treated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'treat'. To behave toward someone or deal with something in a particular way.
Vietnamese Meaning
Quá khứ và phân từ 2 của 'treat'. Đối xử với ai đó hoặc giải quyết vấn đề gì đó theo một cách cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient was treated with antibiotics."
"Bệnh nhân đã được điều trị bằng kháng sinh."
-
"She treated me with respect."
"Cô ấy đối xử với tôi bằng sự tôn trọng."
-
"The water was treated to remove impurities."
"Nước đã được xử lý để loại bỏ tạp chất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là dạng quá khứ hoặc phân từ 2 của 'treat', 'treated' biểu thị một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Nó có thể mang nhiều sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ đối xử tử tế đến giải quyết vấn đề một cách chuyên nghiệp.
Trong nghĩa này, 'treated' mang ý nghĩa hào phóng, thể hiện hành động tặng quà hoặc chiêu đãi ai đó.
Prepositions
'Treated with' có nghĩa là được xử lý bằng một phương pháp hoặc chất cụ thể. 'Treated for' nghĩa là được điều trị cho một bệnh hoặc tình trạng nào đó. 'Treated as' có nghĩa là được coi như hoặc được xem như là.
Collocations (Từ đi kèm)
-
properly properly treated (được đối xử đúng mực)
-
well well treated (được đối xử tốt)
-
badly badly treated (bị đối xử tệ bạc)
-
be be treated with respect (được đối xử tôn trọng)
-
get get treated for (được điều trị cho bệnh gì)
-
have have been treated (đã được đối xử/điều trị)
Idioms
-
treat someone like dirt
đối xử với ai đó rất tệ, khinh thường ai đó
"He treated her like dirt after she lost her job."
(Anh ta đối xử với cô ấy rất tệ sau khi cô ấy mất việc.)
-
treat yourself
tự thưởng cho bản thân
"I've been working hard all week, I'm going to treat myself to a nice dinner."
(Tôi đã làm việc chăm chỉ cả tuần, tôi sẽ tự thưởng cho mình một bữa tối ngon lành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
treated
Động từ (quá khứ/phân từ 2)Quá khứ và phân từ 2 của 'treat'. Đối xử với ai đó hoặc giải quyết vấn đề gì đó theo một cách cụ thể.
"The patient was treated with antibiotics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treated".
