(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ shaved
A2

shaved

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

đã cạo cạo rồi trọc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shaved'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'shave': cạo, làm nhẵn bằng cách cắt sát da (thường là râu trên mặt đàn ông).

Definition (English Meaning)

Past simple and past participle of 'shave': to remove hair from the body, especially a man's face, by cutting it close to the skin with a razor.

Ví dụ Thực tế với 'Shaved'

  • "He shaved his beard off yesterday."

    "Hôm qua anh ấy đã cạo bộ râu của mình."

  • "He shaved before going to the interview."

    "Anh ấy đã cạo râu trước khi đi phỏng vấn."

  • "The ice was shaved to make snow cones."

    "Đá được bào để làm kem tuyết."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Shaved'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: shave (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
  • Adjective: có thể được dùng như tính từ (ví dụ: shaved head)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chăm sóc cá nhân/Ngoại hình

Ghi chú Cách dùng 'Shaved'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Diễn tả hành động cạo râu, lông (trên mặt hoặc các bộ phận khác của cơ thể). 'Shave' có nghĩa rộng hơn 'trim', vì 'trim' chỉ tỉa, cắt ngắn một chút, trong khi 'shave' là cạo sát da.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Shaved'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a shaved head.
Anh ấy có một cái đầu cạo trọc.
Phủ định
He doesn't have a shaved head.
Anh ấy không có một cái đầu cạo trọc.
Nghi vấn
Does he have a shaved head?
Anh ấy có một cái đầu cạo trọc không?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been shaving his head every morning since he joined the military.
Anh ấy đã cạo đầu mỗi sáng kể từ khi nhập ngũ.
Phủ định
I haven't been shaving regularly because I've been too busy with work.
Tôi đã không cạo râu thường xuyên vì tôi quá bận công việc.
Nghi vấn
Has he been shaving his beard recently to look younger?
Gần đây anh ấy có cạo râu để trông trẻ hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)