waxed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been treated with wax.
Vietnamese Meaning
Đã được xử lý hoặc phủ sáp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The floor was waxed to a shine."
"Sàn nhà đã được đánh sáp để tạo độ bóng."
-
"The car was waxed and buffed to perfection."
"Chiếc xe đã được đánh bóng và làm mịn hoàn hảo."
-
"She waxed her eyebrows at the salon."
"Cô ấy đã wax lông mày tại tiệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng quá khứ phân từ của động từ 'wax'. Thường được sử dụng để mô tả một vật thể đã được phủ một lớp sáp để bảo vệ, làm bóng hoặc loại bỏ lông.
Diễn tả hành động bôi sáp đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng trong ngữ cảnh đánh bóng bề mặt hoặc tẩy lông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly waxed floor (sàn nhà được đánh sáp rất bóng)
-
freshly freshly waxed car (xe hơi vừa được đánh sáp)
-
smoothly smoothly waxed surface (bề mặt được đánh sáp mịn màng)
-
waxed waxed paper (giấy sáp)
-
waxed waxed cotton (vải cotton sáp)
-
waxed waxed jacket (áo khoác sáp (thường chống nước))
-
get get waxed (tẩy lông bằng sáp)
-
had my skis had my skis waxed (đã đánh sáp cho ván trượt tuyết của tôi)
Idioms
-
waxed lyrical/eloquent
nói một cách hùng hồn, đầy cảm xúc và chi tiết
"She waxed lyrical about her trip to Italy, describing every little detail."
(Cô ấy đã nói rất hùng hồn về chuyến đi Ý của mình, miêu tả từng chi tiết nhỏ nhất.)
-
get waxed (slang)
(tiếng lóng) bị đánh bại thảm hại, thua cuộc một cách áp đảo
"Our team got waxed in the final game; it wasn't even close."
(Đội của chúng tôi đã bị đánh bại thảm hại trong trận chung kết; trận đấu không hề cân sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waxed
Động từ (quá khứ phân từ)Đã được xử lý hoặc phủ sáp.
"The floor was waxed to a shine."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She waxed the car yesterday. |
Cô ấy đã đánh bóng chiếc xe ngày hôm qua. |
| Phủ định | She did not wax the car yesterday. |
Cô ấy đã không đánh bóng chiếc xe ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did she wax the car yesterday? |
Cô ấy có đánh bóng chiếc xe ngày hôm qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waxed".
