shaved
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'shave': to remove hair from the body, especially a man's face, by cutting it close to the skin with a razor.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'shave': cạo, làm nhẵn bằng cách cắt sát da (thường là râu trên mặt đàn ông).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He shaved his beard off yesterday."
"Hôm qua anh ấy đã cạo bộ râu của mình."
-
"He shaved before going to the interview."
"Anh ấy đã cạo râu trước khi đi phỏng vấn."
-
"The ice was shaved to make snow cones."
"Đá được bào để làm kem tuyết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shave | cạo, gọt (râu, lông, tóc) |
| Noun | shave | sự cạo râu; lần cạo râu |
| Noun | shaver | máy cạo râu; người cạo râu |
| Noun | shaving | sự cạo râu; vật liệu bị cạo (dăm bào, bọt cạo râu) |
| Adjective | shaven | đã được cạo (tóc, râu, lông) |
| Adjective | unshaven | chưa cạo râu, để râu rậm |
| Adjective | clean-shaven | cạo nhẵn nhụi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động cạo râu, lông (trên mặt hoặc các bộ phận khác của cơ thể). 'Shave' có nghĩa rộng hơn 'trim', vì 'trim' chỉ tỉa, cắt ngắn một chút, trong khi 'shave' là cạo sát da.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean- clean-shaved (cạo nhẵn nhụi)
-
freshly freshly shaved (mới cạo)
-
closely closely shaved (cạo sát chân (râu/tóc))
-
shaved shaved ice (đá bào)
-
shaved shaved head (đầu cạo trọc)
-
shaved shaved meat (thịt thái lát mỏng (như thịt nguội để kẹp bánh))
Idioms
-
a close shave
thoát hiểm trong gang tấc, một tình huống nguy hiểm suýt xảy ra
"We had a close shave on the motorway when a car suddenly swerved into our lane."
(Chúng tôi đã thoát hiểm trong gang tấc trên đường cao tốc khi một chiếc xe đột ngột lạng vào làn của chúng tôi.)
-
shave something off
cắt giảm, giảm bớt (chi phí, thời gian, số lượng)
"We managed to shave a few minutes off the record time for the race."
(Chúng tôi đã xoay sở để giảm đi vài phút so với kỷ lục thời gian của cuộc đua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shaved
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'shave': cạo, làm nhẵn bằng cách cắt sát da (thường là râu trên mặt đàn ông).
"He shaved his beard off yesterday."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a shaved head. |
Anh ấy có một cái đầu cạo trọc. |
| Phủ định | He doesn't have a shaved head. |
Anh ấy không có một cái đầu cạo trọc. |
| Nghi vấn | Does he have a shaved head? |
Anh ấy có một cái đầu cạo trọc không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he has shaved his head, he will look younger. |
Nếu anh ấy cạo trọc đầu, anh ấy sẽ trông trẻ hơn. |
| Phủ định | If you don't shave regularly, you won't have a smooth face. |
Nếu bạn không cạo râu thường xuyên, bạn sẽ không có một khuôn mặt láng mịn. |
| Nghi vấn | Will she recognize him if he shaves his beard? |
Cô ấy có nhận ra anh ấy không nếu anh ấy cạo râu? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He shaved his beard this morning. |
Anh ấy đã cạo râu vào sáng nay. |
| Phủ định | Did he not shave his legs before going to the beach? |
Có phải anh ấy đã không cạo lông chân trước khi đi biển không? |
| Nghi vấn | Has the barber shaved the customer yet? |
Người thợ cắt tóc đã cạo cho khách hàng chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been shaving his head every morning since he joined the military. |
Anh ấy đã cạo đầu mỗi sáng kể từ khi nhập ngũ. |
| Phủ định | I haven't been shaving regularly because I've been too busy with work. |
Tôi đã không cạo râu thường xuyên vì tôi quá bận công việc. |
| Nghi vấn | Has he been shaving his beard recently to look younger? |
Gần đây anh ấy có cạo râu để trông trẻ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaved".
