(Top Banner Ad)
waxed
B1
Động từ (quá khứ phân từ) B1 Tổng quát

waxed

UK: /wækst/ • US: /wækst/

Nghĩa tiếng Việt

đã được wax đã bôi sáp đánh sáp tẩy lông bằng sáp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been treated with wax.

Vietnamese Meaning

Đã được xử lý hoặc phủ sáp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The floor was waxed to a shine."

    "Sàn nhà đã được đánh sáp để tạo độ bóng."

  • "The car was waxed and buffed to perfection."

    "Chiếc xe đã được đánh bóng và làm mịn hoàn hảo."

  • "She waxed her eyebrows at the salon."

    "Cô ấy đã wax lông mày tại tiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wax sáp, chất sáp
Verb wax đánh sáp, phủ sáp; tăng lên, tròn dần (trăng)
Adjective waxy như sáp, mềm mại, nhợt nhạt
Adjective waxen làm bằng sáp; nhợt nhạt, tái mét (da)
Adjective unwaxed chưa được đánh sáp, chưa phủ sáp
Noun waxer người/máy đánh sáp; người tẩy lông bằng sáp

Synonyms

Related Words

shaved (cạo)epilated (nhổ)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weg-
Proto-Germanic
*wahsaz
Old English
weax
Middle English
wax
Modern English
wax

Nguồn gốc của từ "Wax"

Từ "wax" (sáp) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "weax", tiếng Proto-Germanic "*wahsaz", và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Indo-European "*weg-" có nghĩa là 'dệt, đan lát, kết nối' hoặc 'phát triển'. Điều này phản ánh việc sáp được sử dụng để nối các vật lại với nhau hoặc sự tăng trưởng của mặt trăng (waxing moon).

Ý nghĩa "Tăng trưởng" của "Wax"

Trong tiếng Anh, động từ "wax" không chỉ có nghĩa là phủ sáp mà còn có nghĩa là 'tăng lên, lớn dần' (như trăng tròn). Do đó, "waxed" có thể chỉ trạng thái được phủ sáp hoặc trạng thái đã 'tăng lên' hay 'trở nên', như trong cụm "waxed eloquent" (nói hùng hồn).

Usage Note

Dạng quá khứ phân từ của động từ 'wax'. Thường được sử dụng để mô tả một vật thể đã được phủ một lớp sáp để bảo vệ, làm bóng hoặc loại bỏ lông.
Diễn tả hành động bôi sáp đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng trong ngữ cảnh đánh bóng bề mặt hoặc tẩy lông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waxed
  • highly highly waxed floor
    (sàn nhà được đánh sáp rất bóng)
  • freshly freshly waxed car
    (xe hơi vừa được đánh sáp)
  • smoothly smoothly waxed surface
    (bề mặt được đánh sáp mịn màng)
Noun + waxed
  • waxed waxed paper
    (giấy sáp)
  • waxed waxed cotton
    (vải cotton sáp)
  • waxed waxed jacket
    (áo khoác sáp (thường chống nước))
Verb + waxed
  • get get waxed
    (tẩy lông bằng sáp)
  • had my skis had my skis waxed
    (đã đánh sáp cho ván trượt tuyết của tôi)

Idioms

  • waxed lyrical/eloquent

    nói một cách hùng hồn, đầy cảm xúc và chi tiết

    "She waxed lyrical about her trip to Italy, describing every little detail."

    (Cô ấy đã nói rất hùng hồn về chuyến đi Ý của mình, miêu tả từng chi tiết nhỏ nhất.)

  • get waxed (slang)

    (tiếng lóng) bị đánh bại thảm hại, thua cuộc một cách áp đảo

    "Our team got waxed in the final game; it wasn't even close."

    (Đội của chúng tôi đã bị đánh bại thảm hại trong trận chung kết; trận đấu không hề cân sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waxed

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Đã được xử lý hoặc phủ sáp.

"The floor was waxed to a shine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She waxed the car yesterday.
Cô ấy đã đánh bóng chiếc xe ngày hôm qua.
Phủ định
She did not wax the car yesterday.
Cô ấy đã không đánh bóng chiếc xe ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did she wax the car yesterday?
Cô ấy có đánh bóng chiếc xe ngày hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waxed".

Nến và Nghi lễ

Sáp là vật liệu chính để làm nến, và nến có một vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Chúng được dùng trong các lễ kỷ niệm (sinh nhật), nghi lễ tôn giáo (Giáng sinh, Phục sinh) và để tạo không khí ấm cúng, lãng mạn. Từ "waxed" (được làm bằng sáp) gợi nhớ đến những đồ vật này.

Tẩy lông bằng sáp (Waxing)

Trong văn hóa làm đẹp hiện đại, "waxing" (tẩy lông bằng sáp) là một phương pháp phổ biến để loại bỏ lông không mong muốn trên cơ thể. Khi một người nói "I got waxed", họ thường ám chỉ việc đã thực hiện dịch vụ tẩy lông này. Đây là một tập tục thẩm mỹ khá phổ biến ở phương Tây.