(Top Banner Ad)
treated
B1
Động từ (quá khứ/phân từ 2) B1 Tổng quát

treated

UK: /ˈtriːtɪd/ • US: /ˈtriːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được đối xử đã điều trị đã xử lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'treat'. To behave toward someone or deal with something in a particular way.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và phân từ 2 của 'treat'. Đối xử với ai đó hoặc giải quyết vấn đề gì đó theo một cách cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was treated with antibiotics."

    "Bệnh nhân đã được điều trị bằng kháng sinh."

  • "She treated me with respect."

    "Cô ấy đối xử với tôi bằng sự tôn trọng."

  • "The water was treated to remove impurities."

    "Nước đã được xử lý để loại bỏ tạp chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb treat đối xử, chữa trị
Noun treatment sự đối xử, sự điều trị
Adjective treatable có thể điều trị được
Noun treaty hiệp ước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tractare
Old French
traiter
English
treat
English
treated

Nguồn gốc của 'Treated'

Từ 'treated' xuất phát từ tiếng Latin 'tractare,' có nghĩa là 'xử lý' hoặc 'đối xử.' Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'traiter' và cuối cùng trở thành 'treat' trong tiếng Anh. 'Treated' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'treat,' mang ý nghĩa là đã được xử lý hoặc đối xử theo một cách nào đó. Câu chuyện này cho thấy sự chuyển đổi thú vị của từ ngữ qua các ngôn ngữ và thời gian.

Usage Note

Khi là dạng quá khứ hoặc phân từ 2 của 'treat', 'treated' biểu thị một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Nó có thể mang nhiều sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ đối xử tử tế đến giải quyết vấn đề một cách chuyên nghiệp.
Trong nghĩa này, 'treated' mang ý nghĩa hào phóng, thể hiện hành động tặng quà hoặc chiêu đãi ai đó.

Prepositions

with for as

'Treated with' có nghĩa là được xử lý bằng một phương pháp hoặc chất cụ thể. 'Treated for' nghĩa là được điều trị cho một bệnh hoặc tình trạng nào đó. 'Treated as' có nghĩa là được coi như hoặc được xem như là.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + treated
  • properly properly treated
    (được đối xử đúng mực)
  • well well treated
    (được đối xử tốt)
  • badly badly treated
    (bị đối xử tệ bạc)
Verb + treated
  • be be treated with respect
    (được đối xử tôn trọng)
  • get get treated for
    (được điều trị cho bệnh gì)
  • have have been treated
    (đã được đối xử/điều trị)

Idioms

  • treat someone like dirt

    đối xử với ai đó rất tệ, khinh thường ai đó

    "He treated her like dirt after she lost her job."

    (Anh ta đối xử với cô ấy rất tệ sau khi cô ấy mất việc.)

  • treat yourself

    tự thưởng cho bản thân

    "I've been working hard all week, I'm going to treat myself to a nice dinner."

    (Tôi đã làm việc chăm chỉ cả tuần, tôi sẽ tự thưởng cho mình một bữa tối ngon lành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treated

Động từ (quá khứ/phân từ 2)
Lật mặt

Quá khứ và phân từ 2 của 'treat'. Đối xử với ai đó hoặc giải quyết vấn đề gì đó theo một cách cụ thể.

"The patient was treated with antibiotics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treated".

Khái niệm 'Treat' trong Văn hóa Phương Tây

Ở các nước phương Tây, 'treat' có nghĩa là mời ai đó (thường là đồ ăn hoặc thức uống) như một hành động tử tế hoặc ăn mừng. Ví dụ, bạn có thể 'treat' bạn bè của mình khi có dịp đặc biệt. Điều này thể hiện sự hào phóng và tình bạn.