu sắc, biểu thị địa vị xã hội, độ tuổi, tình trạng hôn nhân, hoặc thậm chí là cấp bậc quân sự. Các kiểu tết phức tạp có thể truyền đạt thông tin về lịch sử cá nhân hoặc bộ tộc.

Tóc tết thời Trung cổ

Ở Châu Âu thời Trung cổ, kiểu tóc tết là phổ biến, đặc biệt đối với phụ nữ trẻ. Khi phụ nữ kết hôn, họ thường che tóc bằng khăn hoặc mũ, nhưng kiểu tết vẫn là nền tảng để giữ tóc gọn gàng. Tóc tết gọn gàng được coi là dấu hiệu của sự khiêm tốn và đức hạnh.